TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: K��� to��n (115 môn)

Môn học

Môn: Tài chính doanh nghiệp căn bản (633 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Học phần gồm những kiến thức cơ bản về tài chính doanh nghiệp: Tổng quan về tài chính doanh nghiệp; Giá trị của tiền tệ theo thời gian; phân tích báo cáo tài chính, lợi nhuận và và rủi ro, định giá chứng khoán, chi phí sử dụng vốn.
 
"Tìm hiểu công tác tổ chức bán hàng và kế toán xác định kết quả họat động kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư thương mại thủy sản" / Phan Văn Tòan: Đào Thanh Vân (giáo viên hướng dẫn).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2006
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
101 ways to boost your business / Andrew Griffiths.
Thông tin xuất bản: Crows Nest, N.S.W. : Allen & Unwin,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
2004 Cfa Level I Study Guide / Association for Investment Management and Research.; Chartered Financial Analyst Program.
Thông tin xuất bản: Assn for Investment Management & ,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
A reader in international corporate finance / edited by Stijn Claessens and Luc Laeven.
Thông tin xuất bản: Washington, DC : World Bank,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
A short course in international payments : how to use letters of credit, D/P and D/A terms, prepayment, credit, and cyberpayments in international transactions / Edward G. Hinkelman.
Thông tin xuất bản: Novato : World Trade,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
ACCA. Paper F9, Financial Management : complete Text.
Thông tin xuất bản: Wokingham : Kaplan Publishing,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting control best practices / Steven M. Bragg.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc.,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting control best practices / Steven M. Bragg.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 658.151
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting for decision making and control / Jerold L. Zimmerman.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Irwin,  2009
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting for managers : interpreting accounting information for decision-making / Paul M. Collier.
Thông tin xuất bản: West Sussex, England ; Hoboken, NJ : J. Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Accounting for managers : interpreting accounting information for decision-making / Paul M. Collier.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Activity-based cost management : an executive's guide / Gary Cokins.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  2001.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in Crowdfunding : Research and Practice
Thông tin xuất bản: Springer Nature  2020
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Advances in management accounting. Vol. 17 [electronic resource] / Marc J. Epstein, John Y. Lee.
Thông tin xuất bản: Bingley, U.K. : Emerald,  2008.
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Affordability : integrating value, customer, and cost for continuous improvement / Paul Walter Odomirok.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, FL : Taylor and Francis, an imprint of Routledge,  2016
Ký hiệu phân loại: 658.1552
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Analysis for financial management / Robert C. Higgins.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill Irwin,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.151
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Angel Capital / Gerald A. Benjamin.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley Pub,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Angel capital : how to raise early-stage private equity financing / Gerald Benjamin, Joel Margulis.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các DN nhóm ngành xây dựng trên SCK TP. HCM / Phạm Thị Mỹ Khuyên ; Hà Minh Phước (GVHD)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Ảnh hưởng đặc điểm doanh nghiệp đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Nguyễn Đắc Tấn, Nguyễn Ngọc Ảnh (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Ảnh hưởng giá xăng dầu 2009 - 2015 đến nguồn thu ngân sách Việt Nam / Ngô Ngọc Nguyên Thảo, Nguyễn Thị Kim Nhung, Ngô Thị Kim Anh; Trịnh Xuân Hưng (hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Bài tập và bài giải kế toán quản trị / Phạm Văn Dược, Đào Tất Thắng
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động ,  2013
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bài tập và bài giải kế toán quản trị / Phan Đức Dũng
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống kê,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Báo cáo và phân tích tài chính doanh nghiệp / Phạm Văn Dược.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giao thông Vận tải,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Behavioral management accounting / Ahmed Riahi-Belkaoui.
Thông tin xuất bản: Westport, Conn. : Quorum Books,  2002
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Black tie optional : a complete special events resource for nonprofit organizations / Harry Freedman, Karen Feldman.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2007
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Budgeting for managers / Sid Kemp, Eric Dunbar.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Budgeting for managers [electronic resource] / Sid Kemp, Eric Dunbar.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Building Financial Models with Microsoft Excel : a guide for business professionals / K. Scott Proctor.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.150285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business analysis & valuation : using financial statements : text & cases / Krishna G. Palepu, Paul M. Healy, Victor L. Bernard.
Thông tin xuất bản: Mason, Ohio : Thomson/South-Western,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business finance / Les R. Dlabay, James L. Burrow
Thông tin xuất bản: Usa : Thomson South-Western,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business Valuation : An Integrated theory / Z. Christopher Mercer, Travis W Harms.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business Valuation Body of Knowledge / Shannon P. Pratt, Alina V. Niculita, Doug Twitchell
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley, John & Sons, Incorporated,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business Valuation Body of Knowledge : Exam review and professional refernce / Shannon P. Pratt
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley, John & Sons, Incorporated,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Business valuation for dummies / Lisa Holton, Jim Bates.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub., Inc.,  2009.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty GOVIMEX / Vương Thị Kim Hạnh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  1999
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Các công cụ phân tích tài chính / Nguyễn Văn Dung, Vũ thị Bích Quỳnh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giao Thông Vận Tải,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Các giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại chi nhánh Đông Sài Gòn thuộc ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam / Trần Thị Quỳnh Thương, Nguyễn Thị Minh Sáu(GVHD)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2011
Ký hiệu phân loại: 658.1522
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Các giải pháp nâng cao năng lực quản trị tài chính tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sacom theo mô hình công ty mẹ bồng con / Nguyễn Văn Trường; Phan Đình Nguyên (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp ngành công nghiệp có niêm yết trên cơ sở giao dịch chứng khoán TP.HCM / Đinh Thị Hoàng Nguyên ; Nguyễn Ngọc Huy (GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty ngành dược phẩm y tế niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam / Trần Thị Thanh Thúy ;Phạm Ngọc Toàn (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các Cty CP ngành Xây dựng Niêm Yết trên Sở GD Chứng khoán TP.HCM / Bạch Thị Cẩm Dung ; Hà Minh Phước (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành khoáng sản đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Phạm Hoài Diễm ; Mai Đình Lâm (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán của các công ty dịch vụ công ích TP.HCM / Hoàng Mộng Ngọc; Phạm Ngọc Toàn (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác kế toán quản trị chi phí tại các công ty điện lực trên địa bàn tp.Hcm / Tạ Thị Thanh Huyền; Phạm Thị Phụng (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM / Nguyễn Minh Quang ; Vương Đức Hoàng Nhân (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát công tác quản lý chi ngân sách của các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước tại TP. Phan Thiết / Bùi Ngọc Diễm; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.151
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng phần mềm Tabmis tại các kho bạc nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Thuận / Nguyễn Ngọc Duy; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.150285
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng phần mềm Tabmis trong quản lý ngân sách nhà nước tại các kho bạc nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Thuận / Hồ Anh Toàn; Phạm Quốc Thuần (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.150285
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất ngành chế biến thủy hải sản tỉnh Bình Thuận / Nguyễn Minh Hải; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị tại bệnh viện Tâm thần TP.HCM / Đỗ Thị Minh Trang; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị tại các công ty bảo hiểm phi nhân thọ khu vực tp. HCM / Lại Thị Minh Châu; Phạm Ngọc Toàn (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến việ vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệ nhỏ và vừa tại tỉnh Bình Dương / Phan Thị Bích Liên; Nguyễn Xuân Hưng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp lĩnh vực công nghệ thông tin khu vực TP.HCM / Bùi Thị Nhân ; Phạm Văn Dược (GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh / Đào Khánh Trí ; Trần Phước (GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị tại cục trang bị và kho vận - bộ công an / Phan Thị Kim Dung; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố Biên Hòa / Nguyễn Thanh Hợp; Hà Văn Dũng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Đào Thị Hòa;Hồ Thủy Tiên(GVHD)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2013
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam / Nguyễn Thái Học ; Hoàng Công Gia Khánh(GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố tác động đến công tác lập dự toán ngân sách tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Phước / guyễn Thị Hải; Trần Văn Tùng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các nhân tố tác động đến doanh thu của Cty TNHH SX TMDV Kiều An trong giai đoạn 2006 - 2016 / Võ Huyền Anh;Hà Văn Dũng (GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.1554
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp thủy sản tỉnh Bạc Liêu / Trần Thị Kim Ngân; Nguyễn Minh Hà (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác lập dự toán ngân sách tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn Tp.HCM / Trần Quang Hoàng; Hồ Thủy Tiên (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TP.HCM / Nguyễn Thị Kiều Vi; Nguyễn Ngọc Huy (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh / Lê Thị Nga; Phạm Ngọc Toàn (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát chi NSNN qua kho bạc nhà nước Đồng Nai / Nguyễn Tiến Dũng; Phan Đình Nguyên (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của các công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam / Nguyễn Thị Xuân Mai; Lê Tấn Phước (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Huỳnh Thục Bảo Ngân; Võ Văn Nhị (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2019
Ký hiệu phân loại: 658.1554
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu của các công ty sản xuất và cung cấp điện được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Nguyễn Thị Hoàng Yến; Phan Thị Hằng Nga (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các công ty dịch vụ công ích trên địa bàn tp. Hồ Chí Minh / Phạm Thị Ánh Hồng; Nguyễn Quyết Thắng (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố tác động đến dự toán ngân sách của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh / Chu Hoàng Minh; Trần Phước (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp công nghiệp ngành chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh / Lê Thị Minh Hà ; Nguyễn Văn Phúc(GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố tài chính tác động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường Việt Nam / Nguyễn Thị Lanh; Phan Đình Nguyên (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Các yếu tố tài chính tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành khoáng sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam / Nguyễn Thị Phương Trang ; Phạm Ngọc Toàn (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Capital Budgeting : Theory and Practice / Pamela Peterson Drake, Frank J Fabozzi.
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley & Sons, Inc,  2002
Ký hiệu phân loại: 658.154
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Capital structure and firm performance listed companies in Ho Chi Minh stock exchange / Le Duong Phuong Tuan; Phan Dinh Nguyen (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Case studies in finance : managing for corporate value creation / Robert F. Bruner, Kenneth M. Eades, Michael J. Scholl.
Thông tin xuất bản: Dubuque : McGraw-Hill Companies, Inc.,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Case studies in finance : managing for corporate value creation / Robert F. Bruner, Kenneth M. Eades, Michael J. Scholl.
Thông tin xuất bản: Dubuque : McGraw-Hill Companies, Inc.,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cash flow for dummies / by Tage C. Tracy and John A. Tracy.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2012
Ký hiệu phân loại: 658.1554
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cash Flow Strategies : Innovation in Nonprofit Financial Management / Richard Linzer, Anna Linzer.
Thông tin xuất bản: San Francisco : Jossey-Bass ,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15244
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cash management : products and strategies / edited by Frank J. Fabozzi.
Thông tin xuất bản: New Hope Pennsylvania : Frank J. fabozzi Associates,  2000
Ký hiệu phân loại: 658.15244
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Challenging the Chain - Governing the Automated Exchange and Processing of Business Information
Thông tin xuất bản: IOS Press  2015
Ký hiệu phân loại: 658.1512
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chat với Startups : Từ ý tưởng đến gọi vốn thành công / Lê Mỹ Nga.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : TP.HCM : Đại học Kinh tế Quốc dân ; Công ty sách Alpha,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chiến lược tài chính công ty / Lê Đức Thắng, Nguyễn Thị Cúc Hồng.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH ,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Clinical Management of Adrenal Tumors
Thông tin xuất bản: IntechOpen,  2017
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Cơ sở quản lý tài chính : giáo trình / Nghiêm Sĩ Thương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Coherent stress testing : a Bayesian approach to the analysis of financial stress / Riccardo Rebonato.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, UK : Hoboken, NJ : John Wiley,  2010.
Ký hiệu phân loại: 658.15/501519542
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Contemporary challenges in risk management : dealing with risk, uncertainty and the unknown / edited by Torben Juul Andersen Copenhagen Business School, Denmark.
Thông tin xuất bản: Houndmills, Basingstoke, Hampshire ; New York, NY : Palgrave Macmillan,  2014.
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Contemporary Financial Management / Jame R. McGuigan,William J. Kretlow , R. Charles Moyer.
Thông tin xuất bản: Singapore : Thomson South-Western,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate and project finance modeling : theory and practice / Edward Bodmer.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : Wiley,  2015
Ký hiệu phân loại: 658.15011
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance / Jonathan Berk, Peter DeMarzo.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance / Jonathan Berk, Stanford University, Peter DeMarzo, Standard University.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2017
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance / Richard A. Brealey, Stewart C. Myers, Franklin Allen.
Thông tin xuất bản: Boston, Ill. : McGraw-Hill Irwin,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Jeffrey Jaffe.
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill/Irwin,  2013
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate Finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill Irwin,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance / Stephen A. Ross... [et al].
Thông tin xuất bản: New York, NY : McGraw-Hill Education,  2019
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance : a focus approach / Michael C. Ehrhardt, Eugene F. Brigham.
Thông tin xuất bản: Mason, OH : South-Western Cengage Learning,  2011
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance : a valuation approach / Simon Z. Benninga, Oded H. Sarig.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1997
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance : theory and practice / Pierre Vernimmen ; Pascal Quiry ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Chichester ; Hoboken, NJ : Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance : theory and practice in emerging economies / Sunil Mahajan.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate Finance [electronic resource] : Theory and Practice
Thông tin xuất bản: Hoboken : Wiley,  2014.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance and investment : decisions & strategies / Richard Pike and Bill Neale.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Financial Times Prentice Hall,  2006.
Ký hiệu phân loại: 658.15941
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance demystified elektronisk ressurs / Troy A. Adair, Jr
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate finance fundamentals / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan.
Thông tin xuất bản: American : McGraw-Hill,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate governance and risk : a systems approach / John C. Shaw.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : J. Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers / Lawrence C. Karlson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2015
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost accounting : a managerial emphasis / Charles T. Horngren ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ : Pearson Prentice Hall,  2009
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost accounting : a managerial emphasis / Charles T. Horngren, Srikant M. Datar, Madhav V. Rajan.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Pearson/Prentice Hall,  2012
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost accounting : a managerial emphasis / Charles T. Horngren, Stanford University, Srikant M. Datar, Harvard University, Madhav V. Rajan, Stanford University.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2015
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost management : strategies for business decisions / Ronald W. Hilton, Michael W. Maher, Frank H. Selto.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill/Irwin,  2008.
Ký hiệu phân loại: 658.1552
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost of Capital Workbook / Shannon P. Pratt, Alina V. Niculita
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Incorporated,  2002
Ký hiệu phân loại: 658.1522
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cost-benefit analysis : concepts and practice / Anthony E. Boardman ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Boston : Prentice Hall,  2011
Ký hiệu phân loại: 658.15/54
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cultural Crowdfunding : Platform Capitalism, Labour and Globalization
Thông tin xuất bản: London University of Westminster Press  2019
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Đánh giá ảnh hưởng các yếu tố rủi ro tới hiệu quả tài chính của dự án đầu tư xây dựng căn hộ thương mại khu tp. HCM bằng mô phỏng Monte Carlo / Huỳnh Lê Vân Trà;Lưu Trường Văn (Hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Dealing with financial risk [electronic resource] / David Shirreff.
Thông tin xuất bản: London : Economist in association with Profile Books,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Decision factors of capital structure of joint - stock companies In Viet Nam / Tran Duy The Vu; Phan Dinh Nguyen (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Designing strategic cost systems / Lianabel Oliver.
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.1552
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Designing Strategic Cost Systems : how to unleash the power of cost information / Lianabel Oliver, Charles T. Horngren.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Incorporated,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.1552
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Determination of value : guidance on developing and supporting credible opinions / Francisco Rosillo.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2013
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Định giá đầu tư : các công cụ và kỹ thuật giúp xác định giá trị của mọi loại tài sản =Investment valuation. T2 / Aswath Damodaran; Đinh Thế Hiển (dịch)...[ Và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính ,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Định giá đầu tư : Các công cụ và kỹ thuật giúp xác định giá trị của mọi loại tài sản=Investment valuation. Tập 1 / Aswath Damodaran; Đinh Thế Hiển (dịch)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Tài chính ,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Định giá doanh nghiệp / Võ Tường Oanh.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH ,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Donor-centered planned gift marketing / Michael J. Rosen.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley,  2011
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Dynamics of profit-focused accounting : attaining sustained value and bottom-line improvement / by C. Lynn Northrup.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. : Alexandria, VA : J. Ross Pub. ; APICS,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Early warning : using competitive intelligence to anticipate market shifts, control risk, and create powerful strategies / Ben Gilad.
Thông tin xuất bản: New York : AMACOM,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Engineering economic analysis / Donald G. Newnan, Ted G. Eschenbach, Jerome P. Lavelle.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  2004.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Engineering economics and economic design for process engineers / Thane Brown, University of Cincinnati, Ohio elektronisk ressurs
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press ,  2007
Ký hiệu phân loại: 658.1502462
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Engineering economy / Leland Blank, Anthony Tarquin.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Engineering risk and finance [electronic resource] / Charles S. Tapiero.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2013.
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enterprise risk and opportunity management : concepts and step-by-step examples for pioneering scientific and technical organizations / Allan S. Benjamin.
Thông tin xuất bản: Hoboken : Wiley,  2017.
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enterprise risk management / John Fraser, Betty J. Simkins, [editors].
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2010
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enterprise risk management : from incentives to controls / James Lam.
Thông tin xuất bản: Hoboken : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enterprise risk management : today's leading research and best practices for tomorrow's executives / [edited by] John R.S. Fraser, Rob Quail, and Betty J. Simkins.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2021
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enterprise risk management at Pata, freight forwarder company in Viet Nam: A comparative analysis with DHL / Nguyen Cuong Cao; Arthur Ashurov(Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Entscheidungsorientiertes Risikomanagement in der Industrieunternehmung Wirtschaftsuniversität Wien, Helmut Sorger
Thông tin xuất bản: Frankfurt a.M. Peter Lang GmbH, Internationaler Verlag der Wissenschaften  2018
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Equipment Leasing / Peter K. Nevitt, Frank J. Fabozzi.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Incorporated,  2000
Ký hiệu phân loại: 658.15242
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of corporate finance : / A Ross Stephen, Westerfield Randolph.
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill : IRWIN,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of corporate performance measurement / T. Friedlob George, L. F. Schleier Lydia, J. Plewa Jr. Franklin.
Thông tin xuất bản: Canada : John Wiley and Sons, Inc.,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of Financial Management / Jason Laws.
Thông tin xuất bản: Liverpool : Liverpool University Press,  2019.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Essentials of financial risk management [electronic resource] / Karen A. Horcher.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of treasury and cash management / Michele Allman-Ward, James Sagner.
Thông tin xuất bản: N.J : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Excel 2010 Financials Cookbook [electronic resource] / Andre Odnoha.
Thông tin xuất bản: Birmingham, UK : Packt Pub.,  2011.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Executive corporate finance : the business of enhancing shareholder value / Samir Asaf .
Thông tin xuất bản: Harlow : Financial Times Prentice Hall,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.150
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Exploring New Findings on Amyloidosis
Thông tin xuất bản: Croatia : IntechOpen,  2016
Ký hiệu phân loại: 658.152
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Factors affecting the maintenance ability of customer saving deposits at Vietinbank / Nguyen Thi Huynh; Phan Dinh Nguyen (Hướng dẫn khoa học).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Fair Value Accounting, Historical Cost Accounting, and Systemic Risk / Helland, Eric ; Greenberg, Michael D. ; Dertouzos, James N. ; Clancy, Noreen.
Thông tin xuất bản: SANTA MONICA, CA : RAND Corporation ,  2013
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Finance basics : decode the jargon, navigate key statements, gauge performance / Harvard Business Review.
Thông tin xuất bản: Boston, Massachusettes : Harvard Business Review Press,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Finance for the non-financial manager [electronic resource] / Gene Siciliano.
Thông tin xuất bản: New York ; London : McGraw-Hill,  2003.
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Finance in a nutshell : a no-nonsense companion to the tools and techniques of finance / Javier Estrada.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Financial Times Prentice Hall,  2005.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Finance. Volume 1- Corporate Finance / David Whitehurst
Thông tin xuất bản: USA : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accounting for decision makers / Peter Atrill and Eddie McLaney.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Financial Times,  2011.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial accouting / Anthony A.Atkinson.... [et. al].
Thông tin xuất bản: New Jersey : Pearson Prentice Hall,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial analysis : tools and techniques : a guide for managers / Erich A. Helfert.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2001.
Ký hiệu phân loại: 658.151
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial and managerial accounting / Carl S. Warren, James M. Reeve, Jonathan E. Duchac..
Thông tin xuất bản: Mason, OH : South-Western/Cengage Learning,  2015
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Engineering Principles : a unified theory for financial product analysis and valuation / Perry H. Beaumont
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2004
Ký hiệu phân loại: 658.15224
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial engineering with finite elements / Jürgen Topper.
Thông tin xuất bản: Chichester, England ; Hoboken, NJ : Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial forecasting, analysis, and modelling : a framework for long-term forecasting / Michael Samonas.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, United Kingdom : Wiley,  2015.
Ký hiệu phân loại: 658.150112
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial intelligence : a manager's guide to knowing what the numbers really mean / Karen Berman, Joe Knight , with John Case.
Thông tin xuất bản: Boston, Mass. : Harvard Business Review Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 658.1511
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management : theory and practice / Eugene F. Brigham, Michael C. Ehrhardt.
Thông tin xuất bản: Mason, OH : South-Western Cengage Learning,  2011
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management : theory and practice / Eugene F. Brigham, Michael C. Ehrhardt.
Thông tin xuất bản: Mason, Ohio : Thomson/South-Western,  2008
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
financial management : theory and practice / EUGENE F. BRIGHAM, University of Florida, MICHAEL C. EHRHARDT, University of Tennessee.
Thông tin xuất bản: Australia : SOUTH-WESTERN CENGAGE Learning,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management and analysis / Frank J. Fabozzi, Pamela P. Peterson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial Management and Analysis Workbook : Step-By-Step Exercises and Tests to Help You Master Financial Management and Analysis / Frank J. Fabozzi, Pamela P. Peterson.
Thông tin xuất bản: Hoboken : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management for decision makers / Peter Atrill.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Pearson,  2014
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management for decision makers / Peter Atrill.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : FT/Prentice Hall / Financial Times,  2009
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial management for decision makers / Peter Atrill.
Thông tin xuất bản: Harlow, England ; New York : Pearson,  2020
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial planning using Excel : forcasting [sic] planning and budgeting techniques / Sue Nugus.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Elsevier,  2006
Ký hiệu phân loại: 658.150285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Financial risk manager handbook / Philippe Jorion.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 658.155
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Financial Sustainability for Nonprofit Organizations / Morganti, Kristy Gonzalez ; Sontag-Padilla, Lisa M. ; Staplefoote, Lynette.
Thông tin xuất bản: Santa Monica, CA : RAND Corporation ,  2012
Ký hiệu phân loại: 658.159
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Financial valuation : applications and models / James R. Hitchner.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2011.
Ký hiệu phân loại: 658.15
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng