TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: C��ng ngh��� k��� thu���t �� t�� (102 môn)

Môn: Tiếng Anh 6 (376 tài liệu)

Mô tả chi tiết: English 6
 
10 ngày tập trung ôn tập cho bài thi toefl iBT = 10 days crash course / Ichizo Ueda, Chiaki Taoka, Toshiko Ueda; Trần Bích Ngọc (dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
10 Phút tự học tiếng Anh mỗi ngày / Nguyễn Thu Huyền (chủ biên); Mỹ Hương, Ngọc Mai (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội ,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
101 Helpful Hints for IELTS Academic Module / G. Adams , T. Peck , M. Piotrowski ,H. Piotrowski
Thông tin xuất bản: Adams & Austen Press Pty Ltd ,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
120 tình huống trong tiếng anh / Hoàng Yến, Thanh Long.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn hóa Thông tin,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
200 Tình huống giao tiếp trong tiếng Anh / Chí Hùng, Yến Ngọc (Biên soạn).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Văn hóa Thông tin,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
30 Days to the TOEIC Test : test of english for international communication / Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
30 Days to the TOEIC Test : test of english for international communication / Lê Thành Tâm, Ngọc Phương Anh Lê (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
400 must-have words for the TOEFL [electronic resource] / Lynn Stafford-Yilmaz, Lawrence J. Zwier.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
5 steps to a 5 elektronisk ressurs : AP English language / Barbara L. Murphy, Estelle M. Rankin.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
60 bài luận tiếng Anh thông dụng / Trần Văn Hải.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
600 essential words for the toeic test : test of english for international communication / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
600 Essential Words for the TOEIC Test : test of english international communication / Lin Lougheed; Vũ Tài Hoa , Nguyễn Văn Phước (chú giải)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
900 câu tiếng Anh cơ bản trình độ cơ bản. Tập 2 / Joshua Kirkman; Nguyễn Thành Yến (bản dịch).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
900 câu tiếng Anh trình độ cơ bản. Tập 1 / Joshua Kirkman; Nguyễn Thành Yến (bản dịch).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2019
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
900 câu tiếng Anh trình độ cơ bản. Tập 3 / Joshua Kirkman; Nguyễn Thành Yến (bản dịch).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
900 câu tiếng Anh trình độ cơ bản. Tập 4 / Joshua Kirkman, Jin Claggett; Nguyễn Thành Yến (bản dịch).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A course in English language teaching / Penny Ur.
Thông tin xuất bản: UK : Cambridge University Press,  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
A handbook of classroom English / Glyn S. Hughes.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  1981
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
ABC pronunciary : American English pronunciation dictionary [electronic resource] / Mary Gretchen Lorio, Charles E Beyer
Thông tin xuất bản: [Waterbury, Conn.] : Vocalis Ltd.,  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Academic listening encounters life in society : Listening, Note Taking, and Discussion / Kim Sanabria.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Advance with English. T3 / D H Howe ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University,  1993
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Advance with English . T4 / D H Howe, G McArthur.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University,  1993
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Advance with English. T2 / D H Howe, TA Howe, DL Kirkpatrick.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University,  1992
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Advanced English practice / B.D. Graver.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  1986
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Advanced language practice : [with key] / Michael Vince
Thông tin xuất bản: Oxford : Heinemann ,  1994
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 1 / Linda Lee...[et al].
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 1 : Workbook / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 2 / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 2 : workbook / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 3 / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 3 : workbook / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 4 / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
All-star 4 : workbook / Linda Lee, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco, Kristin Sherman .
Thông tin xuất bản: New York : Mc Graw Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 2 : Student book / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing, Paul Seligson.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 2 : Giáo trình học tiếng Anh / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing, Paul Seligson; Hồng Nguyễn (giới thiệu).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
American English File 2 : Workbook / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing, Paul Seligson.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 3 : Giáo trình học tiếng Anh / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing; Hồng Nguyễn (giới thiệu).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
American English File 3 : Student book / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 3 : Workbook / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing, Tracy Byrne.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 4 : Giáo trình học tiếng Anh / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing; Hồng Nguyễn (giới thiệu).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
American English File 4 : Student book / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing,Paul Seligson.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American English File 4 : Workbook / Clive Oxenden, Christina Latham-Koeing, Jane Hudson.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 1 : the world's most trusted English course / John Soars, Liz Soars.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press ,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 2 the world's most trusted English course : Giáo trình học tiếng Anh / John, Liz Soars; Mai Bùi (giới thiệu).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 2A : the world's most trusted english course / John, Liz Soars.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 2B : the world's most trusted english course / John and Liz Soars
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 2B : the world's most trusted english course / Liz and John Soars
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 3 : the world's most trusted english course / Liz and John Soars
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 3 the world's most trusted English course : Giáo trình học tiếng Anh / Liz , John Soars.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại ,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 4 : the world's most tursted English course / John Soars, Liz Soars.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press ,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
American headway 4 the world's most trusted English course : Giáo trình học tiếng Anh / John, Liz Soars.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thời Đại,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
An introduction into translation theories / Luu Trong Tuan
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Hcmc vietnam national university  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
An Introduction to International Varieties of English / Laurie Bauer.
Thông tin xuất bản: Edinburgh : Edinburgh Univ. Press,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
An Introduction to Old English / Richard Hogg.
Thông tin xuất bản: Edinburgh University Press,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Anh ngữ Phật học giản dị = The dhammapada / Nguyễn Mạnh Thảo.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Approaches to English for Specific and Academic Purposes : Perspectives on Teaching and Assessing in Tertiary and Adult Education
Thông tin xuất bản: Bozen-Bolzano bu,press  2020
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Approaches to English for Specific and Academic Purposes : Perspectives on Teaching and Assessing in Tertiary and Adult Education
Thông tin xuất bản: Bozen-Bolzano bu,press  2020
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Atlas 1 : Learning-centered Communication / David Nunan.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 2 : Learning-centered Communication / David Nunan, Fran Byrnes.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 3 : Learning-centered Communication / David Nunan.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 3 Teacher's Extended Edition : Learning-centered Communication / David Nunan, Fran Byrnes.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 3 Workbook : Learning-centered Communication / Angela Llanas, Libby Williams.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 4 : Learning-centered Communication / David Nunan ;
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas 4 : Learning-centered Communication / David Nunan.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas testing package levels 1 & 2
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1996
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Atlas testing package levels 3 & 4
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1996
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bài tập luyện viết tiếng Anh / Xuân Bá
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thế giới,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron’s toefl ibt : integrated based test / Pamela J. Sharpe
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's : 600 Essential Words for the TOEIC / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's 600 Essential Words For The TOEIC / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's GRE graduate record examination / Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf, Ph.D.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's how to prepare for the TOEFL test : test of English as a foreign language / Pamela J. Sharpe.
Thông tin xuất bản: Hauppauge, N.Y. : Barron's,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's how to prepare for the Toiec bridge test : Test of English for international communication / Lin Lougheed; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Ielts international english language testing system / Lin lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's ielts practice exams : with audio cds / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's ielts practice exams : with audio cds / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Practice Exercises for the TOEFL ( Test of English as a foreign language ) / Palmela J. Shape.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Practice exercises for the toefl : test of english as a foreign language / Pamela J. Sharpe.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ ,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Practice Exercises for the TOEFL Test / Palmela J. Shape; Nguyễn Văn Phước, Ban biên dịch First News (chú giải)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Students' #1 Choice IELTS : International English Language Testing System / Lin Lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Students' #1 Choice IELTS : International English Language Testing System / Lin Lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Students' #1 Choice Pass Key to the Toefl : Test of English as a Foreign Language / Pamela J. Sharpe; Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước (chú giải).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's students' #1 choice Pass Key TOEFL iBT : test of English as a foreign language internet - based test / Pamela J. Sharpe.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's the leader in test preparation IELTS practice exams / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's the leader in test preparation practice Exercises for the TOEFL iBT : test of English as a foreign language / Pamela J. Sharpe
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's TOEIC Practice Exams / Lin Lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's Toeic practice exams / Lin Lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's toeic test of english for international communication / Lin Lougheed
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's TOEIC test of English for international communication / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Barron's toeic test of english for international communication / Lin Lougheed.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ ,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Basic English usage / Michael Swan.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  1984
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
BBC world news english . Series 2- Science and environment / Anna Southern, Adrian Wallwork; Lê Huy Lâm (Dịch).
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
BBC world news english Culture and society. Series 1 / Anna Southern, Adrian Wallwork; Lê Huy Lâm (dịch).
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Beginning TOEIC Test-taking Skills Very Easy Toeic / Taylor Anne, Garrett Byrne.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Beginning TOEIC Test-taking Skills very Easy Toeic Taylor Anne, Garrett Byrne.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bí quyết học và thi IELTS : kinh nghiệm từ các cao thủ đạt 8.0 trở lên / Knowledge link.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Phụ nữ,  2019
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Bí quyết thi trắc nghiệm tiếng anh / Lê Đình Bì.
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Biên dịch Việt - Anh 2 : giáo trình thực hành / Nguyễn Thành Đức.
Thông tin xuất bản: Cần Thơ : Đại học Cần Thơ ,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Breaking tradition : an exploration of the historical relationship between theory and practice in second language teaching / Diane Musumeci.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  1997
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Building Skills for the TOEFL iBT / Paul Edmunds, Nancie Mckinnon, Jeff Zeter.
Thông tin xuất bản: Compass Publishing,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Building skills for the TOEFL iBT beginning / Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Building Toeic Test-taking Skills Starter Toeic / Anne Taylor , Casey Malarcher.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Building Toeic Test-taking Skills Starter Toeic / Anne Taylor , Casey Malarcher.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Building Toeic Test-taking Skills Starter Toeic / Anne Taylor, Casey Malarcher.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Trẻ,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Các lỗi thường gặp trong tiếng Anh / Mai Lan Hương, Hà Thanh Uyên.
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đà Nẵng,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cẩm nang tự học IELTS : Kien Tran's IELTS handbook / Kiên Trần
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thế giới,  2018
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Cambridge English Advanced : Practice tests plus 2 with key / Nick Kenny, Jacky Newbrook.
Thông tin xuất bản: England : Pearson Education Limited,  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge English Advanced : Practice tests plus with key / Nick Kenny, Jacky Newbrook.
Thông tin xuất bản: New York : Pearson Longman,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge English Advanced practice tests Plus 2 with key : Teaching not just testing / Nick Kenny, Jacky Newbrook.
Thông tin xuất bản: Harlow : Pearson Education Ltd,  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge English Mindset for IELTS : an official Cambridge IELTS course. Student's book 1 / Greg Archer ...[et al].
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge English Mindset for IELTS : an official Cambridge IELTS course. Student's book 2 / Greg Archer ...[et al].
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge English Mindset for IELTS : an official Cambridge IELTS course. Student's book 3 / Greg Archer ...[et al].
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge First Certificate in English 2 with answers : official examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations / Cambridge University Press.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge First Certificate in English 3 for Updated Exam / University of Cambridge.
Thông tin xuất bản: Cambridge English,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge IELTS 9 with answers : authentic examination papers from Cambridge ESOL / University of Cambridge. ESOL Examinations..
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge Practice tests for IELTS 1 : tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS / Jakeman Vanessa, McDowell Clare; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge practice tests for IELTS. 1 / Vanessa Jakeman, Clare McDowell.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  1996
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridge preparation for the TOEFL test / Jolene Gear and Robert Gear.
Thông tin xuất bản: Cambridge, U.K. ; New York : Cambridge University Press,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cambridhe English complete IELTS bands 4-5 (B1) : Student's book with answers / Guy Brook- Hart, Vanessab Jakeman.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Campus Toeic / Jim Lee, Sandy Cho.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân trí Việt  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Check your English vocabulary for TOEIC / Rawdon Wyatt.
Thông tin xuất bản: London : : A & C Black,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Choosing Your Coursebook : Handbooks for the English Classroom / Alan Cunningsworth
Thông tin xuất bản: : Macmillan Education,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Cliffs TOEFL preparation guide Includes all the latest changes in TOEFL Rivised and expanded = cẩm nang luyện thi TOEFL 97 - 98 / Michael A Pyle, Mary Ellen Munoz, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương (tổng hợp và biên dịch).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cliffs toefl preparation guide test of english as a foreign language / Michael A. Pyle, Jerry Bobrow, Mary Ellen Munoz Page.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Collaborations : English in our lives / Jann Huizenga, Gail Weinstein-Shr.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1996
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Colloquial English [sound recording] : a complete English language course / Gareth King.
Thông tin xuất bản: New York : Routledge,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Complete IELTS Bands 5-6.5 (B2) : Student’s Book with Answers / Guy Brook- Hart, Vanessab Jakeman.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Complete IELTS. Bands 6.5-7.5 : Student's book with answers / Guy Brook-Hart, Vanessa Jakeman, David Jay.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cpe Practice Tests / Mark Harrison
Thông tin xuất bản: Oxford University Press Elt ,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cracking the toefl CBT / George S. Miller ; Nguyễn Văn Phước, Ban Biên dịch First News (chú giải).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cracking the toefl CBT / George S. Miller ; Nguyễn Văn Phước, Ban Biên dịch First News (chú giải).
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Critical English for academic purposes : theory, politics, and practice / Sarah Benesch.
Thông tin xuất bản: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Cutting edge Starter Student's book / Lin Lougheed; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Phương Nam,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Dangerous English 2000! : an indispensable guide for language learners and others / by Elizabeth Claire ; pictures by Dave Nicholson and eluki bes shahar.
Thông tin xuất bản: McHenry, IL : Delta Publishing,  1998
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Developing skills for the TOEFL iBT / Paul Edmunds.
Thông tin xuất bản: Compass Publishing,,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Developing Skills For The TOEFL iBT Intermediate / Paul Edmunds, Nancie McKinnon.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ,  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Developing skills for the toeic test / Paul Edmuns, Anne Taylor.
Thông tin xuất bản: Trẻ ,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Dictionary of problem words and expressions / Harry Shaw.
Thông tin xuất bản: New York, McGraw-Hill  1975
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Dictionary of the British English Spelling System
Thông tin xuất bản: Cambridge, UK : Open Book Publishers ,  2015
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Easy TOEIC / Young-Sohn Sohn, Brian J.Stuart.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Effortless English : Learn To Speak English Like A Native / A.J. Hoge.
Thông tin xuất bản: Effortless English LLC,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
El Ingles Prohibido / Glenn Darragh.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Stanley,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English essentials : what every college student needs to know about grammar, punctuation, and usage / John Langan, Beth Johnson.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English file Intermediate : Student's book / Christina Latham-Koenig, Clive Oxenden.
Thông tin xuất bản: Oxford : Oxford University Press,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English for Presentations at International Conferences [electronic resource] / Adrian Wallwork.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer Science+Business Media, LLC,  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English for Specific Purposes: a learning-centred approach : A learning-centred 1 approach / Tom Hutchinson and Alan Waters
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  1987
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English idioms : exercises on idioms / Jennifer Seidl.
Thông tin xuất bản: Oxford ; Hong Kong : Oxford University Press,  1989
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English in focus : Level C (workbook) / Diana Green, Sandra Allen, Nguyễn Quốc Hùng.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh,  1999
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English in focus : Level C / Nicholas Sampson.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh,  1998
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English in Post-Revolutionary Iran / Borjian, Maryam.
Thông tin xuất bản: Bristol ; Buffalo ; Toronto : Multilingual Matters / Channel View Publications ,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
English language and learning technology : lectures on applied linguists in the age of information and communication technology / Carol A. Chapelle.
Thông tin xuất bản: Philadelphia : John Benjamins Publishing Company,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English phrasal verbs in use / Michael McCarthy, Felicity O'Dell.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English Pronunciation in Use : Intermediate Self-Study and Classroom Use / Mark Hancock
Thông tin xuất bản: London : Cambridge University Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English Repetytorium Tematyczno - Leksykalne 2 / Malgorzata Cieslak
Thông tin xuất bản: Wagros S.C. Ewa Rostek I Krzysztof Rostek ,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English teaching methodology : Final report on / Nguyen Thi My Dung; Le Van Tuyen (supervisor).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Technology university,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
English Teaching Plays / Kaj Himmelstrup
Thông tin xuất bản: Language Teaching Publications ,  1986
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
English vocabulary listen & learn to speak / Dorota Guzik, Dominika Tkaczyk.
Thông tin xuất bản: DIM Nauka i Multimedia,  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Enhancements and limitations to ICT-based informal language learning : emerging research and opportunities / Rashad Ahmed, Abdu Al-kadi, and Trenton Hagar.
Thông tin xuất bản: Hershey : IGI Global,  2020
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Essential Idioms in English / J. Dixon Robert.
Thông tin xuất bản: N.J : Prentice - Hall,  1994
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Excellent English 2 : language skills for success / Jan Forstrom...[et al]
Thông tin xuất bản: New York. : McGraw Hill,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Fast Track to Fce Teacher's Book / Jane Allemano
Thông tin xuất bản: Non Basic Stock Line ,  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Final report English teaching methodology / Nguyễn Thị Ngọc Mai; Lê Văn Tuyên (instructor).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Final report on teaching methodology / Hoang Thi Phuong Chi; Le Van Tuyen (advisor).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Technology university,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
First Certificate : practice tests / Charles Osborne.
Thông tin xuất bản: Heinle Cengage Learning,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
First Certificate Gold (FCE) / Richard Acklam
Thông tin xuất bản: Pearson Elt ,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
First certificate organiser : Tài liệu luyện thi FCE / John Flower; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 2A / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge University Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 2A / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 2B / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 2B / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge University Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 3A / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 3B / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 4 / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: Singapore : Cambridge University Press,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 4A / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Four Corners : Student's Book 4B / Jack C. Richards, David Bohlke.
Thông tin xuất bản: United Kingdom : Cambridge,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện thi IELTS Prepare For IELTS - Skills And Strategies. Book One - Listening And Speaking / Insearch UTS.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Trẻ ,  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình luyện thi IELTS Study english ielts preparation : resoures book. series one / Anna Shymkiw, David Larbalestier
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ ,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Giáo trình tiếng Anh Com Fluency. Tập 1 / X3 English.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thanh niên,  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Go for it / David Nunan.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Gorilla TOEIC Actual Tests . Volume 1 / Ko Kyeong Hee, Lee Ri Ra.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Gorilla TOEIC Actual Tests. Volume 2 / Ko Kyeong Hee, Lee Ri Ra.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt  2011
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
High flyer upper intermediate. Workbook / Mary Stephens.
Thông tin xuất bản: Harlow : Longman,  1996
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Học tiếng Anh theo sơ đồ tư duy = Mind map English / Proud Poet Editorial Team, Nguyễn Thành Yến (dịch)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Thành phố Hồ Chí MinhTổng hợp  2017
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
How to Prepare for the TOEIC : Test of English for International Communication / Lin Lougheed; Nguyễn Thành Yến (dịch).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Hướng dẫn kỹ thuật kỹ thuật biên dịch Anh-Việt Việt-Anh / Nguyễn Viết Hùng
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Văn Hóa Sài Gòn,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ibt toefl a practical guide / Howard-Lynn-Jessop; Phan Quế Liên (dịch)
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IBT toefl complete tests / Howard Lynn Jessop; Phan Quế Liên (chú giải).
Thông tin xuất bản: Tp.Hồ Chí Minh : Văn hóa Sài Gòn,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
ICON : International Communication Through English - Intro Workbook / Donald Freeman, Kathleen Graves, Linda Lee.
Thông tin xuất bản: Boston : Mcgraw-Hill ,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Icon 3 : International communication through English / Donald Freeman...[et.al.].
Thông tin xuất bản: Mcgraw Hill Higher Education ,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ideas and options in English for specific purposes / Helen Basturkmen.
Thông tin xuất bản: Mahwah, N.J. : Lawrence Erlbaum Associates, Publishers,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Idioms for everyday use / Milada Broukal ; illustrations by Luques Nisset.
Thông tin xuất bản: Lincolnwood, Ill. : National Textbook Co.,  1994
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS : Practice Tests 1 with answers / James Milton, Huw Bell, Peter Neville; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS : Practice Tests 2 with answers / James Milton, Huw Bell, Peter Neville; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS express. Upper intermediate [kit].
Thông tin xuất bản: Boston, Mass. : Thomson Learning,  2006
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS for Academic Purposes Practice Test with Audio CD / Malcolm Mann
Thông tin xuất bản: Mcgraw Hill Higher Education ,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS Foundation : Student's Book / Rachael Robert,Joanne Gakonga, Andrew Preshous; Nguyễn Thành Yến (dịch)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS Ideas and Vocabulary = Luyện thi IELTS Phát triển ý và từ vựng / Carolyn Catt;Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ielts on track : test practice academic / Stephen Slater, Donna Millen, Pat Tyrie; Nguyễn Thành Yến (chú giải tiếng Việt)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2010
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Ielts preparation and practice : reading & writing general training / Denise Young, Neilane Liew, Bridget Aucoin, Wendy Sahanaya.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Oxford University Press,  2013.
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS preparation and practice : Reading and Writing / Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck, Richard Stewart
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
IELTS to success : Preparation típ and practice tests / Janina Tucker, Eric van Bemmel.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Impact Issues : 30 Key Issues to Help You Express Yourself in English / Richard R. Day, Junko Yamanaka.
Thông tin xuất bản: : Longman,  2001
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Insight into IELTS / Vanessa Jakeman, Clare McDowell ; Nguyễn Văn Phước, First News
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng : Đà Nẵng,  2004
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Intercom 2000 : Workbook / Jennifer E. Bixby.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1991
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Intercom 2000 3&4 : Testing Program book 3&4 / Vicki B. Jackson, Belinda W. Heckler.
Thông tin xuất bản: USA : Heinle & Heinle Publishers,  1991
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Intermezzo English : củng cố - trau dồi - giao tiếp. A1 / Ines Haelbig, Lynn Brincks, Danila Piotti.
Thông tin xuất bản: TPHCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh  2015
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
International express : Workbook Elementary / Liz Taylor ,Paul Kelly
Thông tin xuất bản: Đồng Nai : Đồng Nai,  2009
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
International procurement contracts an introduction : a short version in English / James R.Pinnells.
Thông tin xuất bản:  1994
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Internationalising learning in higher education : the challenges of English as a medium of instruction / María Luisa Carrió-Pastor ( editor).
Thông tin xuất bản: Switzerland : Palgrave Macmillan,  2020
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Introducing English to Young Children: Spoken Language / Opal Dunn.
Thông tin xuất bản: London : HarperCollins Publishers,  2013
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Introductory Course TNT Toeic . Volume Two / Lori.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt  2012
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Is that what you mean, too? 2 : 50 everyday idioms and how to use them / Paul Hancock.
Thông tin xuất bản: London : Penguin English,  1992
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
ITN World News / Ulrike Meinhof.
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  1995
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Just Reading and Writing : Upper Intermediate for class or self-study / Jeremy Harmer, Carol Lethaby.
Thông tin xuất bản: London : Marshall Cavendish Education,  2005
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Kaplan grammar power. : Essential guide for improving your grammar / Kaplan, Inc; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước, Ban biên dịch First News (chú giải)
Thông tin xuất bản: TPHCM : Trẻ,  2003
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Key
Thông tin xuất bản:  
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Language in Use Pre-Intermediate Self-Study Workbook/Answer Key / Adrian Doff , Christopher Jones
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press ,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Language regulation in English as a lingua franca : focus on academic spoken discourse / Niina Hynninen.
Thông tin xuất bản: Boston : De Gruyter Mouton,  2016
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
LearningExpress's TOEFL exam success in only 6 steps! / Elizabeth Chesla.
Thông tin xuất bản: New York : LearningExpress,  2002
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Lecture ready 1 : strategies for academic listening, note-taking, and discussion / Peg Sarosy, Kathy Sherak.
Thông tin xuất bản: New York : Oxford University,  2007
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Let's talk 1 / Leo Jones.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Let's talk 2 / Leo Jones.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Let's talk 3 / Leo Jones.
Thông tin xuất bản: New York : Cambridge University Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Life : elementary teacher's book / Mike Sayer .
Thông tin xuất bản: : National geographic learning,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Life : student's book with online workbook. A1 - A2 / Helen Stephenson, Paul Dummett, John Hughes.
Thông tin xuất bản: Singapore : National geographic learning,  2016
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Life : student's book with online workbook. A1 / Helen Stephenson, Paul Dummett, John Hughes.
Thông tin xuất bản: Singapore : National geographic learning,  2016
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Life : Student's book with online workbook. A2 - B1 / John Hughes, Helen Stephenson, Paul Dummett.
Thông tin xuất bản: Singapore : National Geographic Learning,  2016
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Life beginner : teacher's book / Mike Sayer.
Thông tin xuất bản: Canada : National Geographic Learning,  2014
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Lifelines : Elementary Student's Book / Tom Hutchinson.
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Lifelines : Elementary Teacher's Book / Hutchinson Woodbridge.
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Lifelines : Elementary Workbook / Tom Hutchinson.
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  2000
Ký hiệu phân loại: 428
Bộ sưu tập: Ngôn ngữ
 
Lifelines : Intermediate Student's Book / Tom Hutchinson.
Thông tin xuất bản: N.Y : Oxford University,  2000