TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: T��m l�� h���c (109 môn)

Môn: Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu Tâm lý học (36 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Môn học bao gồm những nội dung về khái niệm căn bản trong nghiên cứu và thống kê; thu thập dữ liệu thống kê; tóm tắt và trình bày dữ liệu; các số thống kê thông dụng; các hệ số tương quan; hồi qui tuyến tính; kiểm định về tham số tổng thể; phân tích phương sai một yếu tố và kiểm định chi bình phương.
 
100 Jahre akademische Psychologie in Hamburg. Eine Festschrift
Thông tin xuất bản: Hamburg Hamburg University Press  2014
Ký hiệu phân loại: 150.71143515
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
100 Jahre Hauptgebäude der Universität Hamburg. Reden der Festveranstaltung am 13. Mai 2011 und anlässlich der Benennung der Hörsäle H und K im Hauptgebäude der Universität nach dem Sozialökonomen Eduard Heimann (1889-1967) und dem Juristen Albrecht Mendelssohn Bartholdy (1874-1936)
Thông tin xuất bản: Hamburg Hamburg University Press  2012
Ký hiệu phân loại: 150.71143515
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
500 AP psychology questions to know by test day elektronisk ressurs / editors, Lauren Williams, Thomas A. Evangelist.
Thông tin xuất bản: Dubuque, Iowa : London : McGraw-Hill Contemporary Learning McGraw-Hill [distributor] ,  2011
Ký hiệu phân loại: 150.76
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
A History of the Psychology Schools at Adelaide’s Universities / Winefield, Tony ; Nettelbeck, Ted.
Thông tin xuất bản: Adelaide : University of Adelaide Press ,  2016
Ký hiệu phân loại: 150.7
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Applying the Rasch model : fundamental measurement in the human sciences / authored by Trevor G. Bond and Christine M. Fox.
Thông tin xuất bản: New York ; London, Routledge, Taylor and Francis Group,  2015.
Ký hiệu phân loại: 150.727
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Behavioral operational research [electronic resource] : theory, methodology and practice / Martin Kunc, Jonathan Malpass, Leroy White, editors.
Thông tin xuất bản: London : Palgrave Macmillan,  2016
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Behavioral sciences / Koni S. Christensen.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Education,  2016.
Ký hiệu phân loại: 150.76
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Beyond significance testing :statistics reform in the behavioral sciences /Rex B. Kline.
Thông tin xuất bản: Washington, DC : American Psychological Association,  c2013.
Ký hiệu phân loại: 150.72/4
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
EPPP fundamentals : review for the examination for professional practice in psychology / Anne S. Klee, PhD, Bret A. Moore, PsyD, ABPP.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer Publishing Company,  2014
Ký hiệu phân loại: 150.76
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Essentials of Research Design and Methodology / Geoffrey R. Marczyk, David DeMatteo, David Festinger.
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2005
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Exploring research / Neil J. Salkind.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Pearson/Prentice Hall,  2009.
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Giáo trình các phương pháp nghiên cứu tâm lý học : Dùng cho đào tạo cử nhân tâm lý học / Hoàng Mộc Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2011
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Giáo trình các phương pháp nghiên cứu tâm lý học : Dùng cho đào tạo cử nhân tâm lý học / Hoàng Mộc Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2013
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Internationalizing the undergraduate psychology curriculum : practical lessons learned at home and abroad / edited by Dana Gross, Kenneth Abrams, Carolyn Zerbe Enns.
Thông tin xuất bản: Washington, DC : American Psychological Association,  2016
Ký hiệu phân loại: 150.711
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Investigating the psychological world : scientific method in the behavioral sciences / Brian D. Haig.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 150.721
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Investigating the psychological world : scientific method in the behavioral sciences / Brian D. Haig.
Thông tin xuất bản: Cambridge, Massachusetts : a Bradford book, The MIT Press,  2014
Ký hiệu phân loại: 150.72/1
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Longitudinal data analysis using structural equation models / John J. McArdle and John R. Nesselroade.
Thông tin xuất bản: Washington, D.C. : American Psychological Association,  2014
Ký hiệu phân loại: 150.721
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Majoring in psychology : achieving your educational and career goals / Jeffrey L. Helms and Daniel T. Rogers.
Thông tin xuất bản: Malden, MA : Wiley-Blackwell,  2010
Ký hiệu phân loại: 150.71
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Mcgraw-hill's 500 psychology questions : ace your college exams / Kate C. Ledwith.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2012.
Ký hiệu phân loại: 150.76
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Methods in behavioral research / Paul C. Cozby.
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Observational measurement of behavior / Paul Yoder, Frank Symons.
Thông tin xuất bản: New York : Springer Pub. Co.,  2010.
Ký hiệu phân loại: 150.723
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Principles of research in behavioral science / Bernard E. Whitley, Mary E. Kite ; with contributions by Heather L. Adams.
Thông tin xuất bản: New York ; London : Psychology Press,  2013.
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Psychological science under scrutiny : recent challenges and proposed solutions / edited by Scott O. Lilienfeld, Irwin D. Waldman.
Thông tin xuất bản: Wiley, Blackwell,  2017
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Research and design methods : a process approach / Kenneth S. Bordens, Bruce B. Abbott.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2005.
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Research methods for the behavioral sciences / Frederick J Gravetter, Lori-Ann B. Forzano.
Thông tin xuất bản: Belmont, CA : Wadsworth, Cengage Learning, 2012 Wadsworth, Cengage Learning, 2012  2002
Ký hiệu phân loại: 150.721
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Research methods in psychology / John J. Shaughnessy, Eugene B. Zechmeister, Jeanne S. Zechmeister.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Higher Education,  2006
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Research methods in psychology : evaluating a world of information / by Beth Morling.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Norton,  2012
Ký hiệu phân loại: 150.721
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Research Methods Pedagogy: Engaging Psychology Students in Research Methods and Statistics
Thông tin xuất bản: Frontiers Media SA  2016
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Social science methods for psychodynamic inquiry :the unconscious on the world scene /William R. Meyers.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
Statistics in psychology using R and SPSS / Dieter Rasch, Klaus D. Kubinger, Takuya Yanagida.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, UK : John Wiley & Sons,  2011
Ký hiệu phân loại: 150.727
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Teaching Psychology : A Step By Step Guide / Sandra Goss Lucas.
Thông tin xuất bản: Mahwah, New Jersey : Lawrence Erlbaum Associates Publishers,  2005
Ký hiệu phân loại: 150.71
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
The emotional nature of qualitative research / edited by Kathleen R. Gilbert.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. : CRC Press,  2001
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
The Oxford handbook of education and training in professional psychology / edited by W. Brad Johnson and Nadine J. Kaslow.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  2014
Ký hiệu phân loại: 150.711
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu tâm lý học / Nguyễn Thị Hảo.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 150.727
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Ulcerative Colitis : Treatments, Special Populations and the Future
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2011
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Your psychology project : the essential guide / Jennifer Evans.
Thông tin xuất bản: London : SAGE,  2007.
Ký hiệu phân loại: 150.72
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic