TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: D�����c h���c (211 môn)

Môn: Vi sinh và ký sinh lâm sàng (82 tài liệu)

 
A New Design Approach to Mitigating the Effect of Parasitics in Capacitive Wireless Power Transfer Systems for Electric Vehicle Charging [electronic resource]
Thông tin xuất bản: Oak Ridge, Tenn. : Distributed by the Office of Scientific and Technical Information, U.S. Dept. of Energy,  2019
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Metadata
 
Advances in Parasitic Weeds Research
Thông tin xuất bản: Frontiers Media SA  2018
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
An toàn thực phẩm và ô nhiễm ký sinh trùng đường ruột trên thực phẩm / Trần Đáng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2020
Ký hiệu phân loại: 363.192
Bộ sưu tập: Xã hội, kinh tế, luật
 
Antibiotic-resistant bacteria / Patrick G. Guilfoile ; founding editor, I. Edward Alcamo ; foreword by David Heymann.
Thông tin xuất bản: New York : Chelsea House,  2007
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Antifungal and Antiparasitic Drug Delivery
Thông tin xuất bản: Basel, Switzerland MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2020
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Antifungal and Antiparasitic Drug Delivery / Juan José Torrado Durán,Dolores R. Serrano and,Javier Capilla.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2020
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Antimicrobial Resistance : A One Health Perspective
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2021
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Anti-Microbial Resistance in Global Perspective
Thông tin xuất bản: Springer Nature  2020
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Bacterial biofilms / Tony Romeo.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2008.
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bảo tồn chủng ký sinh trùng sốt rét plasmodium spp và hướng ứng dụng / Trần Minh Quí; Nguyễn Tiến Thắng (hướng dẫn khoa học)
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Luận văn Thạc sĩ
 
Bệnh ký sinh trùng của vật nuôi và thú hoang lây sang người. Tập 1 / Nguyễn Phước Tương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2002
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bệnh ký sinh trùng của vật nuôi và thú hoang lây sang người. Tập 2 / Nguyễn Phước Tương.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2002
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bệnh ký sinh trùng ở gia cầm và biện pháp phòng trị / Phạm Sĩ Lăng, Phan Địch Lân.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2001
Ký hiệu phân loại: 636.50896
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Bệnh ký sinh trùng ở gia súc, gia cầm Việt Nam / Phạm Sỹ Lăng (chủ biên);...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2015
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Burton's microbiology for the health sciences / Paul G. Engelkirk, PhD, MT(ASCP), SM(NRCM), Microbiology Consultant and Co-Founder, Biomedical Educational Service (Biomed Ed), Round Rock, Texas, Janet Duben-Engelkirk, EdD, MT(ASCP), Biotechnology/Education Consultant and Co-Founder, Biomedical Educational Services (Biomed Ed), Round Rock, Texas.
Thông tin xuất bản: Philadelphia : Wolters Kluwer Health,  2015.
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Buruli Ulcer [electronic resource] : Mycobacterium Ulcerans Disease / edited by Gerd Pluschke, Katharina Röltgen.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2019
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Các bệnh ký sinh trùng và bệnh nội sản khoa thường gặp ở lợn và biện pháp phòng trị / Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thọ, Nguyễn Thị Kim Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2006
Ký hiệu phân loại: 636.4089
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Case files Microbiology [electronic resource] / Eugene C. Toy ... [et al.]
Thông tin xuất bản: New York : Lange Medical Books/McGraw-Hill, Medical Pub. Division ,  2008
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Challenges to Tackling Antimicrobial Resistance : Economic and Policy Responses
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press  2020
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Chapter Cell Culture and Maintenance of the Evolutionary Forms of Trypanosoma cruzi for Studies of Parasitic Biology
Thông tin xuất bản: InTechOpen  2019
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Clinical Candidate VT-1161's Antiparasitic EffectIn Vitro, Activity in a Murine Model of Chagas Disease, and Structural Characterization in Complex with the Target Enzyme CYP51 from Trypanosoma cruzi [electronic resource]
Thông tin xuất bản: Washington, D.C. : Oak Ridge, Tenn. : United States. Dept. of Energy. Office of Science ; Distributed by the Office of Scientific and Technical Information, U.S. Dept. of Energy,  2015
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Metadata
 
Clinical microbiology made ridiculously simple / Mark Gladwin , William Trattler , C.Scott Mahan
Thông tin xuất bản: USA : MedMaster, Inc.,  2014
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Foundations in microbiology : basic principles / Kathleen Park Talaro.
Thông tin xuất bản: Dubuque, IA : McGraw-Hill,  2008
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình Bệnh ký sinh trùng thú y : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Phan Lục.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hà Nội,  2005
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình ký sinh trùng / Nguyễn Danh Phương, Đồng Thiện Tâm , Lê Công Hùng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Thống kê,  2004
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình ký sinh trùng : dùng cho đào tạo ngành điều dưỡng, hộ sinh trình độ Đại học / Vũ Văn Thành...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2021
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình ký sinh trùng thú y : Dùng trong Trường đại học Nông nghiệp / Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Quang Tuyên, Nguyễn Văn Quang.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  1999
Ký hiệu phân loại: 636.089 696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình ký sinh trùng thực hành : dùng cho đào tạo cử nhân xét nghiệm / Lê Thị Xuân (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2008
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng thú y : Giáo trình dùng cho đào tạo bậc đại học / Nguyễn Thị Kim Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2012
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn phòng trị bệnh ký sinh trùng bệnh nội khoa và nhiễm độc ở bò sữa / Phạm Sỹ Lăng, Lê Văn Tạo.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2002
Ký hiệu phân loại: 636.2089
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành vi sinh y học : Ban hành kèm theo Quyết định số 26/QĐ-BYT ngày 03/01/2013 của Bộ Y tế / Bộ Y Tế.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2015
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Jawetz, Melnick & Adelberg's medical microbiology / Geo. Brooks ...[et al]
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng / Phạm Văn Thân (chủ biên) ...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2007
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Đinh Nga (chủ biên)...[ và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Lê Thị Thu Hương (chủ biên), Kiều Khắc Đôn
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng học thú y : Giáo trình dùng cho bậc cao học / Nguyễn Thị Kim Lan,...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2008
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng thú y = Veterinary parasitology / Lê Hữu Khương.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học Nông lâm TP.HCM,  2008
Ký hiệu phân loại: 636.089
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng trong lâm sàng : sách đào tào cử nhân kỹ thuật y học / Nguyễn Văn Đề...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng trong lâm sàng : Sách đào tạo cử nhân kỹ thuật y học / Nguyễn Văn Đề (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng y học : Giáo trình đào tạo bác sĩ đa khoa / Nguyễn Văn Đề, Phạm Văn Thân, Phạm Ngọc Minh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2016
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Ký sinh trùng y học : Sách đào tạo cao đẳng xét nghiệm / Đoàn Thị Nguyện.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2010
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kỹ thuật cơ bản và đảm bảo chất lượng trong xét nghiệm vi sinh y học : Sách đào tạo cử nhân kỹ thuật y học chuyên ngành xét nghiệm / Đinh Hữu Dung (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2008
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng : Sách dùng đào tạo cử nhân kỹ thuật y học / Phạm Hùng Vân.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2006
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Medical microbiology / Fritz H. Kayser ... [et al.]
Thông tin xuất bản: Stuttgart : Thieme ,  2005
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Microbes : Concepts and Applications / Prakash S. Biden, Mousumi Debnath, Godavarthi B. K. S. Prasad.
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley And Sons,  2012
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Microbiology : A human perspective / Eugene W. Nester...[et.al.].
Thông tin xuất bản: China : The McGraw -Hill companies Inc.,  2007
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Microbiology : a systems approach / Kathleen Park Talaro,Marjorie Kelly Cowan
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill,  2006
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Microbiology and infection control for health professionals / Gary Lee and Penny Bishop.
Thông tin xuất bản: Frenchs Forest, N.S.W. : Pearson Australia,  2013.
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Microbiomics : dimensions, applications, and translational implications of human and environmental microbiome research / Manousos E. Kambouris, Aristea Velegraki (editors).
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Academic Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Mims' medical microbiology [electronic resource].
Thông tin xuất bản: [Philadelphia?] : Elsevier/Saunders,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Modeling Parasitic Energy Losses and the Impact of Advanced Tribological Concepts on Fuel Efficiency - Final CRADA Report [electronic resource]
Thông tin xuất bản: Washington, D.C. : Oak Ridge, Tenn. : United States. Office of the Assistant Secretary of Energy Efficiency and Renewable Energy ; Distributed by the Office of Scientific and Technical Information, U.S. Dept. of Energy,  2016
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Metadata
 
Một số bệnh nội khoa và ký sinh trùng thường gặp ở bò và bò sữa - cách phòng trị / Lê Văn Tạo, Phạm Sỹ Lăng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao Động,  2005
Ký hiệu phân loại: 636.2089
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Những bệnh ký sinh trùng phổ biến ở gia cầm, lợn và loài nhai lại Việt Nam : Sách chuyên khảo dùng cho đào tạo sau đại học / Nguyễn Thị Kim Lan.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2011
Ký hiệu phân loại: 636.089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Oncogenesis, Inflammatory and Parasitic Tropical Diseases of the Lung
Thông tin xuất bản: Croatia : IntechOpen,  2013
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Parasites and Parasitic Diseases
Thông tin xuất bản: IntechOpen,  2019
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Parasitic Diseases : Schistosomiasis
Thông tin xuất bản: Croatia : IntechOpen,  2013
Ký hiệu phân loại: 917.131
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Parasitic diseases of wild birds / edited by Carter T. Atkinson, Nancy J. Thomas, D. Bruce Hunter.
Thông tin xuất bản: Ames, Iowa : Wiley-Blackwell  2008
Ký hiệu phân loại: 2009 C-470
Bộ sưu tập: Tâm lý, Logic
 
Parasitic nematodes : molecular biology, biochemistry, and immunology / edited by M.W. Kennedy and W. Harnett.
Thông tin xuất bản: New York : CABI Pub.,  2001
Ký hiệu phân loại: 592.57
Bộ sưu tập: Khoa học tự nhiên
 
Parasitic nematodes :molecular biology, biochemistry, and immunology /edited by Malcolm W. Kennedy and William Harnett.
Thông tin xuất bản: Wallingford, Oxfordshire ;Boston : CAB International,  c2013.
Ký hiệu phân loại: QX 203
Bộ sưu tập: Tham khảo
 
Parasitic Plants
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2022
Ký hiệu phân loại: 632.52
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Parasitic-Aware Optimization of CMOS RF Circuits / David J. Allstot, Kiyong Choi, Jinho Park.
Thông tin xuất bản: New York : Kluwer Academic Publishers,  2003
Ký hiệu phân loại: 621.38412
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phòng trị bệnh ký sinh trùng cho gà nuôi gia đình / Dương Công Thuận.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Nông nghiệp,  2003
Ký hiệu phân loại: 636.5089696
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phương pháp phòng chống ký sinh trùng / Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Lao động,  2006
Ký hiệu phân loại: 636.08969
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Plant parasitic nematodes in subtropical and tropical agriculture / edited by Michel Luc, Richard A. Sikora, John Bridge.
Thông tin xuất bản: Wallingford, Oxfordshire, UK ; Cambridge, MA : CABI Pub.,  2005
Ký hiệu phân loại: 632.62570913
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Prescott's principles of microbiology / Joanne M. Willey, Linda M. Sherwood, Christopher J. Woolverton.
Thông tin xuất bản: Boston : McGraw-Hill Higher Education,  2009
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles and practice of clinical bacteriology / editors, Stephen H. Gillespie and Peter M. Hawkey.
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex, England ; Hoboken : John Wiley & Sons,  2006
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Regulation of Immunity to Parasitic Infections Endemic to Africa
Thông tin xuất bản: Frontiers Media SA  2020
Ký hiệu phân loại:
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Staphylococcus and Streptococcus
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2020
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Surgical Pathology of the Gastrointestinal System: Bacterial, Fungal, Viral, and Parasitic Infections elektronisk ressurs / by Laura W. Lamps
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer Science+Business Media, LLC ,  2010
Ký hiệu phân loại: 617.4307
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
The Play in the System : The Art of Parasitical Resistance
Thông tin xuất bản: Durham Duke University Press  2020
Ký hiệu phân loại: 700.103
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
The Play in the System The Art of Parasitical Resistance / Anna Watkins Fisher.
Thông tin xuất bản: Durham : Duke University Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 700.103
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Thực tập vi sinh y học / Cao Minh Nga (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: TP. HCM : Đại học Y dược TP. HCM,  2014
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Tropical and Parasitic Infections in the Intensive Care Unit (Perspectives on Critical Care Infectious Diseases) / Charles Feldman chủ biên.
Thông tin xuất bản: Boston : Springer,  2006
Ký hiệu phân loại: 616.9883
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh - ký sinh trùng : Sách dùng cho các trường Trung học y tế / Lê Hồng Hinh..[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2006
Ký hiệu phân loại: 616.96
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh vật y học / Nguyễn Thị Chính, Trương Thị Hòa.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội,  2005
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh vật Y học : Sách đào tạo Bác sĩ đa khoa / Lê Huy Chính (chủ biên),... [ và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2013
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh vật y học : Sách đào tạo bác sỹ đa khoa / Lê Huy Chính (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2007
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh vật y học : tài liệu dùng trong các trường trung học y tế / Đoàn Thị Nguyện; Nguyễn Văn Dịp (hiệu đính).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2004
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh y học : Dành cho đào tạo cử nhân điều dưỡng / Lê Hồng Hinh (chủ biên), Vũ Văn Thành.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2009
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh y học : Dùng cho đào tạo cao đẳng y học / Trần Văn Hưng, Nguyễn Thị Đoan Trinh.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2010
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Vi sinh y học : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng / Lê Thị Oanh (chủ biên), Nguyễn Văn Dịp.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2012
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Xét nghiệm vi sinh lâm sàng : Sách phục vụ đào tạo liên tục / Nguyễn Quốc Anh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2012
Ký hiệu phân loại: 616.9041
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng