TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: Marketing (96 môn)

Môn học

Môn: Đại số tuyến tính và Giải tích (265 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Linear Algebra and Calculus
 
1,001 calculus practice problems for dummies / Consumer Dummies.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley and Sons,  2014
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
1,001 pre-calculus practice problems for dummies. / Consumer Consumer Dummies, Mary Jane Sterling
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley and Sons,  2014
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
A course in calculus and real analysis / Sudhir R. Ghorpade, Balmohan V. Limaye.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
A course in commutative algebra / Gregor Kemper.
Thông tin xuất bản: Dordrecht ; New York : Springer,  2011.
Ký hiệu phân loại: 512.44
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced Calculus / Angus E. Taylor/W. Robert Mann
Thông tin xuất bản: Wiley ,  1983
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced calculus / R. Creighton Buck, with the collaboration of Ellen F. Buck.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1978
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced calculus : a differential forms approach / Harold M. Edwards.
Thông tin xuất bản: New York : Birkhäuser,  2014
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced calculus demystified / David Bachman.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  c2007.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced calculus demystified[electronic resource] /David Bachman.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced calculus with applications in statistics / André I. Khur.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced Calculus with Applications in Statistics / Andreì I. Khuri
Thông tin xuất bản: Wiley-Interscience ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Advanced linear algebra / Steven Roman.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2007.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Algebra : an approach via module theory / William A. Adkins, Steven H. Weintraub.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1992
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
An introduction to Clifford algebras and spinors / Jayme Vaz, Jr., IMECC, Universidade Estadual de Campinas, SP, Brazil, Roldão da Rocha, Jr., CMCC-Universidade Federal do ABC, Santo André, SP, Brazi
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
An invitation to C*-algebras / William Arveson.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1976.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Analyse Combinatoire / Louis Comtet
Thông tin xuất bản: Reidel,  1974
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Applied calculus / Deborah Hughes-Hallett, Patti Frazer Lock, Andrew M. Gleason.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Applied calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence D. Hoffman, Gerald L. Bradley, Kenneth H. Rosen.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Applied calculus for business, economics, and the social and life sciences / Nhiều tác giả.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill Higher Education,  2005
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Artinian modules over group rings / Leonid Kurdachenko, Javier Otal, Igor Ya. Subbotin.
Thông tin xuất bản: Basel ; Boston : Birkhäuser Verlag,  c2007
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp. Tập 1- Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Hương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp . T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp . T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2010
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp . T.3 - Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp . T3- Phép tính tích phân, lý thuyết chuỗi, phương trình vi phân / Nguyễn Thủy Thanh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2005
Ký hiệu phân loại: 515.3
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp . Tập 1- Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (Chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp : Tập 1 - Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (Chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp. Tập 1. Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2008
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp. Tập 2 / Nguyễn Viết Đông ... [và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Basic calculus : from Archimedes to Newton to its role in science / Alexander J. Hahn.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  c1998.
Ký hiệu phân loại: 515.09
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Basic calculus of planetary orbits and interplanetary flight : the missions of the voyagers, Cassini, and Juno / Alexander J Hahn.
Thông tin xuất bản: Switzerland : Springer,  2020
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Biocalculus : calculus for the life sciences / James Stewart, McMaster University and University of Toronto, Troy Day, Queen's University.
Thông tin xuất bản: Boston, MA, USA : Cengage Learning,  2015
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Business calculus demystified / Rhonda Huettenmueller.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Business calculus demystified [electronic resource] / Rhonda Huettenmueller.
Thông tin xuất bản: New York ; London : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
C*-algebras of homoclinic and heteroclinic structure in expansive dynamics / Klaus Thomsen.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  2010.
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus - Una Variable. Vol. 1- Cálculo con funciones de una variable, con una introducción al álgebra lineal / T. M Apostol
Thông tin xuất bản: Reverte Editorial ,  2005
Ký hiệu phân loại: 515.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus / Deborah Hughes-Hallett [and eighteen others] ; with the assistance of Otto K. Bretscher, Colby College, David E. Sloane, MD, Harvard Medical School ; coordinated by Elliot J. Marks.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2013
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus / James Stewart.
Thông tin xuất bản: Belmont, CA : Brooks/Cole, Cengage Learning,  2012
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus / Tom M. Apostol
Thông tin xuất bản: Wiley ,  1975
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : based on Schaum's outline of differential and integral calculus elektronisk ressurs / by Frank Ayres, Jr. and Elliot Mendelson ; abridgement editor, George J. Hademenos.
Thông tin xuất bản: New York London : McGraw-Hill ,  2000
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : concepts and applications / Paul A. Foerster.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Key Curriculum Press,  2005.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : Early Transcendental Functions / Robert T Smith, Roland B Minton.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : Early Transcendental Functions Single Variable / Robert T Smith, Roland B Minton.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : early transcendentals / James Stewart.
Thông tin xuất bản: Belmont, CA : Thomson Brooks/Cole,  2008.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : early transcendentals / Howard Anton, Irl Bivens, Stephen Davis.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley & Sons,  2012.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : early transcendentals / James Stewart.
Thông tin xuất bản: Belmont, CA : Thomson Brooks/Cole,  2008
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : Early Transcendentals / James Stewart.
Thông tin xuất bản: Pacific Grove, Calif. : Brooks/Cole Cengage Learning,  2012
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : early transcendentals.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley & Sons,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : graphical, numerical, algebraic / authors, Ross L. Finney ... [and others].
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : ideas and applications / Alex Himonas, Alan Howard.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : late transcendentals / Howard Anton, Irl Bivens, Stephen Davis.
Thông tin xuất bản: New York : John Wiley & Sons,  2002
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus : single and multivariable / produced by the consortium based at Harvard and funded by a National Science Foundation Grant ; Deborah Hughes-Hallett, University of Arizona [and twenty-two others].
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2013
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus demystified / Stephen G. Krantz.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus demystified / Steven Krantz.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Professional,  2010.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus demystified [electronic resource] / Stephen G. Krantz.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus demystified [electronic resource] / Steven G. Krantz.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2011
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus essentials for dummies / Mark Ryan, Phillip Beadle, Mary Leete ; [edited by] Laura.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc.,  2010.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley, Kenneth H. Rosen.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for business, economics, and the social and life sciences / Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2010
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for business, economics, life sciences, and social sciences /Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler.
Thông tin xuất bản: Boston : Prentice Hall,  2011
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for dummies / by Mark Ryan
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for dummies, 2nd edition / Mark Ryan.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley and Sons,  2014
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for Dummies, Portable Edition / Mark Ryan
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley Pub. ,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for the life sciences / Sebastian J. Schreiber, University of California, Davis, Karl J. Smith, Professor Emeritus, Santa Rosa Junior College, Wayne M. Getz, University of California, Berkeley.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for the utterly confused / Robert M. Oman, Daniel M. Oman.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1999
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus for the Utterly Confused / Robert M. Oman/Daniel M. Oman
Thông tin xuất bản: Mcgraw-Hill ,  1999
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus II for dummies / by Mark Zegarelli.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Pub.,  2008
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus II for dummies / Mark Zegarelli.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc.,  2008
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus know-it-all [electronic resource] : beginner to advanced, and everything in between / Stan Gibilisco.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus of a single variable : early transcendental functions / Ron Larson, Bruce H. Edwards.
Thông tin xuất bản: Australia ; United States : Brooks/Cole, Cengage Learning,  2011
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus of One Variable [electronic resource] / Keith E.Hirst.
Thông tin xuất bản: London : Springer-Verlag London Limited,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus of variations : with applications to physics and engineering / Robert Weinstock
Thông tin xuất bản: New York : Dover Publications ,  1974
Ký hiệu phân loại: 515.6
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus on Manifolds / Michael Spivak
Thông tin xuất bản: W.A. : Benjamin, Inc. ,  1965
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus with applications : brief version
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson/Addison-Wesley,  2005
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus with Complex Numbers / John B. Reade
Thông tin xuất bản: Taylor & Francis ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus Without Limits -- almost / John Sparks
Thông tin xuất bản: India : Authorhouse ,  2004
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus workbook for dummies / by Mark Ryan.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley Publishing,  2005
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus Workbook for Dummies / Mark Ryan
Thông tin xuất bản: Wiley ,  2005
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Pearson Prentice Hall,  c2007.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus.
Thông tin xuất bản: New York : John Wiley & Sons,  2002.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus. Volume 1- One-variable calculus, with an introduction to linear algebra / Tom M Apostol
Thông tin xuất bản: John Wiley and Sons (WIE),  1976
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Calculus. VOLUMEN II- Cálculo con funciones de varias variables y álgebra lineal, con aplicaciones a las ecuaciones diferenciales y a las probabilidades / Tom M. Apostol
Thông tin xuất bản: Reverte ,  1992
Ký hiệu phân loại: 515.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Character identities in the twisted endoscopy of real reductive groups / Paul Mezo.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Combinatorial commutative algebra / Ezra Miller, Bernd Sturmfels.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 512.44
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Combinatorics of coxeter groups / Anders Björner, Francesco Brent.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Commutative Noetherian and Krull rings / Stanisław Balcerzyk, Tadeusz Józefiak ; [translation editor David KirCommutative Noetherian and Krull rings / Stanisław Balcerzyk, Tadeusz Józefiak ; [translation editor David Kir
Thông tin xuất bản: Warszawa : Chichester, [England] : New York, N.Y., U.S.A. : PWN ; Ellis Horwood ; Wiley [distributor],  1
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Compact Lie groups / Mark R. Sepanski.
Thông tin xuất bản: New York, N.Y. : Springer,  2007.
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Đại số tuyến tính / Nguyễn Duy Thuận, Phi Mạnh Ban, Nông Quốc Chinh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Sư phạm ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : dành cho khối kỹ thuật-công nghệ thông tin / Đặng Văn Cường.
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đại học Duy Tân  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên đại học đại cương các chuyên ngành toán, tin, lý, hóa điện tử và kỹ thuật. T.2 / Lê Anh Vũ
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : T1 / Lê Anh Vũ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính dùng trong kinh tế / Trần Văn Hạo.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỷ thuật,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.502433
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính nâng cao / Đặng Văn Vinh.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính và giải tích / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Lê Thị Hồng Ngọc, Nguyễn Cao Trí.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Elementary Calculus Michael Corral
Thông tin xuất bản: Livonia, Michigan Michael Corral  2020
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Elementary linear algebra / Howard Anton.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley,  2000
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Exploring linear algebra : labs and projects with Mathematica / Crista Arangala, Elon University, North Carolina, USA.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5028553
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Extended graphical calculus for categorified quantum sl(2) / Mikhail Khovanov ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2012.
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Feynman's operational calculus and beyond : noncommutativity and time-ordering / Gerald W. Johnson, Michel L. Lapidus and Lance Nielsen.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 515.72
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Foundations of Differential Calculus / Euler; Translated by John D. Blanton
Thông tin xuất bản: Springer ,  2000
Ký hiệu phân loại: 515.3
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Free probability and operator algebras / Dan-Virgil Voiculescu, Nicolai Stammeier, Moritz Weber, Editors.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Functional Calculus
Thông tin xuất bản: London, UK : IntechOpen,  2020
Ký hiệu phân loại: 515.7
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Fundamentals of calculus / Carla C. Morris, Robert M. Stark.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2015
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Geometric algebra : an algebraic system for computer games and animation / John Vince.
Thông tin xuất bản: Dordrecht ; New York : Springer,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Giáo trình toán cao cấp A1 / Nguyễn Quang Huy, Lê Thị Mai Trang, Hoàng Thị Minh Thảo.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Giáo trình toán cao cấp A3 / Hoàng Nguyên Lý,... [ và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hardy Inequalities on Homogeneous Groups : 100 Years of Hardy Inequalities
Thông tin xuất bản: Cham Springer Nature  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Hardy Inequalities on Homogeneous Groups [electronic resource] : 100 Years of Hardy Inequalities / by Michael Ruzhansky, Durvudkhan Suragan.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Birkhäuser,  2019
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Hopf algebras and congruence subgroups / Yorck Sommerhäuser, Yongchang Zh
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c201
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hopf algebras in noncommutative geometry and physics / edited by Stefaan Caenepeel, Freddy Van Oystaeyen.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  c2005.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
How to Solve Word Problems in Calculus / Eugene Don, Benay Don
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2001
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
How to solve word problems in calculus : a solved problem approach / Eugene Don, Benay Don.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2001
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hướng dẫn giải bài tập. Phần 1- Đại số tuyến tính / Lê Văn Hốt (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Infinite-dimensional representations of 2-groups / John C. Baez ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2011.
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Instructor's solutions manual : to accompany Thomas' calculus, eleventh edition, based on the original work by George B. Thomas, Jr., as revised by Maurice D. Weir, Joel Hass, Frank R. Giordano. Part One / Ardis ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Boston, Mass. : Pearson Addison-Wesley,  2005.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Introduction to the Calculus of Variations / Bernard Dacorogna
Thông tin xuất bản: Imperial College Press ,  2004
Ký hiệu phân loại: 515.64
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Introductory analysis : a deeper view of calculus / Richard J. Bagby.
Thông tin xuất bản: San Diego : Harcourt/Academic Press,  2001.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Invariant algebras and geometric reasoning / Hongbo Li.
Thông tin xuất bản: Singarore ; Hackensack, N.J. : World Scientific ,  c2008.
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Kazhdan's property (T) / Bachir Bekka, Pierre de la Harpe and Alain Valette.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
LAPACK95 users' guide / V.A. Barker ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Philadelphia, PA : Society for Industrial and Applied Mathematics,  2001.
Ký hiệu phân loại: 512.502855369
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie algebras with triangular decompositions / Robert V. Moody, Arturo Pianzola.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  c1995.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie groups, Lie algebras, and representations : an elementary introduction / Brian C. Hall.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie groups, Lie algebras, and their representations / V.S.Varadarajan.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1984.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra / Georgi E. ShiloLinear algebra / Georgi E. Shilo
Thông tin xuất bản: New York : Dover Publications,  197
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra : algorithms, applications, and techniques.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Elsevier/AP, Academic Press is an imprint of Elsevier,  2014
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and its applications / David C. Lay.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison-Wesley,  2012.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and its applications / David C. Lay, University of Maryland, College Park, with Steven R. Lay, Lee University, Judith McDonald, Washington State University.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2016
Ký hiệu phân loại: 512
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and its applications / Gilbert Strang.
Thông tin xuất bản: Fort Worth : Harcourt Brace Jovanovich Publishers,  1988
Ký hiệu phân loại: 512
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and its applications / Gilbert Strang.
Thông tin xuất bản: San Diego : Harcourt, Brace, Jovanovich, Publishers,  1988
Ký hiệu phân loại: 512
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and matrix analysis for statistics / Sudipto Banerjee, professor of biostatistics, School of Public Health, University of Minnesota, U.S.A., Anindya Roy, professor of statistics, Department of Mathematics and Statistics, University of Maryland, Baltimore County, U.S.A.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra and Smarandache Linear Algebra / W. B. Vasantha Kandasamy
Thông tin xuất bản: Usa : American Research Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra David Cherney
Thông tin xuất bản: Davis, California University of California, Davis  2016
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Linear algebra demystified / David McMahon.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra demystified elektronisk ressurs / David McMahon.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra Done Right / Sheldon Axler
Thông tin xuất bản: Springer ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra for dummies / by Mary Jane Sterling.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra with Applications / W. Keith Nicholson
Thông tin xuất bản: PWS Pub. Co. ,  1995
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra, geometry and transformation / Bruce Solomon, Indiana University, Bloomington, USA.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press, Taylor & Francis Group,  2015.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra. A Course for Physicists and Engineers
Thông tin xuất bản: , Berlin ; Boston : De Gruyter,  2017
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Linear algebraic groups / Armand Borel.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1991
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear systems over commutative rings / James W. Brewer, John W. Bunce, F.S. Van Vleck.
Thông tin xuất bản: New York : Dekker,  c1986.
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2002
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Master math : pre-calculus and geometry / Debra Ross.
Thông tin xuất bản: Franklin Lakes, NJ : Career Press,  1996.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Matrices : theory and applications / Denis Serre.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Module theory, extending modules and generalizations / Adnan Tercan, Canan C. Yücel ; with the cooperation of Patrick F. Smith, University of Glasgow.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Modules over discrete valuation domains / by Piotr A. Krylov and Askar A. Tuganbaev.
Thông tin xuất bản: Berlin ; New York : de Gruyter,  c2008.
Ký hiệu phân loại: 512.42
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Monomial ideals / Jürgen Herzog, Takayuki Hibi.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Springer,  2011
Ký hiệu phân loại: 512.44
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Noncommutative geometry and Cayley-smooth orders / Lieven Le Bruyn.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : Chapman & Hall/CRC,  c2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
On L-packets for inner forms of SLn / Kaoru Hiraga, Hiroshi Saito.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2011.
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
On the shape of a pure O-sequence / Mats Boij ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2011.
Ký hiệu phân loại: 512.44
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Operator algebras for multivariable dynamics / Kenneth R. Davidson, Elias G. Katsoulis.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2010.
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Operator-valued measures, dilations, and the theory of frames / Deguang Han, David R. Larson, Bei Liu, Rui Liu.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Phép tính vi tích phân : T.2 : Toán cao cấp A2 dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng / Phan Quốc Khánh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2001
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Precalculus : graphs and models / John W. Coburn, J. D. Herdlick.
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill,  c2012.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Precalculus demystified / Rhonda Huettenmueller.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2005.
Ký hiệu phân loại: 515.2
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Pre-calculus workbook for dummies / Michelle Rose Gilman, Christopher Burger, Karina Neal.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc,  2009.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Projects for calculus : the language of change / Keith D. Stroyan
Thông tin xuất bản: San Diego : Academic Press ,  1999
Ký hiệu phân loại: 515.078553
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quantization on Nilpotent Lie Groups [electronic resource] / by Veronique Fischer, Michael Ruzhansky.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Birkhäuser,  2016
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Quantum groups / Christian Kassel.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1995
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quaternion Algebras
Thông tin xuất bản: Springer Nature  2021
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Quaternion Algebras [electronic resource] / by John Voight.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2021
Ký hiệu phân loại: 512.46
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Quaternion orders, quadratic forms, and Shimura curves / Montserrat Alsina, Pilar Bayer.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2004.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quaternions : theory and applications / Sandra Griffin, editor.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính / Nguyễn Cảnh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2004
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính : Bài tập / Trấn Túc.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2001
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính : Giáo trình hoàn chỉnh : Lý thuyết cơ bản, Phương pháp đơn hình, Bài toán mạng, Thuật toán điểm trong / Phan Quốc Khánh, Trần Huệ Nương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Real and complex Clifford analysis / by Sha Huang, Yu Ying Qiao, Guo Chun Wen.
Thông tin xuất bản: [New York] : Springer,  c2006.
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Representations of *-algebras, locally compact groups, and Banach *-algebraic bundles / J.M.G. Fell, R.S. Doran.
Thông tin xuất bản: Boston : Academic Press,  1988.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Rings of quotients : an introduction to methods of ring theory / Bo Stenströ
Thông tin xuất bản: Berlin ; New York : Springer-Verlag,  197
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum';s Outline of Theory and Problems of Beginning Calculus / Elliott Mendelson
Thông tin xuất bản: Mcgraw-Hill ,  1997
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum';s Outline of Theory and Problems of Differential and Integral Calculus / Frank Ayres/Jr.;elliott Mendelson
Thông tin xuất bản: Mcgraw-Hill ,  1990
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of 3,000 solved problems in calculus elektronisk ressurs / Elliott Mendelson
Thông tin xuất bản: New York : Schaum ,  1988
Ký hiệu phân loại: 515.15076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's Outline of Advanced Calculus, Third Edition / Robert Wrede, Murray R. Spiegel
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill,  2010
Ký hiệu phân loại: 515.22
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of advanced calculus / Robert Wrede, Murray R. Spiegel.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw Hill,  2002.
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of advanced calculus [electronic resource].
Thông tin xuất bản: New York : McGraw Hill,  2002
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of advanced calculus.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw Hill,  2002.
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of beginning calculus / Elliott Mendelson
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  1997
Ký hiệu phân loại: 515.1
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of college mathematics [electronic resource] : algebra, discrete mathematics, precalculus, introduction to calculus / Frank Ayres, Jr., Philip A. Schmidt.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1958.
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of differential and integral calculus /Frank Ayres, Jr. and Elliott Mendelson.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1990
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of tensor calculus / David C. Kay.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1988.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of understanding calculus concepts / Eli Passow
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  1996
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outline of theory and problems of understanding calculus concepts / Eli Passow.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  c1996.
Ký hiệu phân loại: 515.076
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Schaum's outlines calculus / Frank Ayres, Jr., Elliot Mendelson.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  c2009.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Selected chapters in the calculus of variations / Jürgen Moser ; lecture notes by Oliver Knil
Thông tin xuất bản: Basel ; Boston : Birkhäuser,  c20
Ký hiệu phân loại: 515.64
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Several complex variables and Banach algebras / Herbert Alexander, John Wermer.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  1998.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Smarandache Near-Rings / W.B. Vasantha Kandasamy
Thông tin xuất bản: American Research Press ,  2002
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Smarandache Rings / W.B. Vasantha Kandasamy
Thông tin xuất bản: American Research Press ,  2002
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Smarandache semirings, semifields, and semivector spaces / W.B. Vasantha Kandasamy.
Thông tin xuất bản: Rehoboth, N.M. : American Research Press,  2002.
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Student's Solutions Manual to Accompany Calculus for Business, Economics, and the Social and Life Sciences brief edition / Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley, Devilyna Nichols.
Thông tin xuất bản: Mcgraw-Hill Higher Education ,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Study guide [to accompany] Linear algebra and its applications, third edition update / David C. Lay.
Thông tin xuất bản: Boston, Mass ; London : Pearson / Addison Wesley,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Symmetry, representations, and invariants / Roe Goodman, Nolan R. Wallach.
Thông tin xuất bản: Dordrecht Netherlands ; New York : Springer,  2009.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Teaching and Learning of Calculus
Thông tin xuất bản: Cham Springer  2016
Ký hiệu phân loại: 515.071
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
The calculus : a genetic approach / Otto Toeplitz ; new foreword by David M. Bressoud.
Thông tin xuất bản: Chicago : University of Chicago Press,  2007.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
The calculus gallery : masterpieces from Newton to Lebesgue / William Dunham.
Thông tin xuất bản: Princeton, NJ : Princeton University Press,  2005.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
The calculus of variations / Bruce van Brunt.
Thông tin xuất bản: New York : Springer ,  2004
Ký hiệu phân loại: 515.64
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
The calculus Tutoring Book / Carol Ash, Robert B. Ash.
Thông tin xuất bản: New York : John Wiley & Sons, Inc.,  1993
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
The complete idiot's guide to calculus [electronic resource] / W. Michael Kelley.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Alpha ,  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
The Facts on File calculus handbook / Eli Maor.
Thông tin xuất bản: New York : Facts on File ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
The theory of rings [by] Neal H. McCoy.
Thông tin xuất bản: Bronx, N.Y., Chelsea Pub. Co.  [1973]
Ký hiệu phân loại: 512.4
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Thomas' calculus.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson Addison Wesley,  c2005.
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
Thomas' calculus.
Thông tin xuất bản: Boston ;London : Pearson Addison Wesley ,  2005
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tính toán thiết kế hệ thống nước thải cho khu căn hộ cao cấp The ESTELLA công suất 675 m3 ngày/đêm / Nguyễn Vĩnh Lịch; Đặng Viết Hùng(GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2010
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho khu nghỉ dưỡng cao cấp tại khu vực Dinh I _ TP. Đà Lạt công suất 150m3/ngày đêm / Trương Xuân Sơn; Trần Thị Tường Vân(GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2010
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Tính toán thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt cho khu dân cư cao cấp Dragon city xã Hiệp Phước, huyện Nhà Bè, TP.HCM công suất 530m3/ngày đêm / Nguyễn Hải Thành; Võ Hồng Thi (GVHD)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2011
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho khu căn hộ cao cấp The Estella Xa Lộ Hà Nội, An Phú, Quận 2. TP.HCM công suất 700m3/ ngày đêm. / Lê Thị Bảo Ngọc;Nguyễn Trung Dũng(GVHD)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2013
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Toán cao cấp : bài tập. T.1 / Nguyễn Thủy Thanh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội ,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : bài tập. T.2 / Nguyễn Thủy Thanh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội ,  2007
Ký hiệu phân loại: 515.33
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : T.2 - Đại số tuyến tính / Nguyễn Viết Đông ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2002
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : T.2 - Phép tính giải tích một biến số : Bài tập / Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2002
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : T.3 : Bài tập / Vũ Thế Hựu.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp 1 / Đỗ Công Khanh (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2013
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp 2 / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Lê Thị Hồng Ngọc, Nguyễn Cao Trí
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2013
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp 2 / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Lê Thị Hồng Ngọc, Nguyễn Cao Trí.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp 3 / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Nguyễn Cao Trí.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp A1 : giáo trình / Đỗ Văn Nhơn.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2007
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp A2 / Nguyễn Xuân Liêm, Nguyễn Mạnh Quý.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2001
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp A2 : giáo trình / Đỗ Văn Nhơn, Nguyễn Mạnh Cường.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2006
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp A3 / Nguyễn Xuân Liêm, Nguyễn Văn Đoành, Vũ Tuấn.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2001
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp A3 : giáo trình / Đỗ Văn Nhơn.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2007
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp C / Đậu Thế Cấp ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1996
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp C1 và một số ứng dụng trong kinh doanh / Nguyễn Quốc Hưng.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 330.0151
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Toán cao cấp C2 và một số ứng dụng trong kinh doanh / Nguyễn Quốc Hưng.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Giao thông vận tải,  2009
Ký hiệu phân loại: 330.0151
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Toán cao cấp cho các nhà kinh tế : P.2 : Giải tích toán học / Lê Đình Thúy.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2004
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp Chuỗi và phương trình vi phân Toán 4 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 515.
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp Chuỗi và phương trình vi phân Toán 4 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh  2003
Ký hiệu phân loại: 515.
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Ngô Thu Lương, Nguyễn Minh Hằng.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2011
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính : sách dành cho sinh viên các ngành kinh tế / Lê Sĩ Đồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2011
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính : sách dành cho sinh viên các ngành kinh tế / Lê Sĩ Đồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính toán 2 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2004
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích / Phan Ngô Tuấn Anh, Phạm Hồng Danh, Đào Bảo Dũng...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Kinh tế,  2007
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích hàm một biến (toán 1) / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh,  2002
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích hàm một biến lý thuyết chuỗi / Đỗ Công Khanh chủ biên, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích hàm một biến lý thuyết chuỗi / Đỗ Công Khanh chủ biên, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp Giải tích hàm nhiều biến : Toán 3 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 515.7
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích hàm nhiều biến phương trình vi phân / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 515.3
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp giải tích hàm nhiều biến phương trình vi phân / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 515.3
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp Giải tích hàm nhiều biến Toán 3 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh  2005
Ký hiệu phân loại: 515.7
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp phần giải tích : dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng ngành kinh tế - tài chính - ngân hàng / Lê Sĩ Đồng (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp. T.1 - Phép tính vi tích phân hàm một biến và lý thuyết chuỗi / Nguyễn Viết Đông ... [và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp. T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp . Tập 1 - Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục,  2008
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp : T.3 - Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp. T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục,  2010
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp. T.2 - Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục,  2004
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp. T.3 - Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2009
Ký hiệu phân loại: 515
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp. Tập 1- Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Hương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa : Giáo trình / Trần Vũ Thiệu, Võ Văn Tuấn Dũng.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Tối ưu hóa tổ hợp / Bùi Minh Trí.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa tuyến tính / Nguyễn Thành Cả
Thông tin xuất bản: H. : Lao động Xã hội,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa tuyến tính / Nguyễn Thành Cả.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội ,  2008
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa ứng dụng / Nguyễn Nhật Lệ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2001
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Topological Groups / Sidney A. Morris.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Topological Groups. Advances, Surveys, and Open Questions
Thông tin xuất bản: MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Topological methods in group theory / Ross Geoghegan.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Torsors, reductive group schemes and extended affine lie algebras / Philippe Gille, Arturo Pianzola.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.482
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Triangulated categories / by Amnon Neeman.
Thông tin xuất bản: Princeton : Princeton University Press,  2001.
Ký hiệu phân loại: 512.55 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Visualizing quaternions / Andrew J. Hanson.
Thông tin xuất bản: San Francisco, Calif. : Morgan Kaufmann ,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Wavelets, multiscale systems and hypercomplex analysis / Daniel Alpay, editor.
Thông tin xuất bản: Basel ; Boston : Birkhäuser Verlag,  c2006
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên