TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: Ng��n ng��� Trung Qu���c (69 môn)

Môn: Tiếng Trung - Nghe 2 (182 tài liệu)

 
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  1997
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Hoa - Cuộc sống hàng ngày / Tri thức Việt; Phạm Xuân Thành (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Thanh Hóa : Thanh Hóa ,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Hoa - Giao tiếp xã hội / Tri thức Việt; Phạm Xuân Thành (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Thanh Hóa : Thanh Hóa,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Hoa - Mọi tình huống / Tri thức Việt; Phạm Xuân Thành (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Thanh Hóa : Thanh Hóa,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
30 phút tự học giao tiếp tiếng Trung mỗi ngày / The Zhishi, Ngọc Hân (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
301 câu đàm thoại tiếng hoa / Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  1997
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lực
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
345 Câu khẩu ngữ tiếng Hán . Tập 3 / Trần Hiền Thần; Trần Thị Thanh Liêm (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán = : 345 Spoken Chinese expressions. Tập 1, Textbook / Trần Hiền Thần.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán = : 345 Spoken Chinese expressions. Tập 2, Textbook / Trần Hiền Thần.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
345 Câu khẩu ngữ tiếng Hán = : 345 Spoken Chinese expressions. Tập 3, Textbook / Trần Hiền Thần.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
345 Câu khẩu ngữ tiếng Hán = : 345 Spoken Chinese expressions. Tập 4, Textbook / Trần Hiền Thần.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
500 chữ tiếng Hoa cách viết cho người mới học / Trần Trương Thêm, Trần Kim Thoa, Nguyễn Văn Út
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn hóa Thông tin,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A Chinese - English dictionary = 汉英词典 / 北京外国语学院英语系《汉英词典》编写组编.
Thông tin xuất bản: 北京 : 商务印书馆,  1980
Ký hiệu phân loại: 495.1321
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A dictionary of Chinese characters : accessed by phonetics / Stewart Paton.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2008
Ký hiệu phân loại: 495.1321
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A Frequency Dictionary Of Mandarin Chinese[Book :]core vocabulary for learners /Richard Xiao, Paul Rayson, Tony McEnery.
Thông tin xuất bản: New York : Routledge,  2009.
Ký hiệu phân loại: 495.1 321
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
A practical course of Chinese - English translation / Tan Yun Jie Shen Jin Hua Zhu.
Thông tin xuất bản: China : Hunan University Press Pub,  2003.
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A Study of Cultural Interaction and Linguistic Contact : Approaching Chinese Linguistics from the Periphery
Thông tin xuất bản: Goettingen : Vandenhoeck & Ruprecht,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Advances in Chinese As a Second Language : Acquisition and Processing.
Thông tin xuất bản: Newcastle upon Tyne : Bristol : Cambridge Scholars Publisher ISD [Distributor]  2014
Ký hiệu phân loại: 495.1824
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
Bài tập giáo trình Hán ngữ sơ cấp / Đặng Thị Hồng Hạnh...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bài tập Hán Ngữ : giáo trình / Vũ Thị Lý.
Thông tin xuất bản: Cần Thơ : Đại học Cần Thơ ,  2004
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bài tập luyện dịch Việt Hoa : biên soạn theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bảng tra hán tự và cách đọc theo âm Hán-âm Nhật / Ngọc Loan
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thanh niên,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Business Chinese for beginner New century business Chinese series : Reading / Dong Jin;Foreign language teaching and reseach press.
Thông tin xuất bản: Beijing : 外语教学与研究出版社,  2007
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Business Chinese for beginner New century business Chinese series : Speaking / Dong Jin;Foreign language teaching and reseach press.
Thông tin xuất bản: Beijing : 外语教学与研究出版社,  2007
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Business Chinese for Beginner Reading / Dong Jin.
Thông tin xuất bản: China : Foreign Languages Teaching and Research Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Business Chinese for Beginner Speaking / Wang Min, Zhang Baoling.
Thông tin xuất bản: China : Foreign Languages Teaching and Research Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cấu trúc - mẫu câu thường dùng trong tiếng Hoa từ A đến Z / Tô Phương Cường (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TPHCM : Văn hóa - văn nghệ,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Chapter 12 Chinese media translation
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.1802
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter 2 Public Diplomacy Strategies Represented Domestically through Ports along 21st Maritime Silk Road : A Case Study of Ningbo Zhoushan Port
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2021
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter A: Non-Predicative Adjectives
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter Appendix V: Sample Segmented Text [Ya(Elegant) Level]
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter Appendix VI: A Complete List of Parts of Speech in Mandarin Chinese
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter Appendix VII: A Complete Table of Localizers
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter C: Conjunction
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter D: Adverbs
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter I: Interjections
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter Introduction to CKIP Parts of Speech System
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter N: Content Words
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter P: Preposition
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter T: Particles
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter V: Verbs
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chinese : a comprehensive grammar / Yip Po-Ching and Don Rimmington.
Thông tin xuất bản: London : Routlege,  2004
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Chinese for dummies / by Wendy Abraham.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub.,  2005
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Chinese News Discourse : From Perspectives of Communication, Linguistics and Pedagogy
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis,  2021
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chinese phrases for dummies(r) / Wendy Abraham.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub. Inc.,  2005
Ký hiệu phân loại: 495.183421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Chinese Romanization Self-Study Guide / Dennis K. Yee.
Thông tin xuất bản: Honolulu : University Press of Hawaii,  1975.
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chinese Romanization Self-Study Guide Dennis K. Yee.
Thông tin xuất bản: Honolulu : University Press of Hawaii,  1975
Ký hiệu phân loại: 495.111
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chinh phục kỹ năng viết văn tiếng Hoa toàn tập : Cẩm nang viết văn dành cho học viên tự nâng cao trình độ / Nguyễn Đình Phức (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học tổng hợp TP.HCM,  2022
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường; Đặng Thúy Thúy (dịch); Trương Gia Quyền (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Classical chinese : a basic reader / Naiying Yuan, Haitao Tang, James Geiss.
Thông tin xuất bản: Princeton, NJ : Princeton University Press  1984
Ký hiệu phân loại: 495.186421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cùng tôi học tiếng Hán : Giáo trình chữ Hán (1) / Trần Di.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc. Tập 1 / Triệu Kim Minh (chủ biên); Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân (biên soạn); Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp TP.HCM : Công Ty TNHH Nhân Trí Việt,  2010
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc. Tập 1 = 短期速成外国人汉语会话课本 / Triệu Kim Anh (chủ biên); Tô Minh Hà, Hồ Hiếu Bân (biên soạn); Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt  2010
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Đọc và viết tiếng Hoa chữ giản thể / Gia Việt.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân trí,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Formal aspects of Chinese grammar / Jie Xu, University of Macau, China.
Thông tin xuất bản: [Hackensack] New Jersey : World Scientific,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK . Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK . Tập 3 / Khương Lệ Bình, Vu Diểu, Lý Lâm ; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK : Sách bài tập . Tập 3 / Khương Lệ Bình, Vu Diểu, Lý Lâm ; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK : Sách bài tập . Tập 1 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK : Sách bài tập . Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 4 . Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 5 : Sách bài tập . Tập 1 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 5 : Sách bài tập. Tập 2 / Khương Lệ Bình (chủ biên),...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 5. Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2017
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 6 : sách bài tập. Tập 1 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 6 : sách bài tập. Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 6. Tập 1 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK 6. Tập 2 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình chuẩn HSK. Tập 1 / Khương Lệ Bình,...[và những người khác]; Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Trí Việt  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ Boya : Sơ Cấp Sách bài tập kèm đáp án. Tập 1 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Từ Tinh Ngưng (Chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc Gia Hà Nội,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ Boya : Sơ Cấp Sách bài tập kèm đáp án. Tập 2 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Từ Tinh Ngưng (Chủ biên); Nguyễn Hoàng Anh(Biên dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc Gia Hà Nội,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ Boya : Trung Cấp 2. Tập 1 / Lý Hiểu Kỳ, Triệu Diên Phong (Chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 1- Quyển 1 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Dương Văn Vượng (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. Tập 1, Quyển thượng / Trần Thị Thanh Liêm (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại Học Quốc dân Hà Nội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 1-Quyển 2 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán Ngữ. Tập 2. Quyển thượng 3 / Dương Ký Châu; Trần Thị Thanh Liêm (biên dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 2-Quyển 1 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Nguyễn Thị Hạnh(dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 2-Quyển 2 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Dương Văn Vượng (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 3-Quyển 1 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Nguyễn Thị Hạnh(dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình Hán ngữ. tập 3-Quyển 2 / Dương Ký Châu (chủ biên); Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện nghe Hán ngữ : bản dịch. Quyển cao cấp / Mạnh Quốc (chủ biên) ; Trần Thị Thanh Liêm (dịch)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện nghe Hán ngữ : nguyên bản. Quyển cao cấp / Mạnh Quốc (chủ biên) ; Trần Thị Thanh Liêm (dịch)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện nghe Hán ngữ : nguyên bản. Quyển sơ cấp / Mạnh Quốc (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện nghe Hán ngữ : nguyên bản. Quyển trung cấp / Mạnh Quốc (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Hoa trung cấp. Tập 1 / Nguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan (dịch và chú giải).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Văn hóa Sài Gòn,  2009
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Hoa trung cấp. Tập 2 / Nguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan (dịch và chú giải).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Văn hóa Sài Gòn,  2008
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Hoa. Tập 1 / Li Xiao Qí (biên soạn), Lê Đình Khẩn (bổ sung).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2001
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Trung du lịch / Trần Anh Tuấn...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2016
Ký hiệu phân loại: 495.180243384791
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Trung ngoại thương : Kinh doanh thành công / Vương Huệ Linh...[và những người khác]; Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Trung ngoại thương : kinh doanh thành công. Tập 1 / Nguyễn Thị Thanh Huệ (biên dịch);...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Trung ngoại thương : kinh doanh thành công. Tập 2 / Nguyễn Thị Thanh Huệ (dịch);...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hán - Việt tự điển / Thiều Chửu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2020
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Hán Văn / Trần Trọng San.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hán Văn giáo khoa thư / Võ Như Nguyệt, Nguyễn Hồng Giao; Nguyễn Minh Tiến (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đà Nẵng,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hán văn tự học / Nguyễn Văn Ba.
Thông tin xuất bản: Đồng Tháp : Đồng Tháp,  1992
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hán Việt : Từ điển giản yếu / Đào Duy Anh; Phan Bội Châu (hiệu đính)
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn hóa Thông tin ,  2005
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hán Việt thành ngữ cố sự / Hoàng Xuân Chỉnh; Huỳnh Vĩnh Phúc (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2022
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học chữ Hán chuẩn. Tập 1 = Learning Mandarin Chinese characters Vol 1 / Yi Ren; Trần Lâm (dịch); Đoàn Hữu Sơn, Lê Đình Luân (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2016
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình : trình độ cơ bản / Tai - Chi Chang (chủ biên) ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt ,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình : trình độ nâng cao / Liu Chongren (chủ biên) ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt ,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học nhanh nhớ lâu giao tiếp tiếng Trung : Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK / Kaixin, Nhã Lam.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2021
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học tiếng Trung Quốc cấp tốc trong 30 ngày : Trình độ sơ cấp / Trần Như, Lưu Lập Tân, Lưu Hồng (biên soạn); Nguyễn Thị Minh Hồng (Bản dịch tiếng Việt).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2008
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học tiếng Trung Quốc cấp tốc trong 30 ngày : Trình độ trung cấp / Trần Như, Lưu Lập Tân, Lưu Hồng (biên soạn); Nguyễn Thị Minh Hồng (Bản dịch tiếng Việt).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2008
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hướng dẫn tập viết chữ Hán : Biên soạn theo bộ giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học Xã Hội ,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ideography and Chinese language theory : a history / Timothy Michael O'Neill.
Thông tin xuất bản: Berlin : Walter de Gruyter GmbH,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.11
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Intermediate Cantonese : a grammar and workbook / Virginia Yip and Stephen Matthews.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2001
Ký hiệu phân loại: 495.17
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Intermediate written Chinese, practice essentials : read and write Mandarin Chinese as the Chinese do / Cornelius C. Kubler & Jerling Guo Kubler.
Thông tin xuất bản: North Clarendon, Vt : Tuttle Publishing,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.11
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Interpreting Chinese, interpreting China / edited by Robin Setton.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Philadelphia : John Benjamins Pub. Co.,  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1802
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Japanese models, Chinese culture and the dilemma of Taiwanese language reform / Ann Heylen.
Thông tin xuất bản: Wiesbaden : Harrassowitz,  2012.
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Joyful Chinese : Vui học tiếng Trung giao tiếp / The Zhishi, Nhã Lam.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Joyful Chinese : Vui học tiếng Trung tập viết chữ Hán / The Zhishi, Nhã Lam.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Learning Chinese : linguistic, sociocultural, and narrative perspectives [electronic resource] / Patricia Duff.
Thông tin xuất bản: Berlin ; Boston : De Gruyter Mouton,  2013.
Ký hiệu phân loại: 495.1071
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện dịch Hoa Việt Việt Hoa / Trần Thanh Liêm, Trần Hoài Thu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn hóa Thông tin,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp / Mao Duyệt (chủ biên); Triệu Tú Quyên, Chu Duyệt (biên soạn).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2016
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ tiền trung cấp / Mao Duyệt (chủ biên); Tỉnh Mộng Nhiên, Lưu Trường Chinh (biên soạn).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2016
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện nghe tiếng Trung Quốc nghe tin tức / Ngô Trung Vĩ, Cao Thuận Toàn, Đào Luyện (chủ biên); Từ Hiểu Vũ (biên soạn)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện nghe tiếng Trung Quốc nghe tin tức cấp 10
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp / Mã Tiễn Phi (chủ biên); Lý Đức Quân, Thành Văn (biên soạn).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Nhân Trí Việt : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Mandarin Chinese Words and Parts of Speech : A Corpus-based Study / Chu-Ren Huang, Shu-Kai Hsieh, Keh-Jiann Chen.
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Modern Mandarin Chinese grammar : a practical guide / Claudia Ross and Jing-Heng Sheng Ma.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2006
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Modern Mandarin Chinese grammar : a practical guide / Claudia Ross, Jing-heng Sheng Ma.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung theo chủ đề bằng hình ảnh / Phương Dung.
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đà Nẵng,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
New perspectives on Chinese syntax / Waltraud Paul.
Thông tin xuất bản: Berlin ; Boston : De Gruyter,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ngữ pháp Hán ngữ thực dụng / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Nguyễn Thị Hạnh.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh,  2021
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ngữ pháp tiếng Trung thông dụng / Mã Chân; Hương Lan (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ngữ pháp Tiếng Trung thông dụng sơ trung cấp / Phương Linh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ngũ thiên tự : trình bày Việt-Hán-Nôm / Vũ Văn Kính, Khổng Đức (biên soạn).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Nhập môn giao tiếp Trung -Việt. Tập 1 / Trạch Diễm , Ngụy Canh Vân , Lư Lam Lam; Nguyễn Thị Thanh Hương (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Nhập môn giao tiếp Trung -Việt. Tập 2 / Trạch Diễm , Ngụy Canh Vân , Lư Lam Lam; Nguyễn Thị Thanh Hương (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Numerative und Numerativkonstruktionen im Deutschen und im Chinesischen / Chen, Aizheng.
Thông tin xuất bản: Tübingen : De Gruyter ,  1996
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Palatalisation im Russischen und Chinesischen
Thông tin xuất bản: Bern Peter Lang International Academic Publishers  1988
Ký hiệu phân loại: 495.115
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Palatalisation im Russischen und Chinesischen Gabriel Hong
Thông tin xuất bản: Frankfurt a.M. Peter Lang GmbH, Internationaler Verlag der Wissenschaften  1988
Ký hiệu phân loại: 495.115
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Phiên dịch Việt - Hán, Hán - Việt / Lê Đình Khẩn.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh,  2007
Ký hiệu phân loại: 495.1802
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Resumptivity in Mandarin Chinese : a minimalist account / Victor Junnan Pan.
Thông tin xuất bản: Berlin, Germany : De Gruyter Mouton,  2016.
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Side by Side Chinese & English Grammar / Feng-his Liu, Xiaozhou Wu, Rongrong Liao, and C. Frederick Farrell Jr, PhD.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Education,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Sinophone Southeast Asia : Sinitic Voices across the Southern Seas
Thông tin xuất bản: LEIDEN ; BOSTON : Brill,  2021
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Sổ tay lượng từ trong tiếng Hán hiện đại / Thu Trang (chủ biên); Minh Nguyệt (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Sổ tay người học tiếng Hoa / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2012
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Sổ tay từ vựng HSK - TOCFL : HSK cấp 1-2-3-4 TOCFL Band A / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Nguyễn Thị Hạnh.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh,  2021
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tân giáo trình Hán ngữ. tập 1 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (biên dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tân giáo trình Hán ngữ. tập 2 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (biên dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tân giáo trình Hán ngữ. tập 2 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (biên dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tân giáo trình Hán ngữ. tập 3 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (biên dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội,  2011
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tập viết 300 chữ Hán thông dụng / Phương Linh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí ,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Thần tốc tập viết chữ Hán / Phương Linh (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân trí ,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Thành ngữ Trung Việt thông dụng / Phương Linh (Chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Thành ngữ Trung Việt thông dụng / Phương Linh (Chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân Trí,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The acquisition of L2 Mandarin prosody : from experimental studies to pedagogical practice / Chunsheng Yang, University of Connecticut.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Philadelphia : John Benjamins Publishing Company,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.17
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The handbook of Chinese linguistics / C.T. James Huang, Y. H. Audrey Li, Andrew Simpson.
Thông tin xuất bản: Malden, MA Chichester, West Sussex, UK : Wiley-Blackwell,  2014.
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
The interfaces of Chinese syntax with semantics and pragmatics / Yicheng Wu.
Thông tin xuất bản: Abingdon, Oxon ; New York, NY : Routledge, an imprint of the Taylor & Francis Group,  2017.
Ký hiệu phân loại: 495.15
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The red book / Barbara Lehman.
Thông tin xuất bản: Boston : Houghton Mifflin,  2004
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The Routledge course in Chinese media literacy / Chris Wen-chao Li and Josephine H. Tsao.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2016.
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The Routledge course in modern Mandarin Chinese. Textbook level 2 : Simplified characters / Claudia Ross ... [et al.].
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2012.
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The Routledge Handbook of Chinese Translation
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis  2017
Ký hiệu phân loại: 495.1802
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
The Routledge Intermediate Chinese Reader / Helen H. Shen, Yunong Zhou, and Xiaoyuan Zhao.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge, Taylor & Francis Group,  2013.
Ký hiệu phân loại: 495.186421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
The Writing System of Scribe Zhou. Evidence from Late Pre-imperial Chinese Manuscripts and Inscriptions (5th-3rd Centuries BCE)
Thông tin xuất bản: De Gruyter  2016
Ký hiệu phân loại: 495.11109014
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Thư tín thương mại Hoa - Việt / Gia Linh (biên soạn).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hà Nội,  2007
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tiếng Hoa dùng trong du lịch / Trương Văn Giới , Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội ,  2010
Ký hiệu phân loại: 495.1802491
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tiếng Trung thương mại dành cho nhân viên công ty : Các mẫu câu giao tiếp trong thương mại. Các ví dụ điển hình. Các cấu trúc ngữ pháp cơ bản. / Thu Ngân, Phan Huệ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại Học Quốc Gia Hà Nội,  2018
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Translating Chinese culture : the process of Chinese-English translation / Valerie Pellatt, Eric T. Liu, Yalta Ya-Yun Chen.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge, Taylor & Francis Group,  2014.
Ký hiệu phân loại: 495.180221
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Truyện liêu trai / Thế giới Hoa ngữ
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2008
Ký hiệu phân loại: 495.186
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại / Trương Văn Giới, Lê Huy Thìn, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Nhà Xuất Bản Khoa Học xã Hội  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Từ điển Hán - Việt hiện đại / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Nhà Xuất Bản Khoa Học xã Hội,  2019
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Từ điển Hán Việt - Việt Hán hiện đại / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học xã hội Khoa Học xã Hội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Tự điển Hán Việt : Hán ngữ cổ đại và hiện đại / Trần Văn Chánh
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Từ điển Bách Khoa,  2013
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Từ điển Hoa - Việt : Thông dụng / Khổng Đức, Long Cương.
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đà Nẵng,  2016
Ký hiệu phân loại: 495.1395922
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Từ điển Hoa -Việt hiện đại thực dụng / Khổng Đức, Long Cương, Đạt Sĩ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Trẻ,  2000
Ký hiệu phân loại: 495.19223
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Từ điển thành ngữ, tục ngữ Hoa -Việt / Lê Khánh Trương, Lê Việt Anh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn Hóa Thông Tin,  1998
Ký hiệu phân loại: 495.19223
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản. Tập 1 / Đỗ Nhung (chủ biên); Cherry Wu (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản. Tập 2 / Giả Ích Dân(chủ biên); Cherry Vũ (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2015
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Tự học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng / Minh Nguyệt (chủ biên); Ngọc Hân (Hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 495.1802465
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Từ phản nghĩa trong tiếng Trung Quốc so sánh - đối chiếu Tiếng Việt.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đoàn Thanh Niên,  2001
Ký hiệu phân loại: 495.1
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề / Phương Linh (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Dân trí,  2017
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Using Chinese : a guide to contemporary usage / Yvonne Li Walls and Jan W. Walls.
Thông tin xuất bản: Cambridge, N.Y. : Cambridge University Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 495.182421
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
古代漢語(修訂本)上冊. volume 1 / 徐宗才, 李文 著.
Thông tin xuất bản: China : Beijing Language and Culture University Press,  2010
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
古代漢語(修訂本)下冊 / 徐宗才, 李文 著.
Thông tin xuất bản: China : Beijing Language and Culture University Press,  2010
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
汉语分级阅读3 = : Graded Chinese Reader 3 / Shi Ji.
Thông tin xuất bản: China : Sinolingua Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 495.183
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
汉语阅读教程.第 2册 / 彭志平编著.
Thông tin xuất bản: China : 北京语言大学出版社,  2009
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
汉语阅读教程.第 3册 / 彭志平编著.
Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社,  2010
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
汉语阅读教程.第1册 / 彭志平编著.
Thông tin xuất bản: China : 北京语言大学出版社,  2009
Ký hiệu phân loại: 495.18
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
现代汉语词汇教程 / 符 淮青.
Thông tin xuất bản: China : 北京大学出版社,  2004
Ký hiệu phân loại: 495.181
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ