TÀI LIỆU THEO NGÀNH

Ngành: D�����c h���c (211 môn)

Môn: Thực hành hoá dược (183 tài liệu)

 
A Practical guide to assay development and high-throughput screening in drug discovery / edited by Taosheng Chen
Thông tin xuất bản: Boca Ration, Fla. : CRC Press ,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced practical medicinal chemistry : theory-methodology-purification-usages / Ashutosh Kar.
Thông tin xuất bản: New Delhi : New Age,  2004
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advanced techniques of clandestine psychedelic & amphetamine manufacture / Uncle Fester ; [intro by Jim Hogshire].
Thông tin xuất bản: Port Townsend, Wash. : Loompanics Unlimited,  1998
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Advances in Pharma Business Management and Research [electronic resource] : Volume 1 / edited by Lars Schweizer, Theodor Dingermann, Otto Quintus Russe, Christian Jansen.
Thông tin xuất bản: Cham : Springer International Publishing : Imprint: Springer,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Affinity capillary electrophoresis in pharmaceutics and biopharmaceutics / edited by Reinhard H.H. Neubert, Hans-Hermann Rüttinger.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
An Updated View on an Emerging Target: Selected Papers from the 8th International Conference on Protein Kinase CK2
Thông tin xuất bản: Basel, Switzerland : MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2017
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Bào chế SMEDDS và S-SMEDDS mang Cyclosporine A với tá dược phối hợp dầu thực vật / Huỳnh Thị Ngân Giang; Huỳnh Nguyễn Anh Khoa, Bùi Nguyễn Như Quỳnh (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Bioactive compounds from natural sources : isolation, characterisation and biological properties / Corrado Tringali.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Taylor & Francis,  2001
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Biomedical Chemistry. Current Trends and Developments
Thông tin xuất bản: Warsaw,Berlin : De Gruyter,  2016
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Biopharmaceuticals : biochemistry and biotechnology / Gary Walsh.
Thông tin xuất bản: Chichester : Wiley ,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Các quá trình cơ bản tổng hợp hóa dược hữu cơ / Phan Đình Châu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bách khoa- Hà Nội,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Calibration in the pharmaceutical laboratory / Tony Kowalski, editor.
Thông tin xuất bản: Denver, Colo. : Interpharm Press,  2001
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Careers with the pharmaceutical industry / edited by Peter D. Stonier.
Thông tin xuất bản: Chichester ; New Jersey : J. Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.190023
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cell culture models of biological barriers : in vitro test systems for drug absorption and delivery / edited by Claus-Michael Lehr.
Thông tin xuất bản: London ; New York : Taylor & Francis  2002
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chemical library design / edited by Joe Zhongxiang Zhou.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Humana Press,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chinmedomics : the integration of serum pharmacochemistry and metabolomics to elucidate the scientific value of traditional Chinese medicine / editor, Xijun Wang ; associate editors, Aihua Zhang, Hui Sun.
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Elsevier/AP, Academic Press is an imprint of Elsevier,  2015
Ký hiệu phân loại: 615.1900951
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chiral Drugs / edited by Cynthia A. Challener.
Thông tin xuất bản: New Jersey : John Wiley & Sons, Inc.,  2001
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Chromatographic analysis of pharmaceuticals / edited by John A. Adamovics.
Thông tin xuất bản: New York : M. Dekker,  1997
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Clarke’s Analysis of Drugs and Poisons : in pharmaceuticals, body fluids and postmortem material / Anthony C Moffat,M David Osselton,Brian Widdop
Thông tin xuất bản: London : Pharmaceutical Press,  2005
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Clarke’s Analysis of Drugs and Poisons : in pharmaceuticals, body fluids and postmortem material / Anthony C Moffat,M David Osselton,Brian Widdop
Thông tin xuất bản: London : Pharmaceutical Press,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cleaning validation manual : a comprehensive guide for the pharmaceutical and biotechnology industries / Syed Imtiaz Haider, Erfan Syed Asif.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Cơ sở hóa học hữu cơ của thuốc hóa dược / Anatoly T.Soldatenkov, Nadezhda M . Kolyadina, Ivan V. Shendri ; Lê Tuấn Anh (dịch).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Đại Học Quốc dân Hà Nội,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Colloid Science in Pharmaceutical Nanotechnology
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Combinatorial chemistry : from theory to application / Willi Bannwarth, Berthold Hinzen (eds.).
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Compatibility of pharmaceutical products and contact materials : safety considerations associated with extractables and leachables / Dennis Jenke.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.190289
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Compliance handbook for pharmaceuticals, medical devices, and biologics / edited by Carmen Medina.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2004
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Computer-aided drug design and delivery systems / Ahindra Nag, Baishakhi Dey.
Thông tin xuất bản: New York : McGraw-Hill,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.1900285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ bào chế dược phẩm : Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Hoàng Minh Châu (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ bào chế dược phẩm : Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Hoàng Minh Châu (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2013
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ nano và ứng dụng trong sản xuất thuốc : sách đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Ngọc Chiến, Hồ Hoàng Nhân.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ sinh học dược : Dành cho đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Văn Thanh (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Công nghệ sinh học dược : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Văn Thanh (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2013
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Developing Solid Oral Dosage Forms : Pharmaceutical Theory & Practice / Yihong Qiu, Yisheng Chen, Geoff G Z Zhang (editors).
Thông tin xuất bản: Burlington : Elsevier Science,  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Dielectric analysis of pharmaceutical systems / Duncan Q. M. Craig.
Thông tin xuất bản: London ; Bristol, PA : Taylor & Francis,  1995
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug Delivery Technology Development in Canada
Thông tin xuất bản: MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2019
Ký hiệu phân loại: 615.1900971
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug Delivery Technology Development in Canada / Kishor M. Wasan and,Ildiko Badea.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.1900971
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug Design : Novel Advances in the Omics Field and Applications
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2021
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug Discovery - Concepts to Market
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug Discovery and Development : New Advances
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug Discovery and Development. Volume 2- Drug development / edited by Mukund S. Chorghade.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug discovery in Africa / [edited by] kelly chibale.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.190096
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug discovery in Africa : impacts of genomics, natural products, traditional medicines, insights into medicinal chemistry, and technology platforms in pursuit of new drugs / Kelly Chibale, Mike Davies-Coleman, Collen Masimirembwa, editors.
Thông tin xuất bản: Heidelberg : Springer,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19096
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug Discovery Research : new frontiers in the post-genomic era / edited byZiwei Huang
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley, John & Sons, Incorporated,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug discovery targeting drug-resistant bacteria / edited by Prashant Kesharwani, Sidharth Chopra and Arunava Dasgupta.
Thông tin xuất bản: London : Academic Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug Repurposing : Molecular Aspects and Therapeutic Applications
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Drug stereochemistry : analytical methods and pharmacology / edited by Irving W. Wainer.
Thông tin xuất bản: New York ; Hong Kong : M. Dekker,  1993
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Drug-Diagnostics Co-Development in Oncology
Thông tin xuất bản: Frontiers Media SA  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Electrospun and Electrosprayed Formulations for Drug Delivery
Thông tin xuất bản: MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Electrospun and Electrosprayed Formulations for Drug Delivery / Ian S. Blagbrough and,Gareth R. Williams.
Thông tin xuất bản: Switzerland : MPI ,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Encyclopedia of Traditional Chinese Medicines : Molecular Structures, Pharmacological Activities, Natural Sources and Applications. Vol. 5, Isolated Compounds T-Z / Jiaju Zhou, Guirong Xie, Xinjian Yan.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Encyclopedia of Traditional Chinese Medicines Molecular Structures, Pharmacological Activities, Natural Sources and Applications. Vol. 6, Indexes / Jiaju Zhou, Guirong Xie , Xinjian Yan.
Thông tin xuất bản: Springer,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Enzyme inhibition in drug discovery and development : the good and the bad / edited by Chuang Lu, Albert P. Li.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Essentials of pharmaceutical chemistry / Donald Cairns.
Thông tin xuất bản: Pharmaceutical Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Evaluation of drug candidates for preclinical development : pharmacokinetics, metabolism, pharmaceutics, and toxicology / edited by Chao Han, Charles B. Davis, Binghe Wang.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Evaluation of Enzyme Inhibitors in Drug Discovery : a guide for medicinal chemists and pharmacologists / Robert A. Copeland.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2013.
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
FDA regulatory affairs : a guide for prescription drugs, medical devices, and biologics / edited by Douglas J. Pisano, David S. Mantus.
Thông tin xuất bản: New York : Informa Healthcare USA,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Formulating poorly water soluble drugs / Robert O. Williams, Alan B. Watts, Dave A. Miller, editors.
Thông tin xuất bản: New York, NY : AAPS Press : Springer,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of medicinal chemistry / Gareth Thomas.
Thông tin xuất bản: New York, N.Y. : J. Wiley & Sons,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Fundamentals of pharmacology / Shane Bullock and Elizabeth Manias.
Thông tin xuất bản: Frenchs Forest, N.S.W. : Pearson Education,  2014.
Ký hiệu phân loại: 615.1900711
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Game Theory Relaunched
Thông tin xuất bản: Croatia : IntechOpen,  2013
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
General and molecular pharmacology [electronic resource] : principles of drug action / Francesco Clementi, Guido Fumagalli, editors ; Christian Chiamulera, Emilio Clementi, Dino Fesce, Diego Fornasari, Cecilia Gotti, co-editors.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons, Inc  2015
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Generic drug product development : international regulatory requirements for bioequivalence [electronic resource] / edited by Isadore Kanfer, Leon Shargel.
Thông tin xuất bản: New York : Informa Healthcare USA,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Generic drug product development : specialty dosage forms [electronic resource] / edited by Leon Shargel, Isadore Kanfer.
Thông tin xuất bản: New York : Informa Healthcare USA,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giản yếu máy và thiết bị công nghệ sản xuất hóa dược / Nguyễn Ngọc Lân, Nguyễn Quốc Chính.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Bách Khoa Hà Nội,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Giáo trình kiểm nghiệm thuốc : Dùng trong các trường THCN / Lê Thị Hải Yến (chủ biên), Nguyễn Ninh Hải.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Hà Nội,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Good laboratory practice regulations / Sandy Weinberg.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19072
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Good manufacturing practices for pharmaceuticals : a plan for total quality control from manufacturer to consumer / Sidney H. Willig.
Thông tin xuất bản: New York : M. Dekker,  2000
Ký hiệu phân loại: 615.190685
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Green and sustainable pharmacy / Klaus Kümmerer, Maximilian Hempel, editors.
Thông tin xuất bản: Berlin : Springer,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Handbook of drug screening / edited by Ramakrishna Seethala, Prabhavathi B. Fernandes.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2001
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of isolation and characterization of impurities in pharmaceuticals / edited by Satinder Ahuja, Karen Mills Alsante.
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Academic Press,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of LC-MS bioanalysis : best practices, experimental protocols, and regulations / edited by Wenkui Li, PhD, Novartis Institutes for BioMedical Research, East Hanover, NJ, USA, Jie Zhang, PhD, Novartis Institutes for BioMedical Research, East Hanover, NJ, USA, Francis L.S. TSE, PhD, Novartis Institutes for BioMedical Research, East Hanover, NJ, USA.
Thông tin xuất bản: Hoboken, New Jersey : Wiley,  2013
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of pharmaceutical analysis / edited by Lena Ohannesian, Anthony J. Streeter.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2002
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of Pharmaceutical Analysis by HPLC. Volume 6 / Edited by Satinder Ahuja, Michael W. Dong.
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Elsevier ,  2005
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of pharmaceutical biotechnology / edited by Shayne Cox Gad.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of pharmaceutical excipients / edited by Raymond C. Rowe, Paul J. Sheskey, Siân C. Owen.
Thông tin xuất bản: London ; Greyslake, IL : Washington, DC : Pharmaceutical Press ; American Pharmacists Association,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of pharmaceutical excipients.
Thông tin xuất bản: London ; Chicago : Washington, DC : Pharmaceutical Press ; American Pharmacists Association,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Handbook of stability testing in pharmaceutical development : regulations, methodologies, and best practices / Kim Huynh-Ba, editor.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Healthcare Biotechnology : A Practical Guide
Thông tin xuất bản: Boca Raton, FL : Taylor & Francis,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
High content screening : science, techniques, and applications / Steven A. Haney.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
High-Throughput Screening for Drug Discovery
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Hóa dược - Dược lý : Sách đào tạo dược sĩ trung học / Nguyễn Huy Công (chủ biên)...[và một số người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược - Dược lý III : Sách đào tạo dược sĩ trung học / Hoàng Thị Kim Huyền (chủ biên).
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược : sách đào tạo dược sĩ đại học. Tập 1 / Trần Đức Hậu (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2016
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược : sách đào tạo dược sĩ đại học. Tập 1 / Trần Đức Hậu (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược : sách đào tạo dược sĩ đại học. Tập 2 / Trần Đức Hậu (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược 1 : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Lê Minh Trí (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa dược 2 : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Trương Phương (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2013
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hoá dược và kỹ thuật tổng hợp 2 / Phan Đình Châu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hoá học các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn và khử trùng / Mai Tuyên.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa hữu cơ và hóa dược 3 / Dương Thị Minh Đào, Huỳnh Nguyễn Anh Khoa, Phạm Hoàng Duy Nguyên.
Thông tin xuất bản: TP. HCM : HUTECH ,  2021
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Hóa lý dược / Trần Thanh Mai.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Hóa lý dược : sách đào tạo dược sĩ Đại học / Đỗ Minh Quang (chủ biên), Mai Long, Phạm Văn Nguyện.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Hóa lý dược : Sách đào tạo dược sĩ Đại học / Phạm Ngọc Bùng,... [ và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học ,  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
HPLC for pharmaceutical scientists / edited by Yuri Kazakevich, Rosario LoBrutto.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Innovation in pharmaceutical biotechnology : comparing national innovation systems at the sectoral level / Organisation for Economic Co-operation and Development.
Thông tin xuất bản: Paris : OECD,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Khảo sát xuất xứ công thức thuốc, thiết lập hướng dẫn sử dụng và xác định hàm lượng dung dịch uống levocetirizin 0.5mg/ml ống uống 10mg / Nguyễn Thị Tố Tâm; Lê Thị Kim Khánh, Hoàng Thùy Linh (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Kiểm nghiệm dược phẩm : Sách dùng đào tạo dược sĩ đại học / Trần Tử An (biên soạn),... [ và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2017
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kiểm nghiệm dược phẩm : sách dùng đào tạo dược sĩ đại học / Trần Tử An.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2021
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kiểm nghiệm dược phẩm : sách dùng đào tạo dược sỹ đại học / Trần Tử An (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kiểm nghiệm thuốc / Trần Tích (chủ biên)...[và những người khác]
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kiểm nghiệm thuốc : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Đặng Văn Hòa (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kiểm nghiệm thuốc : dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / Đặng Văn Hòa (chủ biên)...[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Kỹ thuật chiết xuất dược liệu : giáo trình dược sĩ đại học / Nguyễn Văn Hân (chủ biên ),Đỗ Hữu Nghị.
Thông tin xuất bản: Hà Nội ; Y học ,  2017
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Liên quan cấu trúc và tác dụng sinh học : Sách đào tạo dược sĩ sau đại học / Nguyễn Hải Nam.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Marine Proteins and Peptides
Thông tin xuất bản: MDPI - Multidisciplinary Digital Publishing Institute  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Medicinal Chemistry
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Medicinal plant biotechnology :from basic research to industrial applications /edited by Oliver Kayser und Wim J. Quax.
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Medicines from animal cell culture / edited by Glyn Stacey, John Davis.
Thông tin xuất bản: Chichester ; Hoboken, N.J. : Wiley,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Modern HPLC for practicing scientists / Michael W. Dong.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Molecular biology in medicinal chemistry / editor by Th. Dingermann, D. Steinhilber and G. Folkers.
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH,  2004
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Molecular Docking
Thông tin xuất bản: IntechOpen,  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Molecular Pharmacology
Thông tin xuất bản: London,UK : IntechOpen,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Một số chuyên đề về bào chế hiện đại : Tài liệu đào tạo sau đại học / Nguyễn Văn Long.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y Học /  2005.
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Một số quá trình và thiết bị trong công nghệ dược phẩm : Giáo trình đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Đình Luyện, Nguyễn Văn Hân, Nguyễn Phúc Nghĩa.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2016
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nâng quy mô và thẩm định quy trình sản xuất thuốc thành phẩm : Giáo trình đào tạo sau đại học / Nguyễn Ngọc Chiến, Nguyễn Văn Hân, Nguyễn Phúc Nghĩa.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nano- and Microencapsulation : Techniques and Applications
Thông tin xuất bản: IntechOpen  2021
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Nanofibres in Drug Delivery
Thông tin xuất bản: London : UCL Press,  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Nanofibres in Drug Delivery / Gareth R. Williams, Bahijja T.Raimi-Abraham, C.J. Luo.
Thông tin xuất bản: London : UCL Press,  2019.
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Natural Products in Medicinal Chemistry (Methods and Principles in Medicinal Chemistry) / Edited by Stephen Hanessian...[et al].
Thông tin xuất bản: Germany : Wiley-VCH ,  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Neurodegenerative Diseases [electronic resource] / Celia Dominguez.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer-Verlag Berlin Heidelberg,  2010
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
New avenues to efficient chemical synthesis : emerging technologies / P.H. Seeberger, T. Blume, editors.
Thông tin xuất bản: Berlin ; New York : Springer,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
New drug discovery and development / Daniel Lednicer.
Thông tin xuất bản: New Jersey: : John Wiley & Sons, Inc.,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nghiên cứu xây dựng công thức sirô thuốc trẻ em Paracetamol 100mg - Ibuprofen 40mg/5ml / Trần Thị Khánh An; Vũ Lê Ngọc (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu ảnh hưởng của tá dược hấp phụ đến sự hình thành và giải phóng hoạt chất của viên nén chứa hệ vi tự nhũ Cyclosporine A / Huỳnh Thiện Phúc; Huỳnh Nguyễn Anh Khoa (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu ảnh hưởng của tá dược hấp thụ đến sự hình thành và giải phóng hoạt chất của viên nén chứa hệ nano tự nhũ Dutasteride / Ngô Nhân Phú; Huỳnh Nguyễn Anh Khoa (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu bào chế gel nhũ tương chưa terbinafine hydrochloride / Huỳnh Thị Tường Vi; Nguyễn Thùy Trang (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu bào chế hệ vi tự nhũ chứa simvastatin / Huỳnh Thanh Duy; Nguyễn Thị Đức Hạnh, Nguyễn Thị Chung (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu bào chế lotion chứa L-menthol và methyl salicylat / Nguyễn Thị Thanh Nhàn; Nguyễn Thùy Trang (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu bào chế viên nén rã nhanh diclofenac natri 50 mg / Trần Minh Khánh; Vũ Lê Ngọc (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu tổng hợp Edaravone / Phạm Thị Trang Nhung; Thái Hồng Đăng (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu tổng hợp riluzole / Mai Thị Ngọc Huyền; Phạm Hoàng Duy Nguyên (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Nghiên cứu và sản xuất thuốc mỡ / Hoàng Ngọc Hùng.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Nghiên cứu xây dựng công thức thuốc mỡ tra mắt tetracylin hydrochlorid 1% / Hồ Mỷ Linh; Vũ Lê Ngọc (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Những vấn đề hóa dược ứng dụng / Mai Tuyên, Mai Ngọc Chúc, Ngô Đại Quang.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phản ứng chuyển vị và ứng dụng trong tổng hợp thuốc / Vũ Trần Anh..[và những người khác].
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical analysis : a textbook for pharmacy students and pharmaceutical chemists / David G. Watson ; with a contribution by RuAngelie Edrada-Ebel.
Thông tin xuất bản: Edinburgh ; New York : Churchill Livingstone Elsevier ,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical and medical applications of near-infrared spectroscopy / Emil W. Ciurczak, James K. Drennen, III.
Thông tin xuất bản: New York : Marcel Dekker,  2002
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical and medical device validation by experimental design / edited by Lynn D. Torbeck.
Thông tin xuất bản: New York : Informa Healthcare,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical Applications of Raman Spectroscopy / Slobodan Sasic.
Thông tin xuất bản: New Jersey : Wiley, John & Sons, Incorporated,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical biotechnology : concepts and applications / -
Thông tin xuất bản: Chichester, England ; Hoboken, NJ : John Wiley & Sons,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical Formulation Design : Recent Practices
Thông tin xuất bản: London, UK : IntechOpen,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở
 
Pharmaceutical manufacturing handbook : production and processes / edited by Shayne Cox Gad.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley-Interscience,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách tra cứu
 
Pharmaceutical process scale-up / edited by Michael Levin.
Thông tin xuất bản: New York : Informa Healthcare,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmaceutical technology : controlled drug release. volume 2 / James I. Wells, Michael H. Rubinstein ( Editors ).
Thông tin xuất bản: New York : Ellis Horwood,  2005
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Pharmacogenomics in drug discovery and development / edited by Qing Yan, PharmTao, Santa Clara, CA, USA.
Thông tin xuất bản: New York : Humana Press,  2014
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Phương pháp tổng hợp một số nhóm thuốc chống ung thư : Giáo trình đào tạo sau Đại học / Nguyễn Đình Luyện.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Y học,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Preparative chromatography : of fine chemicals and pharmaceutical agents / Henner Schmidt-Traub
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH ,  2005
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles and practice of pharmaceutical medicine / edited by Lionel D. Edwards ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex ; Hoboken, NJ : John Wiley & Sons,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Principles and practice of pharmaceutical medicine / edited by Lionel D. Edwards ... [et al.].
Thông tin xuất bản: Chichester, West Sussex ; Hoboken, NJ : John Wiley & Sons,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Process chemistry in the pharmaceutical industry, volume 2 : challenges in an ever changing climate / edited by Kumar Gadamasetti, Tamim Braish.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : CRC Press,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Process scale purification of antibodies [electronic resource] / edited by Uwe Gottschalk.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Protein-ligand interactions from molecular recognition to drug design / Edited by H.-J. Böhm, G. Schneider
Thông tin xuất bản: Wiley,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quality by design for biopharmaceuticals : principles and case studies / edited by Anurag S. Rathore, Rohin Mhatre.
Thông tin xuất bản: Hoboken, N.J. : Wiley,  2009
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Quantum medicinal chemistry / edited by Paolo Carloni and Frank Alber.
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH,  2003
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Raman and SERS Investigations of Pharmaceuticals [electronic resource] / by Monica Baia, Simion Astilean, Traian Iliescu.
Thông tin xuất bản: Berlin, Heidelberg : Springer-Verlag,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Raman spectroscopy for chemical analysis / by Richard L. McCreery.
Thông tin xuất bản: New York : John Wiley & Sons,  2000
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Rational Drug Design : Methods and Protocols / Edited by Thomas Mavromoustakos, Tahsin F. Kellici.
Thông tin xuất bản: New York : Springer Science,  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Review of organic functional groups : introduction to medicinal organic chemistry / Thomas L. Lemke.
Thông tin xuất bản: Philadelphia : Wolters Kluwer/Lippincott Williams & Wilkins Health,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Safety evaluation of pharmaceuticals and medical devices : international regulatory guidelines / Shayne C. Gad.
Thông tin xuất bản: New York : Springer,  2011
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Sàng lọc ảo các dẫn xuất thiazole có hoạt tính kháng virus SARS-CoV-2 bằng mô hình in silico QSAR và mô phỏng Docking phân tử / Bùi Thị Triệu Linh; Phạm Văn Tất, Võ Phùng Nguyên, Nguyễn Minh Quang (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Self-organized surfactant structures / edited by Tharwat F. Tadros.
Thông tin xuất bản: Weinheim : Wiley-VCH,  2011.
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Solvent systems and their selection in pharmaceutics and biopharmaceutics / [edited by] Patrick Augustijns, Marcus E. Brewster.
Thông tin xuất bản: New York, NY : Springer,  2007
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Structure-based design of drugs and other bioactive molecules [electronic resource] : tools and strategies / Ghosh, Arun K.
Thông tin xuất bản: [S.l.] : Wiley-VCH,  2014.
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Structure-based drug discovery / edited by Leslie W. Tari.
Thông tin xuất bản: New York : Humana Press/Springer,  2012
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Synthesis of essential drugs / R.S. Vardanyan, V.J. Hruby.
Thông tin xuất bản: Amsterdam : Elsevier,  2006
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Targeting enzymes for pharmaceutical development : methods and protocols / edited by Nikolaos E. Labrou.
Thông tin xuất bản: New York : Humana Press,  2020
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
The practice of medicinal chemistry / edited by Camille Georges Wermuth.
Thông tin xuất bản: Burlington, MA : Elsevier :Academic Press ,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Thực hành hóa hữu cơ dược / Huỳnh Thị Ngọc Trâm, Huỳnh Nguyễn Anh Khoa
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hóa hữu cơ dược / Huỳnh Thị Ngọc Trâm, Huỳnh Nguyễn Anh Khoa.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2017
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hóa phân tích và kiểm nghiệm dược phẩm 2 / Trần Thanh Mai, Khổng Lê Trường Giang.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH ,  2019
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hóa phân tích và kiểm nghiệm dược phẩm. Tập 1 / Trần Thị Vân Anh, Nguyễn Ngọc Vân Thanh.
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2019
Ký hiệu phân loại: 615.1901
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực hành hóa vô cơ - hóa lý / Huỳnh Nguyễn Anh Khoa, Trần Thị Vân Anh, Nguyễn Ngọc Vân Thanh.
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Thực tập hóa lý dược / Trần Thanh Mai.
Thông tin xuất bản: TPHCM : HUTECH  2016
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Sách giáo trình
 
Tổng hợp một số hợp chất có hoạt tính sinh học / Phan Đình Châu.
Thông tin xuất bản: Hà Nội : Khoa học và Kỹ Thuật ,  2008
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Tổng hợp và đánh giá hoạt động tính kháng ung thư của các dẫn chất tranilast / Nguyễn Hồng Tuyết; Phạm Ngọc Tuấn Anh, Nguyễn Đức Tri Thức (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Tổng hợp và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của một số dẫn xuất Benzothiazole / Nguyễn Anh Tường; Phạm Hoàng Duy Nguyên (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Validating corporate computer systems : good IT practice for pharmaceutical manufacturers / editor, Guy Wingate.
Thông tin xuất bản: Englewood, Colo. : Interpharm Press,  2000
Ký hiệu phân loại: 615.190285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Validating pharmaceutical systems : good computer practice in life science manufacturing / edited by John Andrews.
Thông tin xuất bản: Boca Raton : Storrington, West Sussex, Eng, : Taylor & Francis ; Sue Horwoord Pub.,  2005
Ký hiệu phân loại: 615.1900285
Bộ sưu tập: Khoa học ứng dụng
 
Xác định tạp trong thành phẩm thuốc tiêm truyền tĩnh mạch Paracetamol / Nguyễn Hoàng Nhật Anh; Dương Thị Minh Đào (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Xác định tạp trong thành phẩm thuốc tiêm truyền tĩnh mạch Paracetamol / Nguyễn Hoàng Nhật Anh; Dương Thị Minh Đào, Lê Thị Kim Khánh (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Xây dựng công thức SMEDDES và S-SMEDDES mang Cyclosporine A với tá dược phối hợp tinh dầu / Huỳnh Thị Mỹ Huyền; Huỳnh Nguyễn Anh Khoa, Bùi Nguyễn Như Quỳnh (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Xây dựng quy trình định lượng đồng thời L-menthol và methyl salicylat trong lotion bằng phương pháp sắc ký khí / Đào Văn Sang; Nguyễn Thùy Trang (GVHD).
Thông tin xuất bản: TP.HCM : HUTECH  2022
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Đồ án TN ĐH-CĐ
 
Zum gesellschaftlichen Nutzen pharmazeutischer Innovationen Eberhard Wille, Eberhard Wille, Angelika Mehnert, Jan Philipp Rohweder
Thông tin xuất bản: Frankfurt a.M. Peter Lang GmbH, Internationaler Verlag der Wissenschaften  2018
Ký hiệu phân loại: 615.19
Bộ sưu tập: Tài liệu truy cập mở