TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: K��� to��n (115 môn)

Môn học

Môn: Kế toán tài chính 1 (127 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Là học phần thuộc khối kiến thức chuyên ngành trong chương trình khung đào tạo ngành kế toán, với thời lượng là 3 tı́n chı̉, nội dung chủ yếu về những kiến thứ c kế toán các phần hành cơ bản trong DN: vốn bằng tiền, khoản phải thu, kế toán vật tư tài sản trong DN, kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiêp̣ sản xuất Kế toán tài chính 1 cung cấp kiến thức cơ bản về kế toán để sinh viên nắm được cách thức ghi nhận, đánh giá, trình bày và công bố những yếu tố cơ bản trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp
 
234 sơ đồ kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting for derivatives and hedging / Mark A. Trombley.
Thông tin xuất bản: Boston, Mass. : McGraw-Hill/Irwin,  2003
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounts demystified :how to understand financial accounting and analysis /Anthony Rice
Thông tin xuất bản: London : Prentice Hall ,  2003
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced financial accounting / Richard E. Baker ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Irwin,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.046
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced financial accounting / Richard E. Baker ... [et al.].
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Irwin,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.046
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced financial accounting / Richard Lewis, David Pendrill.
Thông tin xuất bản: Harlow : Financial Times Prentice Hall,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced financial accounting : an IAS and IFRS approach / Pearl Tan Hock Neo, Peter Lee Lip Nyean.
Thông tin xuất bản: Singapore : McGraw-Hill,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.046
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Australian financial accounting. 7e / Craig Michael Deegan.
Thông tin xuất bản: North Ryde, N.S.W. : McGraw-Hill Australia,  2012.
Ký hiệu phân loại: 657.021894
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bài tập và bài giải Kế toán ngân hàng : 100 bài tập & 20 đề thi tốt nghiệp & tuyển dụng / Nguyễn Thị Loan...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội. : Thống kê,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị / Võ Văn Nhị.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giao Thông Vận Tải,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bio-inspired credit risk analysis : computational intelligence with support vector machines [electronic resource] / Lean Yu [and others].
Thông tin xuất bản: Berlin : Springer Verlag,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
CIMA official learning system. C2--fundamentals of financial accounting : CIMA Certificate in Business Accounting / Henry Lunt.
Thông tin xuất bản: Oxford, UK ; Burlington, MA : CIMA Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.076
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate Financial Accounting and Reporting / Tim Sutton.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Financial times,  2000
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Critical financial accounting problems : issues and solutions / Ahmed Riahi-Belkaoui.
Thông tin xuất bản: Westport, Conn : Quorum,  1998
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] University of Minnesota Libraries Publishing  2016
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Financial accounting / Belverd E. Needles, Jr., Marian Powers.
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Houghton Mifflin Co.,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Carl S. Warren, James M. Reeve, Jonathan E. Duchac.
Thông tin xuất bản: Australia ; Mason, OH : South-Western Cengage Learning,  2009
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / J. David Spiceland, Wayne Thomas, Don Herrmann
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Irwin,  2009
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2008
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2010
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting / Paul Solomon.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill Companies,  2003
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting / R. Williams Jan, F. Haka Susan, S. Bettner Mark.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Companies,  2006
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Robert Libby, Patricia A. Libby, Daniel G. Short.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Irwin,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Robert. Libby, Patricia A Libby.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting / University of Minnesota
Thông tin xuất bản: : University of Minnesota Libraries Publishing ,  2015
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / W. Steve Albrecht, Earl K. Stice, James D. Stice.
Thông tin xuất bản: Mason, OH : South-Western/Cengage Learning,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Walter T. Harrison Jr., Baylor University, Charles T. Horngren, Stanford University, C. William (Bill) Thomas, Baylor University, Wendy M. Tietz, Kent State University.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2017
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Walter T. Harrison Jr., Charles T. Horngren, C. William (Bill) Thomas.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2013
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting / Walter T. Harrison, Jr., Charles T. Horngren.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ : Pearson Prentice Hall,  2008
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting : a business process approach / Jane L. Reimers.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Pearson/Prentice Hall,  2008.
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting : an international introduction / David Alexander, Christopher Nobes.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Financial Times/ Prentice Hall,  2004
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting : information for decisions / John J. Wild.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill/Irwin,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting : Song Ngữ Anh - Việt / Tran Van Thao...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống kê,  2008
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting : Study Guide / Robert. Libby, Patricia A Libby, Short Daniel G.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1996
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Accounting : under gaap / Đoàn Văn Liên
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2002
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Financial accounting and reporting / Barry Elliott, Jamie Elliott.
Thông tin xuất bản: Harlow : Pearson Education Limited,  2017.
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting for decision makers / Peter Atrill and Eddie McLaney.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Financial Times,  2011.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting for dummies / by Maire Loughran, CPA.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Publishing, Inc.,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting for undergraduates / James S Wallace, Karen K Nelson, Theodore E Christensen.
Thông tin xuất bản: United States, : Cambridge Business Publishers,  2020
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting fundamentals / John J. Wild.
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill/Irwin,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting information for decisions / John J Wild.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting theory / Craig Deegan.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Irwin,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamental financial accounting concepts / Thomas P. Edmonds, Cindy D. Edmonds, Frances M. McNair...
Thông tin xuất bản: Boston, McGraw-Hill :  2006
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamental financial accounting concepts / Thomas P. Edmonds, Frances M. McNair, Philip R. Olds.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Irwin,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamental Financial Accounting Concepts / Thomas P. Edmonds.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill Companies,  2004
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình kế toán mỹ = Financial accounting / Phạm Thanh Liêm...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Phương Đông,  2012
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại / Trần Thị Hồng Mai (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Global financial accounting and reporting : Principles and analysis / Peter Walton, Walter Aerts.
Thông tin xuất bản: London : Thomson ,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.3
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Global financial accounting and reporting : principles and analysis / Walter Aerts, Peter Walton
Thông tin xuất bản: Australia : Cengage Learning,  2013
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Gold Run Snowmobile, Inc : computerized business simulation for use with principles of accounting and financial accounting / Leland, Mansuetti ,Keith Weidkamp.
Thông tin xuất bản: Boston : Mcgraw-Hill ,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.0285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Governing finance : East Asia's adoption of international standards / Andrew Walter.
Thông tin xuất bản: Ithaca : Cornell University Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 657.83330218
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hospitality financial accounting / -
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc.,  2009
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hospitality financial accounting / -
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn kế toán thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp : Chế độ phát hành quản lý, sử dụng hóa đơn bán hàng / Bộ tài chính.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bộ Tài Chính,  1998
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn thực hành mô phỏng kế toán và giao dịch = Practical guide of imitation of accounting and transaction. T.3-Bài tập áp dụng kế toán tài chính = Practical exercise of financial accounting /
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Intermediate Financial Accounting Glenn Arnold Volume 1
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] Lyryx  2016
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Intermediate Financial Accounting Glenn Arnold Volume 2
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] Lyryx  2021
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Introduction to Financial Accounting / T.Horngren Charles.
Thông tin xuất bản: N.J : Prentice - Hall,  1996
Ký hiệu phân loại: 657.74
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Introduction to Financial Accounting David Annand
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] Lyryx  2021
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Introduction to Financial Accounting U.S. GAAP Adaptation David Annand
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] Lyryx  2019
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Kế toán công ty cổ phần và công ty chứng khoán : lý thuyết và bài tập / Phan Đức Dũng
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống kê,  2014
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán công ty cổ phần và công ty chứng khoán : lý thuyết và bài tập / Phan Đức Dũng
Thông tin xuất bản: H. : Thống kê,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán ngân hàng / Nguyễn Phú Giang...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân,  2014
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán ngân hàng / Thái Thị Nho, Ngô Thị Mỹ Thúy.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán ngân hàng / Thái Thị Nho, Ngô Thị Mỹ Thúy.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH ,  2018
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán ngân hàng / Trần Thị Hải Vân
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2010
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán ngân hàng : Lý thuyết và bài tập / Trương Thị Hồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán ngân hàng thương mại : giáo trình / Nguyễn Văn Lộc chủ biên.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán ngân sách nhà nước và kho bạc nhà nước : lýthuyết và thực hành / Nguyễn Đức Thanh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống kê,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thống kê,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tài Chính,  1998
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính (Theo hệ thống kế toán Mỹ) / Kermit D.Larson; Đặng Kim Cương (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2003
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính / Hà Xuân Thạch, Chủ biên, Nguyễn Thị Mỹ Hoàng, Phạm Thị Thu Hà.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Đại Học Mở Tp.Hồ Chí Minh,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính / Võ Văn Nhị (chủ biên) ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính / Võ Văn Nhị ...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: H : Tài chính,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính / Võ Văn Nhị ...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: H. : Tài chính,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : Bài tập / Khoa Kế toán-Kiểm toán
Thông tin xuất bản: [kđ] : Tài Chính,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : Bài tập và bài giải / Đặng Ngọc Vàng (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: T.P. Hồ Chí Minh : Phương Đông ,  2012
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : Bài tập và bài giải / Hà Xuân Thạch
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : dành cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp khối ngành kinh tế / Võ Văn Nhị chủ biên.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : giáo trình / Bộ môn Kế toán tài chính.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : giáo trình / Đặng Ngọc Hùng.
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Kinh tế Quốc dân,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình / Nghiêm Văn Lợi (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình / Ngô Thế Chi, Trương Thị Thuỳ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : giáo trình / Ngô Thế Chi, Trương Thị Thủy.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính ,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : giáo trình sử dụng cho các lớp không chuyên ngành kế toán / Bùi Văn Dương...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình. phần 1 - 2 / Bùi Văn Dương (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình. phần 3 - 4 / Bùi Văn Dương (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình. phần 5 / Bùi Văn Dương (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Giáo trình. phần 5 / Bùi Văn Dương (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính : Lý thuyết và bài tập / Trịnh Ngọc Anh
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Thanh niên,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính : lý thuyết và bài tập dành cho sinh viên chuyên ngành kế toán-kiểm toán / Phan Đức Dũng
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội,  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính áp dụng trong các doanh nghiệp theo Thông tư số 23/2005/TT-BTC (ban hành ngày 30/03/2005) / Bùi Văn Dương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính doanh nghiệp : hướng dẫn lý thuyết và thực hành theo chế độ và chuẩn mực kế toán Việt Nam 2009 / Nguyễn Phúc Sinh...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: H. : Tài chính,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán tài chính phần 1 / Dương Thị Mai Hà Trâm , Ngô Thị Mỹ Thúy , Nguyễn Thanh Nam
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 1 / Dương Thị Mai Hà Trâm, Ngô Thị Mỹ Thúy, Nguyễn Thanh Nam.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 1 / Dương Thị Mai Hà Trâm, Ngô Thị Mỹ Thúy, Nguyễn Thanh Nam.
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 1 / Trần Văn Tùng, Dương Thị Mai Hà Trâm, Trịnh Xuân Hưng
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2019
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 2 / Dương Thị Mai Hà Trâm, Ngô Thị Mỹ Thúy, Nguyễn Thanh Nam
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 2 / Trần Văn Tùng, Dương Thị Mai Hà Trâm, Trịnh Xuân Hưng
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2019
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 3 / Dương Thị Mai Hà Trâm, Ngô Thị Mỹ Thúy, Nguyễn Thanh Nam.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính phần 4 / Dương Thị Mai Hà Trâm, Ngô Thị Mỹ Thúy, Nguyễn Thanh Nam
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán thuế giá trị gia tăng & thuế thu nhập doanh nghiệp : Hướng dẫn t / Phạm Huyên.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thống Kê,  1999
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam - thực trạng và giải pháp hoàn thiện / Nguyễn Thị Diệu Hiền; Trần Phước (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Lý thuyết - bài tập & bài giải Kế toàn ngân hàng / Trương Thị Hồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Lý thuyết và thực hành kế toán tài chính : lý thuyết, bài tập có lời giải mẫu / Nguyễn Phú Giang
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính,  2014
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mastering financial accounting essentials : the critical nuts and bolts / Stuart A. McCrary.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons,  2010
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mastery of the Financial Accounting Research System (FARS) through cases / Wanda A. Wallace.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2008.
Ký hiệu phân loại: 657.028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kế toán tài chính doanh nghiệp / Trần Quí Liên, Trần Văn Thuận, Phạm Thành Long
Thông tin xuất bản: H. ; Tài chính,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nghiệp vụ quản lý và kế toán kho bạc nhà nước / Lê Quang Cường, Nguyễn Kim Quyến.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2008
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Operations research models in quantitative finance : proceedings of the XIII Meeting EURO Working Group for Financial Modeling, University of Cyprus, Nicosia, Cyprus / Rita L. D'Ecclesia, Stavros A. Zenios, editors.
Thông tin xuất bản: Heidelberg : Physica-Verlag,  1994
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phân tích hoạt động đầu tư tài chính của doanh nghiệp / Nguyễn Năng Phúc.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.48
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of Accounting Volume 1 Financial Accounting
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] OpenStax  2019
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Principles of Financial Accounting / John J. Wild, Ken W. Shaw, Barbara Chiappetta.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2009
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of financial accounting / John J. Wild, Kermit D. Larson, Barbara Chiappetta.
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill/Irwin,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of financial accounting / John J. Wild,Kermit D Larson,Barbara Chiappetta
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw Hill ,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of Financial Accounting / Kermit D. Larson, John J Wild, Barbara Chiappetta.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill Higher Education,  2004
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of Financial Accounting Christine Jonick
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] University of North Georgia Press  2017
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Principles of financial accounting: Accounting principles (Volume 1) / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E.
Thông tin xuất bản: USA : John Wiley,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
SAP ERP financial accounting and controlling : configuration and use management / Andrew Okungbowa.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Distributed to the Book trade worldwide by Springer,,  2015
Ký hiệu phân loại: 657.028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Tài chính trong vòng 36 giờ dành cho các nhà quản lý không chuyên về tài chính : Giáo trình / Robert A. Cooke.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.8333
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Wiley CPA examination review focus notes.. Financial accounting and reporting.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Chichester : Wiley ; John Wiley [distributor],  2008
Ký hiệu phân loại: 657.046
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley CPAexcel exam review focus notes. 2015, Financial accounting and reporting / [author, Ray Whittington ; contributor, Natalie T. Churyk].
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2015
Ký hiệu phân loại: 657.076
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley Cpaexcel Exam Review Spring 2014 Study Guide: Financial Accounting and Reporting.
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons  2014
Ký hiệu phân loại: 657.076
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Working Papers for use with fundamentals of Financial Accounting / Fred Phillips, Robert Libby; Prepared by Patricia Libby
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill ,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.0285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Working papers for use with principles of financial accounting / John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Irwin,  2009
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng