TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: Khoa h���c D��� li���u (82 môn)

Môn học

Môn: Cơ sở dữ liệu phân tán (343 tài liệu)

Mô tả chi tiết: - Định nghĩa, phân loại các hệ thống phân tán; các vấn đề về truyền thông trong hệ phân tán; các kỹ thuật đồng bộ xử lý phân tán; một số mô hình và công cụ phát triển hệ phân tán. - Các khái niệm về Cơ sở dữ liệu phân tán(CSDLPT), các phương pháp phân mảnh ngang, phân mảnh dọc, thuật toán phân mảnh không mất thông tin. Thiết kế CSDLPT cho một ứng dụng cụ thể. Các truy vấn và tối ưu hóa truy vấn trên CSDLPT. Các thuật toán giải quyết tương tranh trong giao dịch.
 
A developer's guide to data modeling for SQL server [electronic resource] : covering SQL server 2005 and 2008 / Eric Johnson, Joshua Jones.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Addison-Wesley,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Advanced SQL Database Programmer Handbook / Donald K Burleson; Joe Celko; John Paul Cook; Peter Gulutzan.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Rampant Tech Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Advantage Database Server : The Official Guide / Jensen Cary, Anderson Loy.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
ASP.NET database programming weekend crash course / Jason Butler, Tony Caudill.
Thông tin xuất bản: [kđ] : [knxb],  2002
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
ASP.Net database programming weekend crash course / Jason Butler.
Thông tin xuất bản: New York : London : Hungry Minds ; Transworld,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning asp.net databases using vb.net: written and tested or final release of .net v1.0 [electronic resource] / Jesudas Chinnathampi (Das) ... [et al.]
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning Microsoft SQL server 2008 programming / Robert Vieira.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning Microsoft SQL Server 2012 programming / Paul Atkinson, Robert Vieira.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley & Sons,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning MySQL database design and optimization [electronic resource] : from novice to professional / Jon Stephens, Chad Russell ; technical reviewer, Mike Hillyer.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning Oracle SQL : for Oracle database 12c / Lex De Haan, Tim Gorman, Inger Jørgensen, Melanie Caffrey
Thông tin xuất bản: [Berkeley, California?] : Apress,  2014
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning PHP and PostgreSQL E-Commerce : From Novice to Professional / Christian Darie, Balanescu Emilian, Bucica Mihai.
Thông tin xuất bản: USA : Apress,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning SQL server 2005 Express for developers : from novice to professional / Robin Dewson.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning SQL Server 2005 for Developers / Robin Dewson.
Thông tin xuất bản: kd : Apress,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning SQL server 2005 programming / Robert Vieira.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Beginning T-SQL 2008 [electronic resource] / Kathi Kellenberger.
Thông tin xuất bản: New York, NY. : Apress ; Distributed by Springer-Verlag,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Build Your Own Database-Driven Website Using PHP & MySQL / Kevin Yank.
Thông tin xuất bản: [kđ] : SitePoint,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Cassandra : the definitive guide / Jeff Carpenter and Eben Hewitt.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly Media, Inc.,  2016
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Chương trình quản lý điểm thi tốt nghiệp Trung học cơ sở phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đầm Dơi - Cà Mau / Trang Thanh Đạm, Mai Lâm Xanh; Lê Trung Hiếu (GVHD).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Cơ sở dữ liệu phân tán / Cao Tùng Anh.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Cơ sở dữ liệu phân tán / Cao Tùng Anh.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH ,  2018
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
ColdFusion web development with Macromedia Dreamweaver MX 2004 [electronic resource] / Jen and Peter Dehaan with Simon Horwith ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Cost-Based Oracle Fundamentals [electronic resource] / Jonathan Lewis.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Springer,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Creating database Web applications with PHP and ASP / Meyer Jeanine.
Thông tin xuất bản: Hingham, Mass : Charles River Media,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Creating your MySQL database : practical design tips and techniques / Marc Delisle.
Thông tin xuất bản: Birmingham : Packt Pub.,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Crystal Reports 9 on Oracle / Harper Annette.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Data analysis using SQL and Excel / Gordon S. Linoff.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Database design manual : using MySQL for Windows / Matthew Norman.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Springer,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Databases with Access elektronisk ressurs / Moira Stephen
Thông tin xuất bản: Amsterdam Boston : Elsevier/Butterworth-Heinemann ,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
DB2 ® SQL PL, Second Edition : Deployment and Advanced Configuration Essential Guide for DB2 ® UDB on Linux., UNIX™, Windows ® , i5/OS™, z/OS ® / Zamil Janmohamed ... [et. al].
Thông tin xuất bản: New Jersey : Prentice Hall PTR,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
DB2 Express-C : The developer handbook for XML, PHP, C/C++, Java, and .NET / [Whei-Jen Chen ... et al.].
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall Professional Technical Reference,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
DB2 Universal Database v8 application development certification guide / David Martineau.
Thông tin xuất bản: N.J : Prentice - Hall,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
DB2 version 8 : the official guide / Paul C. Zikopoulos.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River : Prentice - Hall,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Delivering business intelligence with Microsoft SQL server 2005 / Brian Larson.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Osborne,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Designing and implementing databases with SQL server 2000 / Thomas Moore.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Que Certification,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Điều khiển tương tranh và cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu phân tán / Nguyễn Minh Đức.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2001
Ký hiệu phân loại: 005.74
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Everyday oracle DBA / April Wells.
Thông tin xuất bản: California : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert cube development with Microsoft SQL server 2008 analysis services : design and implement fast, scalable, and maintainable cubes / Chris Webb, Alberto Ferrari, Marco Russo.
Thông tin xuất bản: Birmingham : Packt Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert cube development with Microsoft SQL server 2008 analysis services [elektronisk ressurs] : design and implement fast, scalable, and maintainable cubes / Chris Webb, Alberto Ferrari, Marco Russo
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Pub. ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle / Thomas Kyte ; [foreword by Ken Jacobs]
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle [electronic resource] / Thomas Kyte.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle application express / John Edward Scott...[et al.]
Thông tin xuất bản: [Berkeley, Calif.] : Apress,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle database 10g administration / Alapati Sam R.
Thông tin xuất bản: New York : Apress,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle Database Architecture / Thomas Kyte.
Thông tin xuất bản: kd : Apress,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle JDBC programming [electronic resource] : high performance applications with Orcale [sic] 10g / R.M. Menon.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : New York : Apress ; Distributed to the book trade in the United States by Springer-Verlag,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle practices [electronic resource] : Oracle database administration from the Oak Table / Melanie Caffrey ... [et al.].
Thông tin xuất bản: New York : Apress : Distributed to the book trade worldwide by Springer-Verlag New York,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert Oracle9i database administration / Sam R. Alapati.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert SQL server 2005 development / Adam Machanic with Hugo Kornelis and Lara Rubbelke.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert SQL server 2005 integration services [electronic resource] / Brian Knight, Erik Veerman.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub.,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Expert SQL server 2008 development [electronic resource] / Alastair Aitchison, Adam Machanic.
Thông tin xuất bản: [Berkeley, CA} : New York : Apress ; Distributed to the book trade worldwide by Springer-Verlag,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Foundations of SQL Server 2005 Business Intelligence. / Langit Lynn
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag New York Inc,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Giáo trình cơ sở dữ liệu phân tán / Phạm Thế Quế (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thông tin và Truyền thông,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình hệ cơ sở dữ liệu phân tán và suy diễn / Nguyễn Văn Huân, Phạm Việt Bình.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.74
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình học nhanh SQL Server 2008. Tập 1 / Trịnh Thế Tiến
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình học nhanh SQL Server 2008. Tập 2 / Trịnh Thế Tiến.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hồng Đức ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình lý thuyết và thực hành Oracle (lập trình) / Trần Tiến Dũng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình MCSE SQL server 6.5 Quản trị và hệ điều hành. Tập 1 / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1998
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Giáo trình SQL Server 2000 / Nguyễn Thiên Bằng, Hoàng Đức Hải, Phương Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Guerrilla Oracle® : The Succinct Windows Perspective / Richard J Staron.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison Wesley,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
High performance Oracle : proven methods for achieving optimum performance and availability / Geoff Ingram.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Publishing, Inc.,  2002.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Hitchhiker's guide to SQL Server 2000 reporting services / Peter Blackburn, William R. Vaughn.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison Wesley,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Hướng dẫn thực hành PHP và MySQL toàn tập / Nguyễn Tấn Trường.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thanh Niên,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
IBM DB2 Data Archive Expert for z/OS : put your data in its place / Paolo Bruni.
Thông tin xuất bản: USA : IBM,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Inside Microsoft SQL Server 2000 / Kalen Delaney.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Inside Microsoft SQL server 2005 : T-SQL querying / Itzik Ben-Gan, Lubor Kollar, Dejan Sarka.
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft Press,  2006.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Inside Microsoft SQL Server 7.0 / Ron Soukup, Kalen Delaney.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Inside SQL server 2005 tools / Michael Raheem ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ : Addison-Wesley,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Introducing Microsoft SQL Server 2012 / Ross Mistry, Stacia Misner.
Thông tin xuất bản: Redmond, WA : Microsoft Press,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Introducing Microsoft SQL Server 2012 [electronic resource] / Ross Mistry and Stacia Misner.
Thông tin xuất bản: Redmond, WA : Microsoft Press,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Introducing SQL Server 2008 / Peter DeBetta.
Thông tin xuất bản: Redmond, WA : Microsoft Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Java programming with Oracle JDBC / Donald Bales.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Knight's 24-hour trainer : Microsoft SQL server 2008 integration services / Brian Knight, Devin Knight, Mike Davis.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Lập trình ứng dụng chuyên nghiệp SQL Server 2000. T.1 - Xây dựng ứng dụng kế toán / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Learning Oracle PL/SQL / Bill Pribyl, Steven Feuerstein.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Learning SQL / Alan Beaulieu.
Thông tin xuất bản: [kđ] : OREILLY,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Learning SQL on SQL server 2005 / Sikha Saha Bagui, Richard Walsh Earp.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, Calif. : O'Reilly,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Linux recipes for Oracle DBAs [electronic resource] / Darl Kuhn, Charles Kim, Bernard Lopuz ; technical reviewers, Bernard Lopuz, Charles Kim.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Managing and Using MySQL, 2nd Edition / Tim King ... [et. al].
Thông tin xuất bản: USA : O'Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mastering Microsoft SQL server 2005 Express / Mike Gunderloy, Joseph L. Jorden, David W. Tschanz.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mastering MySQL 4 / Gilfillan Ian.
Thông tin xuất bản: San Francico : Sybex,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mastering Oracle SQL and SQL*plus [electronic resource] / Lex de Haan ; [foreword by Mogens Nørgaard]
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : New York : Apress ; Distributed to the Book trade in the United States by Springer-Verlag,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mastering SQL Server 2005 Reporting Services Infrastructure Design / Joseph L. Jorden.
Thông tin xuất bản: Indiana Wiley Publishing, Incorporated,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mastering SQL server 2008 / Michael Lee, Gentry Bieker.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub.,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCAD/MCSE/MCDBA self-paced training kit. Microsoft SQL Server 2000 database design and implementation, exam 70-229. / Redmond Wash
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCITP : Microsoft SQL server 2005 data access design and optimization / Cristian Andrei Lefter, Marilyn Miller-White
Thông tin xuất bản: Iidiana : Wiley Publishing, Inc.,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCITP Administrator : Microsoft SQL server 2005 optimization and maintenance study guide / Victor Isakov ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Indiana : Wiley Publising, Inc,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Mcitp Developer Microsoft SQL Server 2005 Database Solutions Design : Study Guide / Victor Isakov
Thông tin xuất bản: Indiana : Wiley Pub.,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCITP self-paced training kit (exam 70-444) [electronic resource] : optimizing and maintaining a database administration solution using Microsoft SQL server 2005 / Orin Thomas, Ian McLean.
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCSA/MCSE/MCDBA self-paced training kit . Microsoft SQL Server 2000 system administration. / Carl Rabeler
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCSE SQL Server 2000 design study guide / Marc Isreal, J. Steven Jones.
Thông tin xuất bản: San Francico : Sybex,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCSE training kit : Microsoft SQL Server 2000 database design and implementation / Microsoft Corporation.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCSE training kit : Microsoft SQL Server 2000 system administration / Carl Rabeler.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MCTS 70-431 Exam Cram / Thomas Moore.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Que,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MDX Solutions / George Spofford ... [et. al].
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft ADO.NET step by step / [Rebecca M. Riordan]
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft Press ,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft Exchange server 2007 : Tony Redmond's guide to successful implementation / Tony Redmond.
Thông tin xuất bản: Burlington, MA : Digital Press,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2000 : a guide to enhancements and new features / Rahul Sharma.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison-Wesley,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2000 : performance optimization and tuning handbook / Ken England.
Thông tin xuất bản: Boston : Digital Press,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Microsoft SQL Server 2000 administrator's companion / Frohock Garcia Marci.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 bible / Paul Nielsen.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley Pub.,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 DTS Step by Step / Carl Rabeler.
Thông tin xuất bản: USA : Microsoft,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 high availability / Allan Hirt.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 reporting services / Brian Larson ; [foreword by Brian Welcker].
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Osborne,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 reporting services / Brian Larson.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 toàn tập / Trần Văn Tư, Nguyễn Ngọc Tuấn.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 unleashed / Ray Rankins, Paul Jensen, Paul Bertucci.
Thông tin xuất bản: [United States] : Sams,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2000 unleashed / Ray Rankins, Paul Bertucci, Paul Jensen.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Sams,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2000 weekend crash course / Alex Kriegel.
Thông tin xuất bản: [kđ] : [knxb],  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 : notification services / Shyam Pather.
Thông tin xuất bản: [Indianapolis, IN] : Sams,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2005 analysis services step by step [electronic resource] / Reed Jacobson, Stacia Misner.
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 developer's guide / Michael Otey, Denielle Otey.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Osborne,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 Express Edition for Dummies / Robert Schneider.
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 Express edition for dummies / Robert Schneider.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 express in 24 hours / Alison Balter.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Sams Publishing,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 new features / Michael Otey.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 programming for dummies / by Andrew Watt.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2005 programming for dummies [electronic resource] / by Andrew Watt.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley Pub.,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2005 Reporting Services for dummies / Mark Robinson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Pub.,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2005 unleashed / Ray Rankins.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Indiana : Sams Publishing,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 administration for Oracle DBAs [electronic resource] / Mark Anderson, James Fox, Christian Bolton ; technical editor, David Browne.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 all-in-one desk reference for dummies / by Robert D. Schneider and Darril Gibson.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2008 bible [electronic resource] / Paul Nielsen with Mike White and Uttam Parui.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2008 bible elektronisk ressurs / Paul Nielsen with Mike White and Uttam Parui
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub. ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 for dummies / by Mike Chapple.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Chichester : Wiley ; John Wiley [distributor],  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 MDX step by step / Bryan C. Smith, C. Ryan Clay ; [edited by] Maureen Zimmerman.
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 Quản trị cơ sở dữ liệu. Tập 1 / Phạm Hữu Khang (chủ biên); Phương Lan (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2008 Quản trị cơ sở dữ liệu. tập 2 / Phạm Hữu Khang; Phương Lan (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội ,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server 2008 R2 master data services elektronisk ressurs : implementation & administration / Tyler Graham, Suzanne Selhorn
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 step by step / Mike Hotek.
Thông tin xuất bản: Redmond, Wash. : Microsoft,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2008 T-SQL fundamentals / Itzik Ben-Gan.
Thông tin xuất bản: Redmond, Washington : Microsoft,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft sql server 2012 bible / Adam Jorgensen, Jorge Segarra, Patrick LeBlanc.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : WIley Pub. Inc.,  2012.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2012 elektronisk ressurs : a beginner's guide / Dusan Petkovic
Thông tin xuất bản: New York : McGraw Hill ,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2012 high-performance T-SQL using window functions [electronic resource] / Itzik Ben-Gan.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly Media,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2012 Integration Services [electronic resource] : an expert cookbook / Reza Rad, Pedro Perfeito; foreword by Phil Brammer.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Pub.,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2012 T-SQL fundamentals / Itzik Ben-Gan.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, Calif. : Farnham : Microsoft ; O'Reilly [distributor],  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2014 business intelligence development beginner's guide : get to grips with Microsoft Business Intelligence and data warehousing technologies using this practical guide / Reza Rad.
Thông tin xuất bản: Birmingham, UK : Packt Pub.,  2014
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 2014 business intelligence development beginner's guide.
Thông tin xuất bản: Packt Publishing,  2014
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 7.0 data warehousing training kit / Microsoft Corporation.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 7.0 database implementation training kit. / Microsoft Corporation.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 7.0 system administration training kit / Microsoft Corporation.
Thông tin xuất bản: Redmond : Microsoft,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server 7.0 unleashed / by Sharon Bjeletich and Greg Mable ... [et al.].
Thông tin xuất bản: [Indianapolis] : Sams,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server black book / Patrick Dalton.
Thông tin xuất bản: Albany : Coriolis Group,  1997
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL server x reporting for dummies(r) / Mark Robinson.
Thông tin xuất bản: kd : Wiley Pub. Inc.,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server(TM) 2005 / Solid Quality Learning.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Microsoft Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft SQL Server™ 2000 : A Guide to Enhancements and New Features / Rahul Sharma.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Addison Wesley,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Microsoft(r) sql server 2005 for dummies(r) / Watt Andrew.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley Pub.,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MS SQL Server 2005 : Changing the Paradig / Beatty Robert.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Sams,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL / Larry Ullman.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Peachpit Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL / Paul DuBoi
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ. ; London : Addison-Wesley,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL : administrator's guide and language reference / MySQL AB
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : MySQL Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL : the definitive guide to using, programming, and administering MySQL / Paul DuBois.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Sams,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL 5 certification study guide / Paul DuBois, Stefan Hinz, and Carsten Pedersen.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : MySQL Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL admin cookbook [electronic resource] : 99 great recipes for mastering MySQL configuration and administration / Daniel Schneller, Udo Schwedt.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Pub.,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL Administrator's Guide and Language Reference (2nd Edition) / MySQL AB.
Thông tin xuất bản: [kđ] : MySQL Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL and mSQL / Randy Jay Yarger, George Reese, and Tim King.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL and mSQL / Yarger Randy Jay, George Reese.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Reilly,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL and PHP from scratch / Wade Maxfield.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Que,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL database design and tuning / Robert D. Schneider.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : MySQL Press,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL database usage & administration [electronic resource] / Vikram Vaswani.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL enterprise solutions / Sasha Pachev Alexander.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL pocket reference / George Reese.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, Calif. : O'Reilly,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL troubleshooting [electronic resource] / Sveta Smirnova.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly Media,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL tutorial : [a concise introduction to the fundamentals of working with MySQL] / Luke Welling and Laura Thomson.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Sams Pub.,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL/PHP database applications / Brad Bulger, Jay Greenspan, David Wall.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub.,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
MySQL™ The definitive guide to using, programming, and administering MySQL 4.1 and 5.0 / Paul DuBois.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Sams,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu và cơ sở tri thức. T.2, Thiết kế các hệ cơ sở dữ liệu / Jeffrey D. Ullman, Trần Đức Quang (dịch); Hồ Thuần (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thống Kê,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.74
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Nguyên ý các hệ cơ sở dữ liệu phân tán . T.1 / M. Tamer Ozsu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Nhập môn DB2 Express-C / Arvind Krishana.
Thông tin xuất bản:  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA : Oracle 10g administration I : study guide / -
Thông tin xuất bản: San Francisco, Calif. ; London : SYBEX,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA : Oracle Application Server 10g administration I : study guide / Bob Bryla, April Wells.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Wiley Pub,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA Oracle Application Server 10g Administrator Exam Guide (Exam 1Z0-311) / Sam R Alapati.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA Oracle database 11g : SQL fundamentals I exam guide (exam 1Z0-051) [electronic resource] / John Watson, Roopesh Ramklass.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2008.
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA/OCP : introduction to Oracle9i SQL : study guide / Chip Dawes, Thomas Biju.
Thông tin xuất bản: San Francico : Sybex,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCA/OCP : Introduction to oracle9i SQL study guide / Biju Thomas, Chip Dawes.
Thông tin xuất bản: Alameda : Sybex, Incorporated,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCP : Oracle8i DBA SQL and PL/SQL study guide / Chip Dawes, Thomas Biju.
Thông tin xuất bản: San Francico : Sybex,  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCP : Oracle9i DBA fundamentals II : study guide / Doug Stuns, Matthew Weishan.
Thông tin xuất bản: San Francisco : Sybex,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCP Oracle8i DBA architecture & administration and backup & recovery study guide / Doug Stuns, Thomas Biju.
Thông tin xuất bản: San Francico : Sybex,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCP Oracle8I DBA performance tuning and network administration study guide / Joe Johnson, Matthew Weishan.
Thông tin xuất bản: Alameda : Sybex,  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
OCP Oracle9i database : fundamentals II exam guide / Rama Velpuri
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Osborne,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
ODP.NET developer's guide [electronic resource] : Oracle database 10g development with Visual Studio 2005 and the Oracle Data Provider for .NET / Jagadish Chatarji Pulakhandam, Sunitha Paruchuri ; reviewer, Steven M. Swafford ; technical editor, Divya Menon.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Publishing Ltd.,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Open source Web development with LAMP : using Linux, Apache, MySQL, Perl, and PHP / James Lee.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison Wesley,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Optimizing Oracle performance / Cary Millsap, Jeff Holt.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 10g/11g data and database management utilities : master twelve must-use utilities to optimize the efficiency, management, and performance of your daily database task / Hector R. Madrid.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Publishing,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 11g : SQL / Joan Casteel.
Thông tin xuất bản: Boston, Mass. : Course Technology/Cengage Learning,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 11g Anti-hacker's Cookbook / Adrian Neagu.
Thông tin xuất bản: Birmingham : Packt Publishing,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 11g for dummies / Chris Zeis, Chris Ruel, Michael Wessler.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 11g R1/R2 real application clusters essentials : design, implement, and support complex Oracle 11g RAC environments for real-world deployments [electronic resource] / Ben Prusinski, Syed Jaffer Hussain.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Enterprise Pub.,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 8i DBA : Architecture and Administration Certification Bible / Todd Ross, Damir Bersinic.
Thông tin xuất bản: New York : Hungry Minds,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 9i : A Beginner's Guide / Michael Abbey, Mike Corey, Ian Abramsom.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw Hill,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle 9i fundamentals i exam cram 2 / April Wells.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Que Pub.,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle application integration architecture (AIA) foundation pack 11gR1 [electronic resource] : essentials : develop and deploy your enterprise integration solutions using Oracle AIA / Hariharan V. Ganesarethinam.
Thông tin xuất bản: Olton Birmingham : Packt Pub.,  2012
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle application server 10g :J2EE deployment and administration /Michael Wessler ; with Erin Mulder, Rob Harrop, and Jan Machacek.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA :New York : Apress ;Distributed to the book trade in the United States by Springer-Verlag New York ,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle application server 10g administration handbook / John Garmany, Donald K. Burleson.
Thông tin xuất bản: Emeryville, Calif. : McGraw-Hill/Osborne,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle Application Server 10g administration handbook / John Garmany, Donald K. Burleson.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle application server 10g essentials / Rick Greenwald, Stackowiak Robert, Donald Bales.
Thông tin xuất bản: Beijing : O'Reilly,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Application Server Portal handbook [electronic resource] / Christopher Ostrowski.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle Data Warehouse Management / Mike Ault.
Thông tin xuất bản: Rampant Tech Press : [knxb],  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 10g : insider solutions / R Arun Kumar.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Sams,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 10g : the complete reference / Kevin Loney.
Thông tin xuất bản: Emeryville, Calif. : London : McGraw-Hill/Osborne ; McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 10g : XML & SQL: design, build & manage XML applications in Java, C, C++ & PL/SQL / Mark V Scardina, Ben Chang, Jinyu Wang.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 10g [electronic resource] : the complete reference / Kevin Loney.
Thông tin xuất bản: Emeryville, Calif. : McGraw-Hill/Osborne,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 10g data warehousing [electronic resource] / Lilian Hobbs ... [et al.]
Thông tin xuất bản: Amsterdam Boston : Elsevier Digital Press ,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 10g high availability with RAC, Flashback & Data Guard / Matthew Hart, Scott Jesse.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 10g new features / G. Freeman Robert.
Thông tin xuất bản: [kđ] : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 10g SQL / Jason Price.
Thông tin xuất bản: Osborne : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 11g : new features for DBAs and developers / -
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database 11g DBA Handbook [NOOK Book] / Bryla Bob, Kevin Loney.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2008.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle Database 11g New Features [electronic resource] / Freeman, Robert.
Thông tin xuất bản: [Place of publication not identified] : Oracle Press,  2007.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 11g PL/SQL programming / Michael McLaughlin.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database 11g underground advice for database administrators : beyond the basics : a real-world DBA survival guide for Oracle 11g database implementations / April C. Sims.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Pub.,  2010
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Database Data Warehousing Guide, 11g Release 2 (11.2) / Paul Lane
Thông tin xuất bản: Oracle,  2013
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle database foundations [electronic resource] / Bob Bryla.
Thông tin xuất bản: San Francisco, Calif. ; London : SYBEX,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle DBA : guide to data warehousing and star schemas / Bert Scalzo.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River : Prentice - Hall,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
ORACLE DBA MADE SIMPLE (Adobe Reader) Ault / Mike Diesel.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Rampant TechPress Printable,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle DBA SQL quick reference / Cordingley Russel.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River : Prentice - Hall,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Enterprise Manager Grid Control 11g R1 : business service management : a hands-on guide to modeling and managing business services using Oracle Enterprise Manager 11gR1 [electronic resource] / Ashwin Kumar Karkala, Govinda Raj Sambamurthy.
Thông tin xuất bản: Olton, Birmingham : Packt Pub.,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Essentials : Oracle Database 10g / Stern Jonathan, Rick Greenwald, Stackowiak Robert.
Thông tin xuất bản: Sebastopol : O'Reilly,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle essentials : Oracle databass 11g / Rick Greenwald, Robert Stackowiak, Jonathan Stern.
Thông tin xuất bản: Beijing ; Sebastopol, [CA] : O'Reilly,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle high performance tuning for 9i and 10g : T.1 / Gavin Powell.
Thông tin xuất bản: N.Y : Digital Press,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle HTML DB Handbook / Lawrence Linnemeyer.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle Index Management Secrets : Top Oracle Experts Discuss Index Management Techniques / Donald K. Burleson, John Weeg, Mike Hordila.
Thông tin xuất bản: Rampant Tech Press : [knxb],  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL best practices / Steven Feuerstein.
Thông tin xuất bản: [Sebastopol, CA] : O'Reilly,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL best practices / Feuerstein Steven.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL for DBAs / Arup Nanda, Steven Feuerstein.
Thông tin xuất bản: kd : Reilly Media, Inc.,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL language : pocket reference / -
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly Media, Inc.,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL language : pocket reference / Steven Feuerstein, Bill Pribyl, and Chip Dawes.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle PL/SQL Programming / Steven Feuerstein.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle real application clusters / Murali Vallath.
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Digital Press,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle regular expressions : pocket reference / Jonathan Gennick, Peter Linsley.
Thông tin xuất bản: Beijing : O'Reilly,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle RMAN : pocket reference / Darl Kuhn, Scott Schulze.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle Siebel CRM 8 developer's handbook [electronic resource] : a practical guide to configuring, automating, and extending Siebel CRM applications / Alexander Hansal.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Enterprise,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle Space Management Handbook / Donald K. Burleson, Jonathan Lewis, Dave Ensor.
Thông tin xuất bản: Rampant Tech Press : [knxb],  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle SQL Internals Handbook / Donald K. Burleson, Vadim Tropashko, Dave Moore.
Thông tin xuất bản: Rampant Tech Press : [knxb],  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle SQL tuning : pocket reference / Mark Gurry.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle SQL tuning with Oracle SQLTXPLAIN elektronisk ressurs / Stelios Charalambides
Thông tin xuất bản: [New York] : Apress : Distributed to the book trade worldwide by Springer Science+Business Media ,  2013
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle SQL*Loader : the definitive guide / Jonathan Gennick and Sanjay Mishra.
Thông tin xuất bản: Beijing ; Sebastopol, CA : O'Reilly,  2001.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle SQL*Plus : pocket reference / Jonathan Gennick.
Thông tin xuất bản: Sebastopol, CA : O'Reilly,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle to DB2 UDB conversion guide / Chen Whei-Jen.
Thông tin xuất bản: USA : IBM,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle wait interface : a practical guide to performance diagnostics & tuning / Richmond Shee, Kirtikumar Deshpande, K.Gopalakrisnan.
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle XSQL : combining SQL, Oracle text, XSLT, and Java to publish dynamic Web content / Michael D. Thomas.
Thông tin xuất bản: N.Y : Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle8i DBA : architecture and administration certification bible / Damir Bersinic.
Thông tin xuất bản: New York : Hungry Minds,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle8i internal services for waits, latches, locks and memory / Steve Adams.
Thông tin xuất bản: Sebastopol : O'Reilly,  1999
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle9i : the complete reference / Kevin Loney, George Koch, and the experts at TUSC.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill/Osborne,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle9i DBA Handbook / Kevin Loney, Marlene Theriault.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Oracle9i DBA Jumpstart / Bob Bryla.
Thông tin xuất bản: San Francisco : Sybex ,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle9i PL/SQL programming / Scott Urman.
Thông tin xuất bản: U.S.A : McGraw-Hill,  2002
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Oracle9iAS Portal bible / Rick Greenwald, Jim Milbery.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Hungry Minds,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin và xây dựng WEBSITE đề án chính phủ điện tử (quản lý hộ tịch) / Dương Thành Phết, Nguyễn Thị Giang Thanh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Phân tích thiết kế và cài đặt chương trình quản lý hàng gia công -công ty TNHH may KIM NAM / Trần Thị Trọn, Phạm Thị Thu Nga.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2000
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Phân tích-Thiết kế và xây dựng phần mềm "Bán vé máy bay trên mạng cục bộ" / Trương Thị Một.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Portable DBA : SQL server / Damir Bersinic and Stephen Giles.
Thông tin xuất bản: Emeryville, CA : McGraw-Hill/Osbirne,  2004
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
PostgreSQL : a comprehensive guide to building, programming, and administering PostgreSQL databases / Korry Douglas, Susan Douglas.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Sams,  2003
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
PostgreSQL : introduction and concepts / Bruce Momjian.
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Addison-Wesley,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
PostgreSQL essential reference / Barry Stinson.
Thông tin xuất bản: [kđ] : New Riders,  2001
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Practical business intelligence with SQL Server 2005 / John C. Hancock, Roger Toren
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ : Addison-Wesley,  2007
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Principles of distributed database systems / M. Tamer Özsu, Patrick Valduri.
Thông tin xuất bản: New York : Springer Science+Business Media,  2011
Ký hiệu phân loại: 005.758
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro Full-Text Search in SQL Server 2008 [electronic resource] / by Michael Coles, Hilary Cotter.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro MySQL / Michael Kruckenberg and Jay Pipes.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : New York : Apress ; Distributed to the book trade by Springer-Verlag,  2005.
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro Oracle Collaboration Suite 10g / John Watson.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress ,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro Oracle database 10g RAC on Linux [electronic resource] : installation, administration, and performance / Julian Dyke and Steve Shaw.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : New York : Apress ; Distributed to the book trade by Springer-Verlag,  2006
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2005 / Thomas Rizzo,... [et al].
Thông tin xuất bản: New York : Apress,  2005
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL server 2005 integration services / James Wightman.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : New York : Apress ; Distributed to the book trade worldwide by Springer-Verlag,  2008
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL server 2008 administration [electronic resource] / Ken Simmons and Sylvester Carstarphen ; technical reviewer: Rodney Landrum.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2008 analytics : delivering sales and marketing dashboards / Brian Paulen and Jeff Finken ; [foreword by Bryan Nielson].
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2008 analytics [electronic resource] : delivering sales and marketing dashboards / Brian Paulen and Jeff Finken ; technical reviewer, Vidya Vrat Agarwal.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2008 failover clustering [electronic resource] / Allan Hirt ; technical reviewer, Uttam Parui.
Thông tin xuất bản: Berkeley, Calif. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2008 Mirroring / Robert L. Davis, Ken Simmons.
Thông tin xuất bản: New York : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL server 2008 mirroring [electronic resource] / Robert L. Davis, Ken Simmons.
Thông tin xuất bản: New York, N.Y. : Apress,  2009
Ký hiệu phân loại: 005.7585
Bộ sưu tập: Công nghệ thông tin
 
Pro SQL Server 2008 Replication [electronic resource] / by Sujoy Paul.
Thông tin xuất bản: Berkeley, CA : Apress,  2009