TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: K��� to��n (115 môn)

Môn học

Môn: Kế toán công quốc tế (50 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Là học phần thuộc khối kiến thức tự chọn trong chương trình đào tạo ngành kế toán, với thời lượng 3 tín chỉ, nội dung chủ yếu là những kiến thức nền tảng về hệ thống chuẩn mực kế toán công quốc tế - quá trình hình thành và phát triển, giúp người học hiểu được tổng quan về chuẩn mực kế toán công quốc tế có sự liên hệ và sự khác biệt với lĩnh vực kế toán công Việt Nam.
 
Accounting for non-accountants [electronic resource] : a manual for managers and students / Graham Mott.
Thông tin xuất bản: London : Kogan Page,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.950941
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in international accounting . Volume 17 elektronisk ressurs / J. Timothy Sale.
Thông tin xuất bản: Greenwich, CT : JAI Press ,  2004
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in international accounting Volume 14 elektronisk ressurs / J. Timothy Sale
Thông tin xuất bản: New York Amsterdam : JAI, an imprint of Elsevier Science ,  2001
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in international accounting Volume 15 elektronisk ressurs / J. Timothy Sale
Thông tin xuất bản: Stamford, CT : JAI Press ,  2002
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế / Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Phương Đông,  2011
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Các chuẩn mực kế toán quốc tế : Tham Khảo / Hennie Van Greuning, Marus Koen.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Chính Trị Quốc Gia,  2000
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Các nhân tố tác động đến việc vận dụng giá trị hợp lý trong kế toán tại Việt Nam theo chuẩn mực kế toán quốc tế / Ngô Thị Minh Triết; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ theo chuẩn mực kế toán và luật kế toán / Bộ Tài Chính.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.9
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate Financial Accounting and Reporting / Tim Sutton.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Financial times,  2000
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Global financial accounting and reporting : principles and analysis / Walter Aerts, Peter Walton
Thông tin xuất bản: Australia : Cengage Learning,  2013
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ theo luật, nghị định, các chuẩn mực và chế độ kế toán (thực hiện từ 30/3/2005) / Nguyễn Phương Liên.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bộ Tài Chính,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.9
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn thực hành hạch toán kế toán, bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ (Biên soạn theo chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ đã sửa đổi, bổ sung đến quý II năm 2006) / Phạm Huy Đoán, Nguyễn Thanh Tùng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài Chính,  2006
Ký hiệu phân loại: 657.9
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
International accounting / Frederick D.S. Choi, Gary K. Meek.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall/Pearson,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
International Accounting / Timothy Doupnik, Hector Perera.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
International accounting : standards, regulations, and financial reporting / edited by Greg N. Gregoriou and Mohamed Gaber
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Elsevier ,  2006
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kế toán quốc tế : giáo trình / Nguyễn Minh Phương chủ biên, Nguyễn Thị Đông chủ biên.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2002
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kế toán tài chính quốc tế / Trần Văn Tùng, Nguyễn Văn Bảo.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH ,  2021
Ký hiệu phân loại: 657.96
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Nonprofit bookkeeping & accounting for dummies / -
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.98
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp nhỏ trên địa bàn thành phố Trà Vinh / Phan Thanh Huyền; Phạm Thị Phụng (hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 657.904
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
QuickBooks 2005 Bible : Desktop Edition (Bible (Wiley)) / Welytok Gilbert.
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.9042029
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2005 for dummies / by Stephen L. Nelson. [electronic resource]
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley Pub.,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2006 For Dummies (For Dummies (Computer/Tech)) / Nelson Stephen L.
Thông tin xuất bản: [kđ] : For Dummies,  2006
Ký hiệu phân loại: 657.9042
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2007 all-in-one desk reference for dummies [electronic resource] / tephen L. Nelson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.9
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2007 finance software for small business quicksteps / Cindy Fox.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2007 for dummies / Stephen L. Nelson.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2009 for dummies [electronic resource] / Stephen L Nelson.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc.,  2009
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2010 : the official guide : for QuickBooks Pro users / Leslie Capachietti.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2010
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2010 for dummies / by Stephen L. Nelson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Chichester : Wiley Publishing ; John Wiley [distributor],  2010
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2011 elektronisk ressurs / Thomas A. Barich.
Thông tin xuất bản: New York : London : McGraw-Hill McGraw-Hill [distributor] ,  2011
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2012 [electronic resource] : the missing manual / Bonnie Biafore.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, Calif. : O'Reilly,  2012
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2012 for dummies / Stephen L. Nelson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Chichester : Wiley ; John Wiley & Sons, Inc.,  2012
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2014 for dummies / by Stephen L. Nelson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2013
Ký hiệu phân loại: 657.904202855369
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2015 - the Missing Manual [ressource électronique] : The Official Intuit Guid / Bonnie Biafore
Thông tin xuất bản: Cambridge : LaVergne : O'Reilly Media, Incorporated, Ingram Publisher Services [Distributor] /  2014
Ký hiệu phân loại: 657.9042028555
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2016 : the best guide for small business / Bobbi Sandberg, Leslie Capachietti.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Education,  2016
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks 2017 all-in-one for dummies / by Stephen L. Nelson, MBA, CPA, MS in taxation.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc.,  2017
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks 2017 for dummies / by Stephen L. Nelson, MBA, CPA, MS, in taxation.
Thông tin xuất bản: [Hoboken, New Jersey] : John Wiley & Sons,  2017
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks All-in-One Desk Reference for Dummies (For Dummies) : / MBA ... [et. al].
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2005
Ký hiệu phân loại: 657.904
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quickbooks x all-in-one for dummies / Stephen L Nelson.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley and Sons,  2014
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
QuickBooks® 2007 All-in-One Desk Reference For Dummies® / Stephen L Nelson.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Publishing, Inc,  2007
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Sage 50 Accounts for dummies / by Jane Kelly.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Chichester : Wiley ; John Wiley [distributor],  2012
Ký hiệu phân loại: 657.90420285536
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Show me quickbooks 2006 / Gail Perry.
Thông tin xuất bản: kd : Que Pub.,  2006
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Show Me QuickBooks® 2004 / Gail Perry.
Thông tin xuất bản: London : Que,  2004
Ký hiệu phân loại: 657.9042028553
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Thực hành kế toán trong doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần / Nghiêm Văn Lợi.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính,  2003
Ký hiệu phân loại: 657.9
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Thực tiễn và giải pháp vận dụng giá trị hợp lý trong doanh nghiệp Việt Nam theo chuẩn mực kế toán quốc tế / Lý Phát Cường; Trần Văn Tùng ( HDKH ).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 657.0218
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Using QuickBooks Accountant 2014 / Glenn Owen.
Thông tin xuất bản: Australia : South-Western,  2014.
Ký hiệu phân loại: 657.9042029
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley IAS 2003 : Interpretation and Application of International Accounting Standards / Barry J. Epstein, Abbas Ali Mirza.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : John Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley IAS 2003 : interpretation and application of International Accounting Standards 2003 / Barry J. Epstein, Abbas Ali Mirza
Thông tin xuất bản: New York : Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 657.0218
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley IAS 2003 [electronic resource] : interpretation and application of International Accounting Standards / Barry J. Epstein, Abbas Ali Mirza.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 657
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley not-for-profit accounting field guide [electronic resource] / John Wiley & Sons
Thông tin xuất bản: New York : Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 657.98
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wiley Not-for-Profit Gaap 2017 [electronic resource] : Interpretation and Application of Generally Accepted Accounting Prin Ciples.
Thông tin xuất bản: Hoboken : John Wiley & Sons, Incorporated  2017
Ký hiệu phân loại: 657.98
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng