TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: K��� thu���t ��i���n t��� - vi���n th��ng (86 môn)

Môn: Đồ Án Hệ Thống Truyền Thông (234 tài liệu)

Mô tả chi tiết: Việc làm đồ án môn học nhằm mục đích giúp sinh viên biết cách tổng hợp và vận dụng lý thuyết đã học về hệ thống truyền thông để tính toán thiết kế thi công mạch hệ thống truyền thông. Đây cũng là dịp để sinh viên tiếp cận với thực tế và xác định hướng công việc cho mình sau khi tốt nghiệp.
 
802.11 wireless networks [electronic resource] : security and analysis / Alan Holt, Chi-Yu Huang.
Thông tin xuất bản: London : Springer,  2010
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Adaptive blind signal and image processing : learning algorithms and applications / Andrzej Cichocki, Shun-ichi Amari.
Thông tin xuất bản: Chichester ; New York : J. Wiley,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Adaptive signal processing in wireless communications [electronic resource] / editor, Mohamed Ibnkahla.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, FL : Taylor & Francis,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
ADSL - Ứng dụng điều chế DMT trong ADSL / Nguyễn Thanh Sơn; Nguyễn Huy Hùng (giáo viên hướng dẫn).
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Advanced Digital Signal Processing and Noise Reduction [electronic resource] / Saeed V. Vaseghi.
Thông tin xuất bản: Chichester : John Wiley Sons Ltd,  2000.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced Wireless Networks : 4G Technologies / Glisic Savo G.
Thông tin xuất bản: England : John Wiley & Sons Inc,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in Quantum Communication and Information
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Advances in wireless communications / edited by Jack M. Holtzman, Michele Zorzi.
Thông tin xuất bản: Boston : Kluwer Academic Publishers,  1998
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ambisonics [electronic resource] : A Practical 3D Audio Theory for Recording, Studio Production, Sound Reinforcement, and Virtual Reality / by Franz Zotter, Matthias Frank.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2019
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Analog and digital communication systems / Roden Martin S.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Prentice Hall,  1996
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Architectures and Synthesizers for Ultra-low Power Fast Frequency-Hopping WSN Radios elektronisk ressurs / by Emanuele Lopelli, Johan van der Tang, Arthur H.M. van Roermund
Thông tin xuất bản: Dordrecht : Springer Netherlands ,  2011
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Asynchronous Tranfer Mode / Martin De Prycker.
Thông tin xuất bản: Britain : Prentice - Hall,  1995
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Báo hiệu kênh chung số 7 ứng dụng CSDL7 trong hệ thống viễn thông / Lê Thị Hồng Huệ.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  1999
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Beyond 3G : bringing networks, terminals and the Web together : LTE, WiMAX, IMS, 4G devices and the mobile Web 2.0 / Martin Sauter.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, U.K. : John Wiley,  2009.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Broadband Bible / James E. Gaskin.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Publishing, Inc.,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Broadband bible / James E. Gaskin.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Broadband bible /James E. Gaskin.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Wiley Pub.,  c2004.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
Broadband circuits for optical fiber communication / Eduard Säckinger.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Building a VoIP Network with Nortels Multimedia Communication Server 5100 / Chaffin Larry.
Thông tin xuất bản: Rockland, MA : Syngress Publishing, Inc.,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cabling : the complete guide to copper and fiber-optic networking / Andrew Oliviero, Bill Woodward.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Custom Learning Solutions,  2011.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cabling : the complete guide to copper and fiber-optic networking, 5th edition / Andrew Oliviero, Bill Woodward.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : John Wiley and Sons,  2014.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cabling : the complete guide to network wiring / David Barnett, David Groth, Jim Mcbee
Thông tin xuất bản: San Francisco : Sybex,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cabling : the complete guide to network wiring / David Groth, Jim McBee, David Barnett.
Thông tin xuất bản: San Francisco : Sybex,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cabling [electronic resource] : the complete guide to network wiring / David Barnett, David Groth, Jim McBee.
Thông tin xuất bản: San Francisco : Sybex,  2004.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cải cách viễn thông kinh nghiệm một số nước trên thế giới / Trần Nhật Lệ, Nguyễn Việt Dũng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
CD & DVD recording for dummies / Mark L. Chambers.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : Wiley Pub.,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chống sét cho các công trình viễn thông / Hoàng Sơn Hồ.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Chương trình thực tập tốt nghiệp / Đinh Quốc Hùng
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Circuits and Systems for Wireless Communications elektronisk ressurs / edited by Markus Helfenstein, George S. Moschytz
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Kluwer Academic Publishers ,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cơ sở lý thuyết truyền tin / Nguyễn Văn Hậu, Nguyễn Hiếu Minh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Communication Electronics : Principles and Applications, Experiments Manual / Louis E. Frenzel, Sharon Ferrett.
Thông tin xuất bản: Mcgraw-Hill ,  2000
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Communication systems / Simon Haykin.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Communication systems : an introduction to signals and noise in electrical communication / A. Bruce Carlson, Paul B. Crilly.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Higher Education,  2010
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Communications engineering desk reference / Erik Dahlman ... [et al.] ; edited by Mike Tooley.
Thông tin xuất bản: London : Academic,  2008.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Complex-valued matrix derivatives : with applications in signal processing and communications / Are Hjørungne
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2011
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ Wlan ứng dụng trong Internet không dây / Lê Ngọc Giao, Phan Hà Trung.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công trình ngoại vi / Tổng cục bưu điện.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cuộc cách mạng di động : sự hình thành và phát triển của các dịch vụ di động toàn cầu / Xuân Thành dịch ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cyber-Physical Systems: Architecture, Security and Application / edited by Song Guo, Deze Zeng.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2019.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Designing a Wireless Network / Wheat Jeffrey, Hiser Randy, Tucker Jackie.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Syngress,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Designing a wireless network [electronic resource] / Jeffrey Wheat ... [et al.] ; Andy McCullough, technical editor.
Thông tin xuất bản: Rockland, MA : Syngress Pub.,  2001.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Detection algorithms for wireless communications with applications to wired and storage systems / Gianluigi Ferrari, Giulio Colavolpe and Riccardo Raheli
Thông tin xuất bản: Chichester : Wiley,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Điện tử thông tin / Nguyễn Trọng Hải.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Điện tử thông tin / Nguyễn Trọng Hải.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Điện tử thông tin / Phạm Hồng Liên.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital audio signal processing / Udo Zölze
Thông tin xuất bản: Chichester, U.K. : John Wiley & Son,  2008.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital Communication Over Fading Channels / Marvin K. Simon/Mohamed-Slim Alouini
Thông tin xuất bản: Wiley-Interscience ,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital Communication Over Fading Channels [electronic resource] / Marvin K. Simon, Mohamed-Slim Alouini.
Thông tin xuất bản: Wiley-Interscience,  2000.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communication receivers : synchronization, channel estimation, and signal processing / Heinrich Meyr, Marc Moeneclaey, Stefan A. Fechtel.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  1998
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communication systems / Peyton Z. Peebles
Thông tin xuất bản: Englewood Cliffs, N.J. : Prentice-Hall ,  1987
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communication systems using SystemVue [electronic resource] / Dennis Silage.
Thông tin xuất bản: Hingham, Mass. : Da Vinci/Charles River Media,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communication techniques / Christian Gontrand.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communications / John G. Proakis, Masoud Salehi.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital communications / Ian Glover, Peter Grant.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Prentice Hall,  1998
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital Communications : Fundamentals and Applications / Bernard Sklar.
Thông tin xuất bản: New Jersey : Prentice Hall,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital design of signal processing systems : a practical approach / Shoab Ahmed Khan.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex : Wiley,  2011.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital Interfaces and Bus Systems for Communication / Manfred Schleicher
Thông tin xuất bản: New York : M.K. JUCHHEIM GmbH & Co,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digital signal processing with field programmable gate arrays. / Meyer-Baese Uwe
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2014.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digitale Souveränität : Bürger, Unternehmen, Staat / Volker Wittpahl, Herausgeb
Thông tin xuất bản: Heidelberg : Springer Vieweg  2018
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Digitale Souveränität [electronic resource] : Bürger, Unternehmen, Staat / herausgegeben von Volker Wittpahl.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer Berlin Heidelberg : Imprint: Springer Vieweg,  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Digitale Souveränität: Bürger | Unternehmen | Staat
Thông tin xuất bản: Cham Springer  2018
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Digitalisierung [electronic resource] : Bildung / Technik / Innovation / herausgegeben von Volker Wittpahl.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer Berlin Heidelberg : Imprint : Springer Vieweg,  2017.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Digitalisierung [electronic resource] : Bildung, Technik, Innovation / herausgegeben von Volker Wittpahl.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer Berlin Heidelberg : Imprint: Springer Vieweg,  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Đo kiểm đánh giá chất lượng mạng ngoại vi / Bùi Thanh Giang.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Dynamic Spectrum Management [electronic resource] : From Cognitive Radio to Blockchain and Artificial Intelligence / by Ying-Chang Liang.
Thông tin xuất bản: Singapore : Springer Singapore : Imprint: Springer,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Electromagnetic compatibility engineering / Henry W. Ott.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons,  2009.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Electronics and communications engineering : applications and innovations / edited by T. Kishore Kumar, Ravi Kumar Jatoth, V. V. Mani..
Thông tin xuất bản: Canada : Apple Academic Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
EMC for product designers / Tim Williams.
Thông tin xuất bản: Oxford ; Boston : Newnes,  2001.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Emerging optical network technologies : architectures,protocols, and performance / Krishna M Sivalingam chủ biên, Suresh Subramaniam chủ biên.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Encyclopedia of RF and microwave engineering / Kai Chang.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley,  2005.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Error correction coding : mathematical methods and algorithms / Todd K. Moon.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2005.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of digital signal processing / B.P. Lathi, California State University, Sacramento, Roger Green, North Dakota State University.
Thông tin xuất bản: Cambridge, UK : Cambridge University Press,  2014.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Estimation and control over communication networks / Alexey S. Matveev, Andrey V. Savkin.
Thông tin xuất bản: Boston : Birkhäuser,  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fiber - Optic Communication Systems / Govind P. Agrawal.
Thông tin xuất bản: N.Y : John Wiley,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of communication systems / John G. Proakis, Masoud Salehi.
Thông tin xuất bản: Boston : Pearson,  2014
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of communications systems / Michael P. Fitz.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of telecommunications / Roger L. Freeman.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of telecommunications / Roger L. Freeman.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  1999
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of WiMAX : understanding broadband wireless networking / Andrews Jeffrey G., Ghosh Arunabha, Muhamed Rias.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J : Prentice Hall,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of wireless communication / David Tse and Pramod Viswanath.
Thông tin xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình hệ thống viễn thông : Ngành công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông / Phan Văn Ca.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh,  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình Thông tin di động / Nguyễn Văn Đức, Trần Quang Vinh, Đỗ Trọng Tuấn.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bách khoa Hà Nội,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
GSM switching, services and protocols [electronic resource] / Jr̲g Eberspc̃her, Hans-Jr̲g Vg̲el and Christian Bettst
Thông tin xuất bản: Chichester [England] ; New York : Wiley,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hack Proofing Your Wireless Network / Barnes Christian, Bautts Tony, Lloyd Donald.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Syngress,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Handbook of RF and wireless technologies / Farid Dowla, editor-in-chief.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Elsevier/Newnes,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of wireless networks and mobile computing [electronic resource] / edited by Ivan Stojmenovic.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  2002.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Hệ thống viễn thông / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2015
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Hệ thống viễn thông / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Hệ thống viễn thông / Vũ Đình Thành.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
High performance audio power amplifiers / Ben Duncan.
Thông tin xuất bản: Oxford ; Boston : Newnes,  1996
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
HSDPA/HSUPA handbook [electronic resource] / Borko Furht, Syed A. Ahson.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press/Taylor & Francis,  2011
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Introduction to antenna analysis using EM simulators / Hiroaki Kogure, Yoshie Kogure, James C. Raut
Thông tin xuất bản: Boston : Artech House,  2011
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Introduction to digital communications / Ali Grami.
Thông tin xuất bản: Waltham, MA : Elsevier,  2015
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Introduction to Multimedia Communications / Kamisetty Rao, Zoran Bojkovic, Dragorad Milovanovic.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley-Interscience,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Introduction to spread-spectrum communications / Roger L. Peterson, Rodger E. Ziemer, David E. Borth.
Thông tin xuất bản: Englewood Cliffs, NJ : Prentice Hall,  1995
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Introduction to WLLS : application and deployment for fixed and broadband services / Raj Pandya.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
IP design for mobile networks [electronic resource] / Mark Grayson, Kevin Shatzkamer, Scott Wainner ; technical reviewers, Eric Hamel, Kirk McBean, Rajesh Pazhyannur.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, Ind. : Cisco Press,  2009.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kommunikation und Bildverarbeitung in der Automation [electronic resource] : Ausgewählte Beiträge der Jahreskolloquien KommA und BVAu 2018 / herausgegeben von Jürgen Jasperneite, Volker Lohweg.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer Berlin Heidelberg : Imprint: Springer Vieweg,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Künstliche Intelligenz [electronic resource] : Technologien | Anwendung | Gesellschaft / herausgegeben von Volker Wittpahl.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer Berlin Heidelberg : Imprint: Springer Vieweg,  2019
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Kỹ thuật trải phổ / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Kỹ thuật truyền dẫn / Đinh Quốc Hùng
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Kỹ thuật viễn thông : bài giảng / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Lightwave technology / Agrawal Govind P.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley-Interscience,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Location management and routing in mobile wireless networks / Amitava Mukherjee, Somprakash Bandyopadhyay, Debashis Saha.
Thông tin xuất bản: Boston : Artech House,  2003.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Lý thuyết thông tin : Giáo trình / Nguyễn Bình.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Lý thuyết truyền tin / Trần Trung Dũng,Nguyễn Thúy Anh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Lý thuyết truyền tin / Trần Trung Dũng, Nguyễn Thúy Anh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạch định thì hiển thị số / Huỳnh Trọng chương.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2000
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Mạch giao tiếp điện thoại với máy tính / Nguyễn Hữu Tuấn Kiệt.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2000
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Mạng riêng ảo di động MVPN / Nguyễn Phạm Anh Dũng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng số liên kết đa dịch vụ / Tổng cục bưu điện.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng số liên kết dịch vụ băng rộng ATM / Phạm Hồng Liên.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn M. Hoàng, Phạm Hồng Liên.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn Minh Hoàng, Phạm Hồng Liên.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : ĐH Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh  1997
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng truyền thông công nghiệp / Hoàng Minh Sơn.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mạng viễn thông : chuyển giao dịch vụ trên mạng / Minh Ngọc, Phú Thành.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống Kê,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mô phỏng hệ thống viễn thông và ứng dụng Matlab / Nguyễn Viết Đảm.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mobile and wireless networks security : proceedings of the MWNS 2008 Workshop, Singapore, 9 April 2008 / editors, Maryline Laurent-Maknavicius, Hakima Chaouchi.
Thông tin xuất bản: Singapore ; Hackensack, NJ : World Scientific,  2008.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mobile Broadband Multimedia Networks : Techniques, Models and Tools for 4G / Luis M. Correia.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Academic Press,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mobile radio networks : networking, protocols, and traffic performance / Bernhard H. Walke.
Thông tin xuất bản: New York : Wiley,  2002.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mobile satellite communication networks / Ray E. Sheriff, Y. Fun Hu.
Thông tin xuất bản: Chichester ; New York : Wiley,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mobile VPN : Delivering Advanced Services in Next Generation Wireless Systems / Alex Shneyderman.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Wiley Pub.,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Modern antenna design / Milligan Thomas A.
Thông tin xuất bản: [kđ] : IEEE Press,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Multi-Carrier and Spread Spectrum Systems / K. Fazel, S. Kaiser.
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Multicarrier techniques for 4G mobile communications / Shinsuke Hara, Ramjee Prasad.
Thông tin xuất bản: Boston : Artech House,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Multidimensional signal, image, and video processing and coding / John W. Woods.
Thông tin xuất bản: Waltham, MA : Academic Press/Elsevier,  2012.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nâng cao hiệu suất sử dụng băng thông cho các ứng dụng VoIP / Hồ Quang Huệ, Nguyễn Quý Sỹ hiệu đính.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bưu Điện,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nanotechnology applications to telecommunications and networking / Daniel Minoli.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Network convergence : services, applications, transport, and operations support / -
Thông tin xuất bản: Chichester, England ; Hoboken, NJ : John Wiley & Sons Ltd,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Network processors : architecture, programming, and implementation [electronic resource] / Ran Giladi.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Burlington, Mass. : Elsevier ; Morgan Kaufmann Publishers,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
New horizons in mobile and wireless communications / Ramjee Prasad, Albena Mihovska, editors.
Thông tin xuất bản: Boston ; London : Artech House,  2009.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nghiên cứu hệ thống xử lý điện văn tự động AMSS / Nguyễn Sĩ Nhân.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu khả năng sử dụng các phần mềm chuẩn trong thiết kế mạch khuếch đại siêu cao tần / Nguyễn Thị Diễm Châu.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nguyên lý truyền thông / Trần Duy Cường, Phạm Hùng Kim Khánh.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2010
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Optical fiber telecommunications / Ivan P. Kaminow, Thomas L. Koch.
Thông tin xuất bản: San Diego, CA : Academic Press,  1997
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Optical fiber telecommunications V / -
Thông tin xuất bản: Burlington, MA : Academic Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Optical Networks and Technologies [electronic resource] : IFIP TC6 / WG6.10 First Optical Networks & Technologies Conference (OpNeTec), October 18-20, 2004, Pisa, Italy / edited by Ken-Ichi Kitayama, Francesco Masetti-Placci, Giancarlo Prati
Thông tin xuất bản: Boston, MA : International Federation for Information Processing ,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Oversampling A/D converters with improved signal transfer functions / Bupesh Pandita.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2011
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Passive optical networks [electronic resource] : principles and practice / [edited by] Cedric F. Lam.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Elsevier/Academic Press,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Performance optimization of digital communications systems / Vladimir Mitlin.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : Auerbach Publications,  2006.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Performing the Digital
Thông tin xuất bản: Bielefeld : Transcript Verlag ,  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Pervasive mobile and ambient wireless communications : cost action 2100 / Roberto Verdone, Alberto Zanella
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2012.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phân tích mạch và hướng dẫn sửa chữa - điện thoại MP3, MP4 Trung Quốc (có kèm sơ đồ mạch) / Phạm Đình Bảo.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phased array antennas : Floquet analysis, synthesis, BFNs, and active array systems / Arun K. Bhattacharyya.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Polymers in organic electronics: polymer selection for electronic, mechatronic& optoelectronic systems / Sulaiman Khalifeh.
Thông tin xuất bản: Canada : ChemTec Publishing,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Practical digital wireless signals [electronic resource] / Earl McCune.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2010.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Practical Industrial Data Networks : : Design, Installation and Troubleshooting / Steve Mackay,...[et all].
Thông tin xuất bản: Burlington, MA : Elsevier Science Technology Books,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of broadband switching and networking / Tony T. Lee and Soung C. Liew.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons,  2010
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of digital transmission : with wireless applications / Sergio Benedetto and Ezio Biglieri.
Thông tin xuất bản: New York : Kluwer Academic/Plenum Pub.,  1999
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of spread-spectrum communication systems / Don Torrieri.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of Spread-Spectrum Communication Systems. / Torrieri Don J.
Thông tin xuất bản: Verlag New York : Springer,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles of voice & data communications / Regis J. Bates, Marcus Bates.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Irwin,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Production testing of RF and system-on-a-chip devices for wireless communications / Keith B. Schaub, Joe Kelly.
Thông tin xuất bản: Norwood, MA : Artech House,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Queueing theory with applications to packet telecommunication / John N. Daigle.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2005.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Real-time digital signal processing : implementations, applications, and experiments with the TMS320C55X / Sen M. Kuo, Bob H. Lee.
Thông tin xuất bản: Chichester ; New York : Wiley,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
RF MEMS circuit design for wireless communications / Héctor J. De Los Santo
Thông tin xuất bản: Boston • ; London Artech House,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
RF MEMS circuit design for wireless communications / Héctor J. De Los Santo
Thông tin xuất bản: Boston : Artech House,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Satellite Communication Engineering / Michael O. Kolawole.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker, Inc.,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Satellite communication engineering / Michael O. Kolawole.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Satellite communications / Dennis Roddy.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2006.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Schaum's outline of theory and problems of signals and systems / Hwei P. Hsu
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  1995
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Security for wireless implantable medical devices/ Xiali Hei , Xiaojiang Du
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2013
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Selected readings on telecommunications and networking / Jairo Gutierrez [editor].
Thông tin xuất bản: Hershey, PA : Information Science Reference,  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Seven Wonders of Communication / Donald B. Cleveland
Thông tin xuất bản: Twenty-First Century Books (CT) ,  2010
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Sharing RF spectrum with commodity wireless technologies :theory and practice /Jan Kruys and Luke Qian.
Thông tin xuất bản: Heidelberg ;London ;New York : Springer Verlag,  2011.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Signal processing in electronic communications / Michael J. Chapman, David P. Goodall, and Nigel C. Steele.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, England : E. Horwood,  1997.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Signaling System No. 7 (SS7/C7) : protocol, architecture, and services / Lee Dryburgh, Jeff Hewett.
Thông tin xuất bản: Indianapolis : Cisco,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Sổ tay kỹ thuật dành cho công nhân viễn thông.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thông tin và Truyền thông ,  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Space-Time Coding. / aJafarkhani Hamid
Thông tin xuất bản: [kđ] : Cambridge,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Special Topics in Information Technology [electronic resource] / edited by Angelo Geraci.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2021
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Special Topics in Information Technology [electronic resource] / edited by Barbara Pernici.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2020
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Speech coding algorithms : Foundation and evolution of standardized coders / C. Chu Wai.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey. : John Wiley & Sons Inc,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Structured cabling for voice or data networks / Stephen C Paulov.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Technology trends in wireless communications / Ramjee Prasad, Marina Ruggieri.
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Artech House,  2003.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunication circuit design / Patrick D. van der Puije.
Thông tin xuất bản: New York : J. Wiley,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunication circuit design [electronic resource] / Patrick D. van der Puije.
Thông tin xuất bản: New York : J. Wiley,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunication circuits and technology / Andrew Leven.
Thông tin xuất bản: Oxford : Butterworth-Heinemann,  2000
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunication Economics : Selected Results of the COST Action IS0605 Econ@Tel / Antonis M. Hadjiantonis, Burkhard Stiller (Eds.).
Thông tin xuất bản: Heidelberg : Springer,  2012
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Telecommunication Economics: Selected Results of the COST Action IS0605
Thông tin xuất bản: Cham Springer Nature  2012
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Telecommunication Transmission Systems / Robert G. Winch
Thông tin xuất bản: N.Y : McGraw-Hill ,  1993
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunications and data communications handbook / Ray Horak.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Telecommunications demystified : a streamlined course in digital communications (and some analog) for EE students and practicing engineers / by Carl Nassar.
Thông tin xuất bản: Eagle Rock, Va. : LLH Technology Pub.,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunications essentials : the complete global source / Lillian Goleniewski ; edited by Kitty Wilson Jarrett.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Addison-Wesley,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunications essentials : the complete global source for communications fundamentals, data networking and the Internet, and next-generation networks / Lillian Goleniewski.
Thông tin xuất bản: Boston : Addison-Wesley,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunications performance engineering / edited by Roger Ackerley.
Thông tin xuất bản: London : Institution of Electrical Engineers,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecommunications technologies reference / Brad Dunsmore, Toby Skandier.
Thông tin xuất bản: Indianapolis, IN : Cisco Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecosmos : The next great telecom revolution / John Edwards.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Telecosmos : the next great telecom revolution / John Edwards.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
The 3CX IP PBX tutorial : develop a fully functional, low cost, professional PBX phone system using 3CX [electronic resource] / Matthew M. Landis, Robert A. Lloyd ; reviewer, William England.
Thông tin xuất bản: Birmingham, U.K. : Packt Publishing,  2010.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
The communications handbook / editor-in-chief Jerry D. Gibson.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. ; London : CRC,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
The Hackable City [electronic resource] : Digital Media and Collaborative City-Making in the Network Society / edited by Michiel de Lange, Martijn de Waal.
Thông tin xuất bản: Singapore : Springer Singapore : Imprint: Springer,  2019
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
The handbook of ad hoc wireless networks / edited by Mohammad Ilyas.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. : CRC Press ,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
The handbook of ad hoc wireless networks / Mohammad Ilyas chủ biên.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
The proceedings of the 10th IFIP Conference on Personal Wireless Communications : PWC '05 / Pascal Lorenz (editor).
Thông tin xuất bản: London : Imperial College Press,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
The transform and data compression handbook / edited by K.R. Rao and P.C. Yip.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. : CRC Press ,  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Thiết kế chương trình phần mềm điều khiển hệ thống nhận dạng dùng code và camera cho trường học và văn phòng / Phạm Thị Thu Hiền.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế hệ thống báo cháy dùng PLC-S7 / Phan Thanh Triết.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2000
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế và thi công bộ báo cháy-trộm qua đường dây điện thoại / Cao Thanh Tuấn.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2001
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế và thi công hệ thống báo cháy báo trộm qua mạng điện thoại / Nguyễn Bỉnh Toàn.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế và thi công hệ thống giám sát môi trường ngoài trời / Lê Quốc Hào, Phan Quốc Phú; Nguyễn Trọng Hải (giảng viên hướng dẫn)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế và thi công mạch điều khiển và giám sát thiết bị 220 VAC / Trần Hồng Phúc; Phạm Quốc Phương (giảng viên hướng dẫn)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Thiết kế và thi công một tuyến truyền dẫn trong truyền thông được bảo mật bằng kỹ thuật trải phổ / Nguyễn Quốc Đông, Nguyễn Tuấn Anh;Trần Duy Cường (GVHD)
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2014
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Nghiên cứu khoa học
 
Thông tin di động : giáo trình / Phạm Công Hùng ... [et. al].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2006
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thông tin quang và thông tin vệ tinh / Trần Duy Cường
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thông tin số / Nguyễn Viết Kính, Trịnh Anh Vũ.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam ,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Thực hành hệ thống viễn thông cơ sở / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH ,  2021
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hệ thống viễn thông cơ sở / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH,  2015
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hệ thống viễn thông nâng cao / Trần Duy Cường.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : HUTECH,  2015
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành xử lý tín hiệu với MATLAB / Hồ Văn Sung.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Traffic analysis and design of wireless IP networks / Toni Janevski.
Thông tin xuất bản: Boston : Artech House ,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Từ điển thuật ngữ Viễn Thông Pháp - Anh - Việt / Nguyễn Hữu Viện.
Thông tin xuất bản: Tp.HCM : Thống Kê,  1998
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Ultra Wideband Communications : Fundamentals and Applications / Nekoogar Faranak.
Thông tin xuất bản: [kđ] : Ptr,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Value-added services for next generation networks / Thierry Van de Velde.
Thông tin xuất bản: New York : Auerbach Publications ,  2008
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Video coding for mobile communications : efficiency, complexity and resilience / Mohammed Ebrahim Al-Mualla, C. Nishan Canagarajah and David R. Bull.
Thông tin xuất bản: San Diego, Calif. London : Academic ,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wavelets and subband coding / Martin Vetterli, Jelena Kovačevic.
Thông tin xuất bản: Englewood Cliffs, N.J. : Prentice Hall PTR,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless A to Z [electronic resource] / Nathan J. Muller.
Thông tin xuất bản: New York, N.Y. London : McGraw-Hill ,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless and mobile data networks / Aftab Ahmad.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless communication circuits and systems / Yichuang Sun.
Thông tin xuất bản: London : Institution of Electrical Engineers ,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless communication systems : advanced techniques for signal reception / Xiaodong Wang, H. Vincent Poor.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, NJ : Prentice Hall PTR ,  2004
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless Communication Technologies: New Multimedia Systems elektronisk ressurs / edited by Norihiko Morinaga, Ryuji Kohno, Seiichi Sampei
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Kluwer Academic Publishers ,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless communications / Andrea Goldsmith.
Thông tin xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press,  2005.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless communications : principles and practice / Theodore S. Rappaport.
Thông tin xuất bản: Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall PTR ,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless data demystified [electronic resource] / John R. Vacca.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless data demystified elektronisk ressurs / John R. Vacca
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill ,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless data technologies / Vern A. Dubendorf.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, England ; Hoboken, NJ : J. Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless Information Networks / Kaveh Pahlavan, Allen H Levesque
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley ,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless information networks / Kaveh Pahlavan, Allen Levesque.
Thông tin xuất bản: Hoboken, NJ : John Wiley,  2005
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless Internet and mobile computing : interoperability and performance / Yu-Kwong Ricky Kwok, Vincent K.N. Lau.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience : IEEE Press,  2007
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless Networks : Smart Antennas and Adaptive Modulation / Georgios I. Papadimitriou ... [et. al].
Thông tin xuất bản: [kđ] : John Wiley & Sons,  2002
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless security / Praphul Chandra ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Newnes/Elsevier ,  2009
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless technician's handbook / Andrew Miceli.
Thông tin xuất bản: Boston, MA : Artech House,  2003.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Wireless technology : protocols, standards, and techniques / Michel Daoud Yacoub.
Thông tin xuất bản: Boca Raton, Fla. : CRC Press,  2002.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Wireless technology [electronic resource] : applications, management, and security / edited by Steven Powell, J. P. Shim.
Thông tin xuất bản: New York ; London : Springer,  2009.
Ký hiệu phân loại: 621.382
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng