TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: K��� to��n (115 môn)

Môn học

Môn: Kinh tế lượng (48 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Econometrics
 
A guide to econometrics / Peter Kennedy.
Thông tin xuất bản: Malden, MA : Blackwell Pub.,  2008.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
A history of econometrics in France : from nature to models / Philippe Le Gall ; with a foreword by Mary S. Morgan.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Routledge,  2007.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Applied econometrics / Dimitrios Asteriou, Stephen G. Hall.
Thông tin xuất bản: Basingstoke [England] ; New York : Palgrave Macmillan,  2011
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Bài tập Kinh tế lượng với sự trợ giúp của Eviews / Nguyễn Ngọc Thanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh,  2012
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Bài tập Kinh tế lượng với sự trợ giúp của Eviews / Nguyễn Ngọc Thanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh,  2015
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Bài tập kinh tế lượng với sự trợ giúp của eviews, stata / Hoàng Ngọc nhậm ( Chủ biên )...[ và những người khác ].
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh : Thành phố Hồ Chí Minh  2005
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Bayesian Econometrics / Mauro Bernardi,Stefano Grassi and,Francesco Ravazzolo.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2020
Ký hiệu phân loại: 330.01519542
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Bayesian econometrics [electronic resource] / edited by Siddhartha Chib ... [et al.]
Thông tin xuất bản: Bingley, UK : Emerald JAI,  2008
Ký hiệu phân loại: 330.01519542
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Econometrics : alchemy or science? : essays in econometric methodology / David F. Hendry.
Thông tin xuất bản: Oxford, UK ; New York : Oxford University Press,  2000
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Econometrics : theory and applications with *EViews / Ben Vogelvang.
Thông tin xuất bản: Harlow, England [etc.] : Pearson,  2005
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Econometrics [electronic resource] / by Badi H. Baltagi.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer-Verlag Berlin Heidelberg,  2008
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Econometrics for dummies / by Roberto Pedace.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley & Sons Inc,  2013
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Essays in econometrics : collected papers of Clive W.J. Granger / edited by Eric Ghysels, Norman R. Swanson, Mark W. Watson.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2001.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Finite sample econometrics / Aman Ullah.
Thông tin xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press,  2004
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Giáo trình kinh tế lượng / Hoàng Ngọc Nhậm...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội ,  2008
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Giáo trình kinh tế lượng / Lê Hồng Nhật (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2019
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Introduction to applied econometrics / Kenneth G. Stewart.
Thông tin xuất bản: Belmont, CA : Thomson Brooks/Cole,  2005.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Introduction to the mathematical and statistical foundations of econometrics / Herman J. Bierens.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2004.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Introductory econometrics : a modern approach / Jeffrey M. Wooldridge.
Thông tin xuất bản: Mason, OH : South-Western Cengage Learning,  2013
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Introductory econometrics : intuition, proof, and practice / Jeffrey S. Zax.
Thông tin xuất bản: Stanford, Calif. : Stanford Economics and Finance,  2011.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng / Bành Thị Hồng, Nguyễn Ngọc Phụng, Nguyễn Phương
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng / Bành Thị Hồng, Nguyễn Ngọc Phụng, Nguyễn Phương (biên soạn).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng / Bành Thị Hồng, Nguyễn Ngọc Phụng, Nguyễn Phương.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng / Huỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Phương Đông,  2013
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng / Vũ Thiếu, Nguyễn Quang Đông, Nguyễn Khắc Minh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2001
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng : Bài giảng & Bài tập / Hoàng Ngọc Nhậm (biên soạn)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : ĐH Kinh Tế Thành phố Hồ Chí Minh  2000
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng : Bài giảng / Nguyễn Quang Dong.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2005
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng : bài giảng / Nguyễn Tiến Minh
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2010
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng : Bài giảng / Nguyễn Văn Minh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2006
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh Tế lượng : Chương trình nâng cao / Nguyễn Quang Dong
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2009
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng : chương trình nâng cao / Nguyễn Quang Dong.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2006
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng : Giáo trình / Lê Hồng Nhật (chủ biên),...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kinh tế lượng ứng dụng : phần cơ bản và cơ sở / Phạm Trí Cao, Vũ Minh Châu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội,  2014
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng với sự trợ giúp của eviews : bài tập / Nguyễn Thị Ngọc Thanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Kinh tế lượng với sự trợ giúp của eviews : bài tập / Nguyễn Thị Ngọc Thanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh : Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Micro-econometrics for policy, program, and treatment effects / Myoung-jae Lee.
Thông tin xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press,  2005.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Nhập môn kinh tế lượng cách tiếp cận hiện đại = Introductory econometrics : a modern approach . Tập 1 / Jeffrey M Wooldridge; Trần Thị Tuấn Anh (dịch)
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh,  2019
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Nhập môn kinh tế lượng cách tiếp cận hiện đại = Introductory econometrics : a modern approach . Tập 2 / Jeffrey M Wooldridge; Trần Thị Tuấn Anh (dịch)
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh,  2019
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Nhập môn kinh tế lượng với R = Using R for introductory econometrics / Florian Heiss; Khoa Toán - thống kê trường Đại học Kinh tế TP.HCM (dịch)
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thông tin và Truyền thông,  2018
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Probability, econometrics and truth : the methodology of econometrics / Hugo A. Keuzenkamp.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2000
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Statistics, econometrics, and forecasting / Arnold Zellner.
Thông tin xuất bản: Cambridge, UK ; New York : Cambridge University Press,  2004.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Student solutions manual for use with Basic econometrics / Damodar N. Gujarati
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2003
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
The econometrics of financial markets / John Y. Campbell, Andrew W. Lo, A. Craig MacKinlay.
Thông tin xuất bản: Princeton, N.J : Princeton University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
The Oxford handbook of applied nonparametric and semiparametric econometrics and statistics / edited by Jeffrey Racine, Liangjun Su, and Aman Ullah.
Thông tin xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press,  2014
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Thực hành kinh tế lượng cơ bản với Eviews / Nguyễn Văn Tùng.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Kinh tế TP.HCM,  2014
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Understanding econometrics / Dennis Halcoussis.
Thông tin xuất bản: Mason, Ohio : Thomson/South-Western,  2005.
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Using econometrics : a practical guide / A. H. Studenmund, Occidental College ; with the assistance of Bruce Johnson, Centre College.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2017
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Using econometrics : a practical guide / A.H. Studenmund.
Thông tin xuất bản: Harlow, Essex : Pearson,  2014
Ký hiệu phân loại: 330.015195
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật