TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: Khoa h���c D��� li���u (82 môn)

Môn học

Môn: Đại số tuyến tính (83 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Linear Algebra
 
Advanced linear algebra / Steven Roman.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2007.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
An introduction to Clifford algebras and spinors / Jayme Vaz, Jr., IMECC, Universidade Estadual de Campinas, SP, Brazil, Roldão da Rocha, Jr., CMCC-Universidade Federal do ABC, Santo André, SP, Brazi
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
An invitation to C*-algebras / William Arveson.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1976.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Analyse Combinatoire / Louis Comtet
Thông tin xuất bản: Reidel,  1974
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / Khu Quốc Anh,...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia,  2004
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
C*-algebras of homoclinic and heteroclinic structure in expansive dynamics / Klaus Thomsen.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  2010.
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Combinatorics of coxeter groups / Anders Björner, Francesco Brent.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Đại số tuyến tính / Nguyễn Duy Thuận, Phi Mạnh Ban, Nông Quốc Chinh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Sư phạm ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : dành cho khối kỹ thuật-công nghệ thông tin / Đặng Văn Cường.
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đại học Duy Tân  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên đại học đại cương các chuyên ngành toán, tin, lý, hóa điện tử và kỹ thuật. T.2 / Lê Anh Vũ
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính : T1 / Lê Anh Vũ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính dùng trong kinh tế / Trần Văn Hạo.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỷ thuật,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.502433
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính nâng cao / Đặng Văn Vinh.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính và giải tích / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Lê Thị Hồng Ngọc, Nguyễn Cao Trí.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2007
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Elementary linear algebra / Howard Anton.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley,  2000
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Exploring linear algebra : labs and projects with Mathematica / Crista Arangala, Elon University, North Carolina, USA.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5028553
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Free probability and operator algebras / Dan-Virgil Voiculescu, Nicolai Stammeier, Moritz Weber, Editors.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Geometric algebra : an algebraic system for computer games and animation / John Vince.
Thông tin xuất bản: Dordrecht ; New York : Springer,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hardy Inequalities on Homogeneous Groups : 100 Years of Hardy Inequalities
Thông tin xuất bản: Cham Springer Nature  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Hopf algebras and congruence subgroups / Yorck Sommerhäuser, Yongchang Zh
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c201
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hopf algebras in noncommutative geometry and physics / edited by Stefaan Caenepeel, Freddy Van Oystaeyen.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  c2005.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Hướng dẫn giải bài tập. Phần 1- Đại số tuyến tính / Lê Văn Hốt (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Invariant algebras and geometric reasoning / Hongbo Li.
Thông tin xuất bản: Singarore ; Hackensack, N.J. : World Scientific ,  c2008.
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Kazhdan's property (T) / Bachir Bekka, Pierre de la Harpe and Alain Valette.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
LAPACK95 users' guide / V.A. Barker ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Philadelphia, PA : Society for Industrial and Applied Mathematics,  2001.
Ký hiệu phân loại: 512.502855369
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie algebras with triangular decompositions / Robert V. Moody, Arturo Pianzola.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  c1995.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie groups, Lie algebras, and representations : an elementary introduction / Brian C. Hall.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Lie groups, Lie algebras, and their representations / V.S.Varadarajan.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1984.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra / Georgi E. ShiloLinear algebra / Georgi E. Shilo
Thông tin xuất bản: New York : Dover Publications,  197
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra : algorithms, applications, and techniques.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Elsevier/AP, Academic Press is an imprint of Elsevier,  2014
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and its applications / David C. Lay.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison-Wesley,  2012.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra and matrix analysis for statistics / Sudipto Banerjee, professor of biostatistics, School of Public Health, University of Minnesota, U.S.A., Anindya Roy, professor of statistics, Department of Mathematics and Statistics, University of Maryland, Baltimore County, U.S.A.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra and Smarandache Linear Algebra / W. B. Vasantha Kandasamy
Thông tin xuất bản: Usa : American Research Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra David Cherney
Thông tin xuất bản: Davis, California University of California, Davis  2016
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Linear algebra demystified / David McMahon.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra demystified elektronisk ressurs / David McMahon.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra Done Right / Sheldon Axler
Thông tin xuất bản: Springer ,  1997
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra for dummies / by Mary Jane Sterling.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra with Applications / W. Keith Nicholson
Thông tin xuất bản: PWS Pub. Co. ,  1995
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear algebra, geometry and transformation / Bruce Solomon, Indiana University, Bloomington, USA.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press, Taylor & Francis Group,  2015.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Linear Algebra. A Course for Physicists and Engineers
Thông tin xuất bản: , Berlin ; Boston : De Gruyter,  2017
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Lý thuyết điều khiển tuyến tính / Nguyễn Doãn Phước.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2002
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Matrices : theory and applications / Denis Serre.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Noncommutative geometry and Cayley-smooth orders / Lieven Le Bruyn.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : Chapman & Hall/CRC,  c2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Operator algebras for multivariable dynamics / Kenneth R. Davidson, Elias G. Katsoulis.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2010.
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Operator-valued measures, dilations, and the theory of frames / Deguang Han, David R. Larson, Bei Liu, Rui Liu.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.556
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quantum groups / Christian Kassel.
Thông tin xuất bản: New York : Springer-Verlag,  1995
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quaternion Algebras
Thông tin xuất bản: Springer Nature  2021
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Quaternion orders, quadratic forms, and Shimura curves / Montserrat Alsina, Pilar Bayer.
Thông tin xuất bản: Providence, R.I. : American Mathematical Society,  c2004.
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quaternions : theory and applications / Sandra Griffin, editor.
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính / Nguyễn Cảnh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2004
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính : Bài tập / Trấn Túc.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2001
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Quy hoạch tuyến tính : Giáo trình hoàn chỉnh : Lý thuyết cơ bản, Phương pháp đơn hình, Bài toán mạng, Thuật toán điểm trong / Phan Quốc Khánh, Trần Huệ Nương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Real and complex Clifford analysis / by Sha Huang, Yu Ying Qiao, Guo Chun Wen.
Thông tin xuất bản: [New York] : Springer,  c2006.
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Representations of *-algebras, locally compact groups, and Banach *-algebraic bundles / J.M.G. Fell, R.S. Doran.
Thông tin xuất bản: Boston : Academic Press,  1988.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Rings of quotients : an introduction to methods of ring theory / Bo Stenströ
Thông tin xuất bản: Berlin ; New York : Springer-Verlag,  197
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Several complex variables and Banach algebras / Herbert Alexander, John Wermer.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  1998.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Study guide [to accompany] Linear algebra and its applications, third edition update / David C. Lay.
Thông tin xuất bản: Boston, Mass ; London : Pearson / Addison Wesley,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Symmetry, representations, and invariants / Roe Goodman, Nolan R. Wallach.
Thông tin xuất bản: Dordrecht Netherlands ; New York : Springer,  2009.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp : T.2 - Đại số tuyến tính / Nguyễn Viết Đông ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2003
Ký hiệu phân loại: 515.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp 1 / Đỗ Công Khanh (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2013
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh (chủ biên), Ngô Thu Lương, Nguyễn Minh Hằng.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2011
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính : sách dành cho sinh viên các ngành kinh tế / Lê Sĩ Đồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2011
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính : sách dành cho sinh viên các ngành kinh tế / Lê Sĩ Đồng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán cao cấp đại số tuyến tính toán 2 / Đỗ Công Khanh, Nguyễn Minh Hằng, Ngô Thu Lương.
Thông tin xuất bản: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2004
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Toán học cao cấp. Tập 1- Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Hương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2010
Ký hiệu phân loại: 512.14
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa : Giáo trình / Trần Vũ Thiệu, Võ Văn Tuấn Dũng.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Tối ưu hóa tổ hợp / Bùi Minh Trí.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2003
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa tuyến tính / Nguyễn Thành Cả
Thông tin xuất bản: H. : Lao động Xã hội,  2009
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa tuyến tính / Nguyễn Thành Cả.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động - Xã hội ,  2008
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Tối ưu hóa ứng dụng / Nguyễn Nhật Lệ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2001
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Topological Groups / Sidney A. Morris.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Topological Groups. Advances, Surveys, and Open Questions
Thông tin xuất bản: MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2019
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Topological methods in group theory / Ross Geoghegan.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2008.
Ký hiệu phân loại: 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Triangulated categories / by Amnon Neeman.
Thông tin xuất bản: Princeton : Princeton University Press,  2001.
Ký hiệu phân loại: 512.55 512.55
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Visualizing quaternions / Andrew J. Hanson.
Thông tin xuất bản: San Francisco, Calif. : Morgan Kaufmann ,  2006
Ký hiệu phân loại: 512.5
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Wavelets, multiscale systems and hypercomplex analysis / Daniel Alpay, editor.
Thông tin xuất bản: Basel ; Boston : Birkhäuser Verlag,  c2006
Ký hiệu phân loại: 512.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên